熙熙攘攘 熙熙攘攘
Explanation
熙熙攘攘,形容人来人往,非常热闹拥挤。
熙熙攘攘 miêu tả một cảnh với nhiều người di chuyển và nói chuyện với nhau, một nơi nhộn nhịp và đông đúc.
Origin Story
热闹非凡的集市上,熙熙攘攘的人群摩肩接踵,叫卖声,讨价还价声,此起彼伏,好不热闹。小贩们摆满了琳琅满目的货物,吸引了众多顾客驻足观看。一位卖糖葫芦的老奶奶,笑容满面地招呼着顾客,她的糖葫芦晶莹剔透,色泽鲜艳,引得孩子们纷纷掏出零花钱购买。远处,传来锣鼓喧天的声音,原来是耍狮子的表演开始了,吸引了更多的人围观。熙熙攘攘的人群中,一个小女孩紧紧地拉着妈妈的手,生怕走丢了。她好奇地望着周围的一切,对这个世界充满了好奇与向往。时间一分一秒地过去,集市上的人群渐渐散去,但熙熙攘攘的景象依然留在人们的记忆中。
Tại khu chợ náo nhiệt, dòng người đông đúc chen chúc nhau, tiếng rao bán, tiếng mặc cả hòa lẫn vào nhau. Các tiểu thương bày bán hàng hóa của mình một cách hấp dẫn, thu hút rất nhiều khách hàng. Một bà cụ bán kẹo hồ lô tươi cười niềm nở chào đón khách; những cây kẹo hồ lô của bà óng ánh, màu sắc rực rỡ, khiến các em nhỏ đều móc tiền lẻ ra mua. Từ xa vọng lại tiếng trống, tiếng chiêng, hóa ra là tiết mục múa lân đã bắt đầu, thu hút thêm nhiều người đến xem. Giữa đám đông nhộn nhịp, một bé gái nắm chặt tay mẹ, sợ bị lạc. Đôi mắt bé ngập tràn sự tò mò khi ngắm nhìn mọi thứ xung quanh, tràn đầy sự ngạc nhiên và khát khao. Thời gian trôi qua, dòng người dần thưa thớt, nhưng hình ảnh khu chợ náo nhiệt vẫn còn đọng lại trong ký ức mọi người.
Usage
用于形容人多且热闹拥挤的场景。
Được sử dụng để mô tả một cảnh với nhiều người di chuyển trong một nơi đông đúc và sôi động.
Examples
-
赶集那天,集市上熙熙攘攘,人声鼎沸。
gan ji na tian, ji shi shang xi xi rang rang, ren sheng ding fei.
Ngày hội chợ, chợ rất đông người.
-
广场上熙熙攘攘,热闹非凡。
guang chang shang xi xi rang rang, re nao fei fan.
Quảng trường rất nhộn nhịp và sôi động.