Skip to content
学中文

寓言故事

铮铮铁骨

zhēng zhēng tiě gǔ

khí tiết kiên trung

Meaning

Đây là ẩn dụ về sự ngay thẳng, mạnh mẽ và kiên trung của một người. Nó miêu tả một người mạnh mẽ và ngay thẳng, không khuất phục trước thế lực xấu xa.

比喻人的刚正不阿,坚强不屈的骨气。形容人坚强正直,不屈服于邪恶势力。

Origin

在一个风雨交加的夜晚,一位老将军独自一人坐在书房里,听着窗外呼啸的风声和拍打着窗户的雨声。他回忆起自己戎马一生,经历了无数的战斗,无数的磨难。他曾被敌人关押过,受过酷刑,但他始终没有屈服,他用自己的铮铮铁骨,守护着国家的安宁。窗外,暴风雨肆虐,但他内心却无比平静,因为他的信念如同这铮铮铁骨一样坚不可摧。

zaiyigefengyujiagadeyewan,yiweilaojunjunhudzirenyuzuishufangli,tingzhechuangwaihuxiaodefengshenghepaidazhechuangdeyu sheng.ta huijiqizijirongmayisheng,jinglilenwushu de zhandou,wushu de mona.ta ceng bei didiren guanyapiguo,shouguokuxing,danta shizhong meiyou qufu,tayongzijidezhengzhengtieg, shouhuozhe guojiade anning.chuangwai,baofengyu sire,dantainneiquechibi pingjing,yinweita de xinnian rutong zhe zhengzhengtieg yiyange jianke cuo.

Trong một đêm bão tố, vị tướng già ngồi một mình trong thư phòng, lắng nghe tiếng gió hú và tiếng mưa đập vào cửa sổ. Ông nhớ lại cuộc đời binh nghiệp của mình, vô số trận đánh và gian khổ. Ông từng bị giam cầm và tra tấn, nhưng chưa bao giờ chịu khuất phục. Với khí tiết kiên trung, ông đã bảo vệ hòa bình cho đất nước. Bên ngoài, bão bùng lên dữ dội, nhưng trong lòng ông lại vô cùng thanh thản, bởi niềm tin của ông vững chắc như chính khí tiết ấy.

Usage

用于形容人刚正不阿,坚强不屈的精神。

yongyu xingrong ren gangzhengbua,jianqiangbuqu de jingshen.

Từ này được dùng để miêu tả sự ngay thẳng, mạnh mẽ và kiên trung của một người.

Examples

  • 他面对困难,始终保持着铮铮铁骨,令人敬佩。

    ta mianduikunnang,shizhongbaochizhezhengzhengtieg,lingrenjingpei.

    Trước khó khăn, ông ấy luôn giữ vững khí tiết, điều đáng ngưỡng mộ.

  • 革命先烈,个个都是铮铮铁骨。

    gemingxianlie,gegedoushishengzhengtieg.

    Các vị liệt sĩ cách mạng, ai cũng có khí tiết kiên trung.

Related

刚正不阿坚贞不屈

Opposite

软弱卑躬屈膝

FAQ
What does 铮铮铁骨 mean?
Đây là ẩn dụ về sự ngay thẳng, mạnh mẽ và kiên trung của một người. Nó miêu tả một người mạnh mẽ và ngay thẳng, không khuất phục trước thế lực xấu xa. Pinyin: zhēng zhēng tiě gǔ.
How is 铮铮铁骨 used?
Từ này được dùng để miêu tả sự ngay thẳng, mạnh mẽ và kiên trung của một người.