长江后浪推前浪 Sóng sau đẩy sóng trước
Explanation
比喻新事物代替旧事物,一代新人换旧人,事物不断前进发展的过程。
Đây là một phép ẩn dụ cho quá trình những điều mới thay thế những điều cũ, thế hệ sau thay thế thế hệ trước, quá trình vạn vật không ngừng tiến bộ và phát triển.
Origin Story
话说长江,奔腾不息,滔滔江水,日夜不舍地奔流向东海。江水中,一波一波的浪潮,此起彼伏,永不停歇。年轻的浪花,充满活力,势不可挡,它们不断地涌动着,冲击着前面的浪花。而那些年老的浪花,虽然曾经也那样充满力量,但终究会被时间的浪潮所覆盖,渐渐消失在江水中。这便是长江后浪推前浪,一代新人换旧人的生动写照。在历史的长河中,一代又一代的人们,如同长江的浪潮,不断地涌现,又不断地逝去。新思想、新技术、新文化,如同长江的浪花,不断地冲击着旧的思想、旧的技术、旧的文化,推动着社会不断进步和发展。
Người ta nói rằng sông Dương Tử chảy không ngừng nghỉ, nước sông cuồn cuộn ngày đêm đổ về phía đông ra biển. Trong dòng sông, lớp sóng này nối tiếp lớp sóng khác, không bao giờ ngừng nghỉ. Những con sóng trẻ, tràn đầy sức sống, không thể ngăn cản, chúng liên tục tiến về phía trước, đập vào những con sóng phía trước. Và những con sóng đã già, mặc dù từng rất mạnh mẽ, cuối cùng cũng bị nhấn chìm bởi dòng thời gian, dần dần biến mất trong dòng sông. Đây là một bức tranh sinh động về cách sóng sau đẩy sóng trước, và cách mỗi thế hệ mới thay thế thế hệ cũ. Trong dòng chảy dài của lịch sử, thế hệ này nối tiếp thế hệ khác, giống như những con sóng trên sông Dương Tử, liên tục xuất hiện và biến mất. Những tư tưởng mới, công nghệ mới, và văn hóa mới, giống như những con sóng trên sông Dương Tử, liên tục tác động đến những tư tưởng cũ, công nghệ cũ, và văn hóa cũ, thúc đẩy xã hội không ngừng tiến bộ và phát triển.
Usage
多用于比喻新事物代替旧事物,新人代替旧人。
Thường được dùng để minh họa cách những điều mới thay thế những điều cũ và người mới thay thế người cũ.
Examples
-
长江后浪推前浪,一代新人换旧人。
changjiang hou lang tui qian lang, yidai xin ren huan jiuren
Sóng sau đẩy sóng trước, lớp người sau thay thế lớp người trước.
-
科学技术发展日新月异,长江后浪推前浪,不断有新的成果涌现。
kexue jishu fazhan rixin yueyi, changjiang hou lang tui qian lang, buduan you xin de chengguo yongxian
Khoa học kỹ thuật phát triển với tốc độ chóng mặt, sóng sau đẩy sóng trước, liên tục xuất hiện những thành tựu mới.