闭门谢客 bì mén xiè kè đóng cửa và từ chối khách

Explanation

闭门谢客是指关闭家门,谢绝客人来访。通常用于表达不想被打扰,想要安静独处或专心致志做某事的心情。

Đóng cửa và từ chối khách viếng thăm có nghĩa là đóng cửa và từ chối khách. Điều này thường được sử dụng để thể hiện sự không muốn bị làm phiền và mong muốn được ở một mình một cách yên tĩnh hoặc tập trung vào một việc gì đó.

Origin Story

很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一位德高望重的老人。他一生致力于研究医学,著书立说,造福一方百姓。为了潜心研究,老人常常闭门谢客,即使是熟识的朋友,也无法轻易见到他。村里人虽然有些遗憾,但都十分敬重老人的专注和对医学的奉献精神。 有一天,一位远方来的游医听说老人的大名,慕名而来,想要拜访老人,并与他探讨医学上的难题。然而,当游医来到老人的家门口时,却发现大门紧闭,门上贴着一张纸条,上面写着:“闭门谢客,恕不打扰”。游医感到非常失望,他知道老人是位非常珍惜时间的学者,为了不打扰他,游医最终选择默默离开。 之后,游医在其他地方行医,并努力学习,不断提高自己的医术。数年之后,游医的医术有了显著提高,他再次来到小山村,再次请求拜访老人。这次,老人破例接待了他,两人进行了一场深入的学术交流,共同探讨了医学上的许多难题,互相学习,互相促进。 这个故事说明,闭门谢客有时候是为了更好地提升自己,以便日后更好地服务大众。

hěn jiǔ yǐqián, zài yīgè piānpì de xiǎoshāncūn lǐ, zhù zhe yī wèi dé gāo wàngzhòng de lǎorén. tā yīshēng zhìlì yú yánjiū yīxué, zhùshū lìshuō, zàofú yīfāng bàixìng. wèile qiánshēn yánjiū, lǎorén chángcháng bì mén xiè kè, jíshǐ shì shúshí de péngyou, yě wúfǎ qīngyì jiàn dào tā. cūn lǐ rén suīrán yǒuxiē yíhàn, dàn dōu shífēn jìngzhòng lǎorén de zhuānzhù hé duì yīxué de fèngxiàn jīngshen.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một ông lão được kính trọng. Ông dành cả đời mình để nghiên cứu y học và viết sách, mang lại lợi ích cho người dân trong vùng. Để tập trung vào nghiên cứu, ông lão thường từ chối khách, thậm chí cả những người bạn thân thiết. Dân làng, dù tiếc nuối, nhưng vẫn rất tôn trọng sự tập trung và lòng tận tụy của ông lão với y học. Một hôm, một thầy thuốc lang thang từ xa, sau khi nghe về danh tiếng của ông lão, đã đến thăm và thảo luận với ông về những vấn đề y học khó khăn. Khi vị thầy thuốc đến nhà ông lão, ông thấy cửa đóng kín và có một mảnh giấy ghi: “Đóng cửa không tiếp khách, xin lỗi vì sự bất tiện”. Vị thầy thuốc rất thất vọng. Ông biết rằng ông lão là một học giả rất quý trọng thời gian của mình. Để tránh làm phiền ông, vị thầy thuốc lặng lẽ ra về. Sau đó, vị thầy thuốc hành nghề ở những nơi khác và tiếp tục học tập chăm chỉ để nâng cao kỹ năng y học của mình. Sau vài năm, thầy thuốc đã có những tiến bộ đáng kể trong kỹ năng y học, và ông trở lại ngôi làng vùng núi, một lần nữa yêu cầu được thăm ông lão. Lần này, ông lão đã phá lệ và tiếp đón ông. Hai người đã có một cuộc trao đổi học thuật sâu sắc, thảo luận về nhiều vấn đề y học khó khăn, học hỏi lẫn nhau và hỗ trợ lẫn nhau. Câu chuyện này cho thấy đôi khi việc từ chối khách là để tự hoàn thiện bản thân, từ đó có thể phục vụ cộng đồng tốt hơn trong tương lai.

Usage

闭门谢客通常用于表达不想被打扰,想要安静独处或专心致志做某事的心情。

bì mén xiè kè tōngcháng yòng yú biǎodá bù xiǎng bèi dǎrǎo, xiǎng yào ānjìng dú chù huò zhuānxīn zhìzhì zuò mǒushì de xīnqíng

Đóng cửa và từ chối khách viếng thăm thường được sử dụng để thể hiện sự không muốn bị làm phiền và mong muốn được ở một mình một cách yên tĩnh hoặc tập trung vào một việc gì đó.

Examples

  • 他最近闭门谢客,很少出门。

    tā zuìjìn bì mén xiè kè, hěn shǎo chūmén

    Gần đây anh ấy đã tự cô lập mình khỏi thế giới.

  • 为了专心准备考试,她决定闭门谢客,谢绝一切访客。

    wèile zhuānxīn zhǔnbèi kǎoshì, tā juédìng bì mén xiè kè, xièjué yīqiè fǎngkè

    Để tập trung vào kỳ thi, cô ấy đã quyết định từ chối tất cả khách đến thăm.

  • 他自从生病后,就闭门谢客,不见任何人。

    tā zìcóng shēng bìng hòu, jiù bì mén xiè kè, bú jiàn rènhé rén

    Kể từ khi anh ấy bị bệnh, anh ấy không gặp bất cứ ai.