非同小可 không hề nhỏ
Explanation
指事情重大,不能轻视。
Điều đó có nghĩa là vấn đề này rất nghiêm trọng và không được xem nhẹ.
Origin Story
话说梁山好汉武松,嫉恶如仇,武艺高强,一次,他听说景阳冈附近的酒店被恶霸蒋门神霸占,酒店老板施恩被逼无奈,只能向武松求助。武松听后义愤填膺,他深知蒋门神仗势欺人,其行径非同小可,于是决定挺身而出,为民除害。他来到快活林,与蒋门神展开了一场惊心动魄的打斗。武松凭借着高超的武艺和过人的胆识,最终将蒋门神打得落花流水,不仅为施恩讨回了酒店,更让当地百姓免受欺压。此事在当地传为佳话,武松的英勇事迹也再次被人们广为传颂。从此以后,景阳冈一带再也没有人敢仗势欺人了。
Người ta kể rằng Vũ Tùng, anh hùng dũng cảm của Lương Sơn, người căm ghét cái ác và sở hữu võ nghệ siêu phàm, có lần nghe nói rằng quán rượu gần núi Cảnh Dương đã bị cường hào ác bá Giang Môn Thần chiếm đóng, và chủ quán Thích Ân buộc phải cầu cứu Vũ Tùng. Nghe vậy, Vũ Tùng vô cùng phẫn nộ, ông biết rằng Giang Môn Thần đang lộng quyền, hành động của hắn vô cùng nghiêm trọng, vì vậy ông quyết định đứng ra trừ hại cho dân. Ông đến khu vực Khoái Hạc Lâm và giao chiến với Giang Môn Thần trong một trận đấu kịch liệt. Nhờ võ nghệ cao cường và dũng khí hơn người, cuối cùng Vũ Tùng đã đánh bại Giang Môn Thần, không chỉ giành lại quán rượu cho Thích Ân mà còn giải thoát dân chúng khỏi sự áp bức. Sự việc này trở thành giai thoại nổi tiếng, và chiến công anh dũng của Vũ Tùng lại một lần nữa được ca ngợi rộng rãi. Từ đó về sau, vùng núi Cảnh Dương không ai dám lộng quyền nữa.
Usage
用于形容事情重要,不可轻视。
Được dùng để miêu tả điều gì đó quan trọng và không được xem nhẹ.
Examples
-
这件事非同小可,必须认真对待。
zhè jiàn shì fēi tóng xiǎo kě, bìxū rènzhēn duìdài
Vấn đề này không hề nhỏ, phải được xử lý một cách nghiêm túc.
-
这次会议非同小可,关系到公司的未来发展。
zhè cì huìyì fēi tóng xiǎo kě, guānxi dào gōngsī de wèilái fāzhǎn
Cuộc họp này rất quan trọng, liên quan đến sự phát triển tương lai của công ty.
-
处理这件事要谨慎,它非同小可。
chǔlǐ zhè jiàn shì yào jǐnshèn, tā fēi tóng xiǎo kě
Xử lý vấn đề này cẩn thận, nó không hề nhỏ.