韬光养晦 韬光养晦
Explanation
指隐藏才能,不使外露。比喻隐藏实力,等待时机。
Giấu khả năng và không bộc lộ ra ngoài. Một phép ẩn dụ để che giấu sức mạnh và chờ thời cơ thích hợp.
Origin Story
话说魏国有一位名叫张良的谋士,他早年就对秦始皇不满,一心想要推翻暴秦,为天下苍生谋福利。但他知道自己力量单薄,难以匹敌秦国的强大势力,于是他决定韬光养晦,暗中积蓄力量。他潜心学习兵法谋略,广交天下豪杰,暗中联络各路义军。他平时不显山露水,默默无闻,但暗中却在筹划着推翻秦朝的大计。时机成熟之时,他联合刘邦等英雄豪杰,一起揭竿而起,最终推翻了秦朝的暴政,建立了汉朝。张良的故事便是韬光养晦的最好诠释。
Ngày xửa ngày xưa, ở Trung Quốc cổ đại, có một chiến lược gia tên là Trương Lương. Từ nhỏ, ông đã không hài lòng với Hoàng đế Tần và muốn lật đổ triều đại Tần tàn bạo vì lợi ích của dân chúng. Nhưng ông biết mình yếu và không thể chống lại quân đội Tần hùng mạnh, vì vậy ông quyết định giấu tài năng của mình và âm thầm tích lũy sức mạnh. Ông chăm chỉ nghiên cứu chiến lược quân sự, kết thân với các anh hùng khắp nơi và bí mật liên lạc với các lực lượng nổi dậy. Ông sống một cuộc sống khiêm nhường, nhưng âm thầm lên kế hoạch lật đổ nhà Tần. Khi thời cơ chín muồi, ông liên minh với các anh hùng như Lưu Bang và nổi dậy, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của nhà Tần và sự thành lập nhà Hán. Câu chuyện về Trương Lương là lời giải thích hay nhất cho “韬光养晦”.
Usage
多用于比喻政治策略或个人行为。
Thường được dùng để mô tả các chiến lược chính trị hoặc hành vi cá nhân.
Examples
-
他为人处世非常低调,总是韬光养晦,不显山露水。
ta weiren chushi feichang diaodai, zong shi taoguangyanghui, bu xianshan lushui.
Anh ấy rất khiêm tốn trong giao tiếp, luôn giấu nhẹm khả năng của mình.
-
为了更好地完成任务,他决定韬光养晦,等待时机。
weile geng hao de wancheng renwu, ta jueding taoguangyanghui, dengdai shiji.
Để hoàn thành nhiệm vụ tốt hơn, anh ấy quyết định giấu khả năng của mình và chờ thời cơ thích hợp.