顺水推舟 thuận theo dòng chảy
Explanation
比喻顺着某个趋势或某种方便说话办事。
Đây là một ẩn dụ chỉ việc làm điều gì đó theo xu hướng hoặc sự thuận tiện.
Origin Story
很久以前,在一个风景如画的小村庄里,住着一位名叫阿福的年轻渔夫。阿福以捕鱼为生,他勤劳善良,深受村民的喜爱。有一天,阿福驾着小船出海捕鱼,天气晴朗,微风轻拂,水面平静如镜。阿福划着船,哼着小曲,心情十分舒畅。突然,他发现前方有一大片水草,水草漂浮在水面上,像一条绿色的河流,阻碍了船的航行。面对这突如其来的阻碍,阿福并没有选择硬闯,而是顺水推舟,轻轻地绕过了这片水草。绕过水草后,阿福继续前行,他看到前面有一群鱼儿在嬉戏,于是他迅速撒下渔网,很快就捕获了一大批鱼儿。傍晚时分,阿福满载而归,回到村庄,村民们都向他表示祝贺。阿福的故事在村庄里广为流传,人们用它来比喻做事情要善于把握时机,顺着形势发展,才能取得成功。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng xinh đẹp, sống một người đánh cá trẻ tuổi tên là A Phú. A Phú kiếm sống bằng nghề đánh cá, anh chăm chỉ và tốt bụng, được dân làng yêu mến. Một ngày nọ, A Phú chèo thuyền ra biển để đánh cá; trời đẹp, gió nhẹ thổi, mặt nước lặng như gương. A Phú chèo thuyền, ngân nga một bài hát, tâm trạng rất vui vẻ. Bỗng nhiên, anh nhìn thấy một vùng rong biển lớn phía trước; rong biển nổi trên mặt nước như một dòng sông xanh, cản trở đường đi của thuyền. Đối mặt với trở ngại bất ngờ này, A Phú không chọn cách xông pha, mà thay vào đó anh thuận theo dòng chảy và nhẹ nhàng đi vòng qua vùng rong biển. Sau khi đi qua vùng rong biển, A Phú tiếp tục hành trình; anh nhìn thấy một đàn cá đang nô đùa phía trước và nhanh chóng thả lưới; chẳng mấy chốc, anh đã bắt được rất nhiều cá. Buổi chiều, A Phú trở về làng với đầy thuyền cá, và dân làng chúc mừng anh. Câu chuyện của A Phú trở nên nổi tiếng trong làng; người ta dùng câu chuyện này để minh họa rằng khi làm việc gì, người ta cần phải đủ khôn ngoan để nắm bắt cơ hội và thuận theo tình thế để đạt được thành công.
Usage
常用来形容办事要灵活,要善于利用客观条件,乘势而为。
Thường được dùng để miêu tả sự linh hoạt và khả năng tận dụng các điều kiện khách quan và nắm bắt cơ hội.
Examples
-
面对困难,我们应该顺水推舟,积极寻求解决方法。
miàn duì kùnnan, wǒmen yīnggāi shùnshuǐ tuīzhōu, jījí xúnqiú jiějué fāngfǎ.
Đứng trước khó khăn, chúng ta nên thuận theo tình thế và chủ động tìm kiếm giải pháp.
-
这次合作非常顺利,我们顺水推舟,达成了共识。
zhè cì hézuò fēicháng shùnlì, wǒmen shùnshuǐ tuīzhōu, dá chéng le gòngshì
Sự hợp tác lần này rất suôn sẻ, và chúng ta đã đạt được sự đồng thuận.