风花雪月 fēng huā xuě yuè Gió, hoa, tuyết, trăng

Explanation

风花雪月原指诗文中常见的自然景物,后也指爱情或荒唐的生活。现在多用来形容作品内容空洞,缺乏实际意义,或者形容浪漫或放荡的生活。

Ban đầu, “gió, hoa, tuyết và trăng” ám chỉ những cảnh vật thiên nhiên thường thấy trong thơ ca và văn xuôi. Sau đó, nó cũng ám chỉ tình yêu hoặc cuộc sống trụy lạc. Hiện nay, nó thường được dùng để mô tả sự trống rỗng về nội dung của tác phẩm hoặc một cuộc sống lãng mạn hoặc trụy lạc.

Origin Story

话说唐朝诗人李白,一生豪放不羁,他的诗歌大多充满浪漫主义色彩,但他也有细腻的一面。一日,李白游览山水,被眼前的景色所震撼,他看到了山花烂漫,溪流潺潺,白雪皑皑,明月高悬,这美丽的景象让他触景生情,写下了一首词,字里行间都流露出对爱情的向往,以及对人生的感悟。但他的朋友杜甫却批评他的诗词过于空洞,缺乏现实意义,过于追求风花雪月,忽略了百姓的疾苦。李白听后,若有所思,他知道自己需要更加关注现实,用诗歌反映社会,而不是仅仅沉迷于风花雪月。

huà shuō táng cháo shī rén lǐ bái, yīshēng háofàng bùjī, tā de shīgē dà duō chōngmǎn làngmàn zhǔyì sècǎi, dàn tā yě yǒu xìnì de yīmiàn. yī rì, lǐ bái yóulǎn shānshuǐ, bèi yǎn qián de jǐngsè suǒ zhènhàn, tā kàn dào le shānhuā làn màn, xīliú chánchán, báixuě ái'ái, míngyuè gāo xuán, zhè měilì de jǐngxiàng ràng tā chùjǐng shēngqíng, xiě xià le yī shǒu cí, zì lǐ háng jiān dōu liú lù chū duì àiqíng de xiàngwǎng, yǐjí duì rénshēng de gǎnwù. dàn tā de péngyǒu dù fū què pīpíng tā de shícǐ guòyú kōngdòng, quēfá xiànshí yìyi, guòyú zhuīqiú fēnghuā xuěyuè, hūlüè le báixìng de jíkǔ. lǐ bái tīng hòu, ruò yǒu suǒ sī, tā zhīdào zìjǐ xūyào gèngjiā guānzhù xiànshí, yòng shīgē fǎnyìng shèhuì, ér bùshì jǐng chìmí yú fēnghuā xuěyuè.

Người ta nói rằng Lý Bạch, một thi nhân thời nhà Đường, đã sống một cuộc đời phóng khoáng và tự do suốt đời. Thơ ông phần lớn tràn đầy màu sắc lãng mạn, nhưng ông cũng có một khía cạnh tinh tế. Một ngày nọ, Lý Bạch du ngoạn đến núi non sông nước, và cảnh sắc trước mắt khiến ông kinh ngạc. Ông thấy hoa nở rộ, suối róc rách, tuyết lấp lánh và vầng trăng treo cao trên trời. Cảnh đẹp này đã lay động ông và ông đã viết một bài thơ, những lời lẽ và câu thơ thể hiện nỗi khát khao tình yêu và cái nhìn sâu sắc của ông về cuộc đời. Tuy nhiên, người bạn của ông là Đỗ Phủ đã chỉ trích thơ ông quá trống rỗng, thiếu ý nghĩa thực tiễn, và quá tập trung vào sự lãng mạn trong khi bỏ qua nỗi khổ của người dân. Sau khi nghe điều này, Lý Bạch đã suy nghĩ kỹ. Ông nhận ra rằng mình cần chú trọng hơn đến hiện thực, phản ánh xã hội trong thơ ca của mình, thay vì chỉ đắm chìm trong sự lãng mạn của gió, hoa, tuyết và trăng.

Usage

风花雪月常用于形容诗文内容空洞或缺乏实际意义,也用来形容浪漫或荒唐的生活。

fēng huā xuě yuè cháng yòng yú xiāo róng shī wén nèiróng kōngdòng huò quēfá shíjì yìyì, yě yòng lái xiāo róng làngmàn huò huāngtang de shēnghuó

“Gió, hoa, tuyết và trăng” thường được dùng để mô tả sự trống rỗng về nội dung của tác phẩm hoặc một cuộc sống lãng mạn hoặc trụy lạc.

Examples

  • 他写的文章充满了风花雪月,缺乏现实意义。

    ta xie de wenzhang chongman le fenghua xuèyuè, quēfá xiànshí yìyi.

    Bài báo anh ta viết đầy những lời lẽ hoa mỹ nhưng thiếu ý nghĩa thực tế.

  • 这本小说充满风花雪月,读起来很浪漫。

    zhe ben xiaoshuo chongman fenghua xuèyuè, dú qilai hěn làngmàn

    Cuốn tiểu thuyết này đầy lãng mạn và rất lãng mạn khi đọc.