鸡犬不宁 jī quǎn bù níng gà chó không yên

Explanation

形容非常混乱不安的景象,到处都是骚乱,没有安宁。

Miêu tả một cảnh tượng rất hỗn loạn và bất ổn, với sự rối loạn ở khắp mọi nơi và không có sự yên bình.

Origin Story

话说唐朝贞元时期,有个叫柳宗元的诗人被贬官到偏远落后的永州。他去到永州后,发现百姓生活困苦,常常受到官府的压迫和剥削,导致民不聊生,社会动荡不安。贪官污吏横行霸道,百姓告状无门,家家户户都生活在恐惧之中,许多人为了生活不得不铤而走险,以至于整个永州都处于鸡犬不宁的状态。柳宗元亲眼目睹了这一切,内心感到非常痛心疾首,于是写下了著名的散文《捕蛇者说》,深刻地揭露了当时社会的黑暗和不公,表达了他对百姓的同情和对社会现实的批判。

huà shuō Táng cháo zhēnguān shíqī, yǒu ge jiào Liǔ Zōngyuán de shī rén bèi biǎnguān dào piānyuǎn luòhòu de Yǒngzhōu. tā qù dào Yǒngzhōu hòu, fāxiàn bǎixìng shēnghuó kùnkǔ, chángcháng shòudào guǎnfǔ de yāpò hé bōxuē, dǎozhì mín bù liáoshēng, shèhuì dòngdàng bù'ān. tānguān wūlì héngxíng bàdào, bǎixìng gàozhuàng wú mén, jiājiā hùhù dōu shēnghuó zài kǒngjù zhī zhōng, xǔduō rén wèile shēnghuó bùdé bù tīng'ér zǒuxiǎn, yǐ zhìyú zhěnggè Yǒngzhōu dōu chǔyú jīquǎn bù níng de zhuàngtài. Liǔ Zōngyuán qīnyǎn mùdǔle yīqiè, nèixīn gǎndào fēicháng tòngxīn jíshǒu, yúshì xiěxiàle zhùmíng de sǎnwén 《bǔshé zhě shuō》, shēnkè de jiēlùle dāngshí shèhuì de hēi'àn hé bùgōng, biǎodá le tā duì bǎixìng de tóngqíng hé duì shèhuì xiànshí de pīpàn.

Người ta nói rằng trong triều đại nhà Đường, dưới thời trị vì của Triệu Nguyên, một nhà thơ tên Lưu Tông Nguyên bị giáng chức xuống vùng Yong Châu hẻo lánh và lạc hậu. Khi đến Yong Châu, ông phát hiện ra rằng người dân sống trong nghèo đói và thường xuyên bị chính quyền đàn áp và bóc lột, dẫn đến đau khổ và bất ổn xã hội. Các quan tham quyền thế hành xử tùy tiện, người dân không thể tự vệ, và mỗi gia đình đều sống trong sợ hãi. Nhiều người phải làm những công việc nguy hiểm để kiếm sống, đến nỗi toàn bộ Yong Châu đều rơi vào hỗn loạn. Lưu Tông Nguyên chứng kiến ​​tất cả điều này và vô cùng đau buồn, vì vậy ông đã viết bài luận nổi tiếng "Về người bắt rắn", trong đó tiết lộ bóng tối và bất công của xã hội thời đó và bày tỏ sự cảm thông của ông đối với người dân và sự chỉ trích của ông đối với thực tế xã hội.

Usage

多用于形容社会动荡不安的局面。

duō yòng yú xiāo róng shèhuì dòngdàng bù'ān de júmiàn

Được sử dụng chủ yếu để mô tả tình hình xã hội hỗn loạn và bất ổn.

Examples

  • 战乱时期,百姓流离失所,家家户户鸡犬不宁。

    zhànluàn shíqí, bǎixìng liúlí shǐsuǒ, jiājiā hùhù jīquǎn bù níng

    Trong thời chiến, người dân mất nhà cửa, và mỗi gia đình đều rơi vào cảnh hỗn loạn.

  • 官府的搜查使得村庄鸡犬不宁,人心惶惶。

    guǎnfǔ de sōuchá shǐde cūnzhuāng jīquǎn bù níng, rénxīn huánghuáng

    Việc khám xét của chính quyền đã gây ra sự bất ổn và sợ hãi trong làng