鸡犬相闻 Ji Quan Xiang Wen Gà và chó nghe thấy nhau

Explanation

形容人烟稠密,房屋相连,鸡鸣狗叫的声音互相可以听到。

Thành ngữ này miêu tả một khu vực đông dân cư, nơi các ngôi nhà rất gần nhau và tiếng gà, tiếng chó hòa lẫn vào nhau.

Origin Story

很久以前,在一个山清水秀的小村庄里,家家户户都过着平静祥和的生活。村庄依山傍水,房屋错落有致,彼此之间相距不远。每当清晨,公鸡打鸣的声音此起彼伏,互相呼应;傍晚时分,狗吠的声音此起彼伏,互相呼应,构成了一幅宁静而美好的乡村景象。村民们日出而作,日落而息,过着自给自足的生活,虽然生活简朴,但彼此之间和睦相处,邻里之间互帮互助,共同维护着这片宁静祥和的土地。村庄里的人们虽然生活简单,但他们却拥有着一种现代人所难以企及的快乐和满足。他们彼此之间互相关心,互相帮助,共同创造了一个温馨和谐的大家庭。他们知道,正是因为有了这份和谐和宁静,他们的生活才如此美好。

Henjiu yiqian, zai yige shanqing shuixiu de xiaocunzhuang li, jia jia hutu dou guo zhe pingjing xianghe de shenghuo. Cunzhuang yishan bangshui, fangwu cuoluo youzhi, bici zhi jian xiangju bu yuan. Meidang qingchen, gongji da ming de shengyin ciqi pifu, huxiang huiying; bangwan shifen, goufei de shengyin ciqi pifu, huxiang huiying, goucheng le yifu ningjing er meiliao de xiangcun jingxiang. Cunminmen richi er zuo, riluo er xi, guo zhe zigeizizu de shenghuo, suiran shenghuo jianpu, dan bici zhi jian hemu xiangchu, linli zhi jian hubang huzhu, gongtong weicheng zhe pian ningjing xianghe de tudi. Cunzhuang li de renmen suiran shenghuo jiandan, dan tamen que yongyou zhe yizhong xiandai ren suo nan yi qi ji de kuaile he manzu. Tamen bici zhi jian huuxiang guanxin, huxiang bangzhu, gongtong chuangzao le yige wenxin hexie de dajiating. Tamen zhidao, zheng shi yinwei youle zhefen hexie he ningjing, tamen de shenghuo cai ruci meiliao.

Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng nhỏ xinh đẹp, các gia đình sống cuộc sống thanh bình và hài hòa. Ngôi làng nằm dưới chân núi và bên cạnh một dòng sông, với những ngôi nhà nằm gần nhau. Mỗi buổi sáng, tiếng gà gáy vang lên, hòa quyện vào nhau; buổi tối, tiếng chó sủa cũng tương tự, tạo nên một khung cảnh nông thôn yên bình và xinh đẹp. Dân làng làm việc từ khi mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn, sống cuộc sống tự túc. Mặc dù cuộc sống đơn giản, nhưng họ sống hòa thuận, giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau duy trì mảnh đất thanh bình này. Mặc dù cuộc sống của dân làng đơn giản, nhưng họ có được niềm hạnh phúc và sự hài lòng mà nhiều người hiện đại khao khát. Họ quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau, tạo nên một đại gia đình ấm áp và hài hòa. Họ biết rằng cuộc sống hòa bình và hài hòa của họ chỉ có thể nhờ vào sự đoàn kết và yên tĩnh này.

Usage

常用于描写环境的宁静祥和,以及人际关系的融洽亲密。

Chang yong yu miaoxie huanjing de ningjing xianghe, yiji renji guanxi de rongqa qinmi.

Cụm từ này được sử dụng để miêu tả một môi trường yên bình và hài hòa, cũng như các mối quan hệ thân thiết giữa mọi người.

Examples

  • 桃花源里,鸡犬相闻,其乐融融。

    Taohuayuan li, ji quan xiang wen, qi le rongrong.

    Trong một ngôi làng yên bình, người ta có thể nghe thấy tiếng chó và gà gáy.

  • 村庄里鸡犬相闻,一派祥和景象。

    Cunzhuang li ji quan xiang wen, yi pai xianghe jingxiang

    Những ngôi nhà gần nhau đến mức tiếng chó và gà gáy hòa lẫn vào nhau