鸡飞狗跳 jī fēi gǒu tiào Gà bay, chó nhảy

Explanation

形容人或事物惊慌失措,乱作一团的景象。

Mô tả một tình huống mà mọi thứ đều hỗn loạn và đáng sợ.

Origin Story

春秋时期,鲁国国君鲁昭公与权臣季平子之间矛盾重重。一次,季平子举办斗鸡盛会,鲁昭公也兴致勃勃地带了自己的爱鸡前往。然而,季平子的爱犬却趁机咬死了鲁昭公的爱鸡。这件小事激怒了鲁昭公,他认为这是季平子蓄意羞辱自己,于是下令讨伐季平子。鲁国因此陷入一片鸡飞狗跳的内乱之中,最终,鲁昭公兵败如山倒,逃亡他国。这场内乱不仅导致了鲁国国力的衰弱,也给人民带来了无尽的苦难。这场由一只小鸡引起的混乱,深刻地反映了当时鲁国政局的腐败和权力斗争的残酷性。

chunqiu shiqi,lu guo guojun luzhaogong yu quanchen jipingzi zhijian maodun chongchong.yici,jipingzi juban douji shenghui,luzhaogong ye xingzhibibo di dai le zijide aiji qianwang.raner,jipingzi de aiquan que chenji yaosile luzhaogong de aiji.zhejian xiaoshi jinulu zhaogong,ta renwei zheshi jipingzi xu yi xiu ru ziji,yushi xiangling taofa jipingzi.lu guo yinci ruanru yipian jifeigoutiao de neiluan zhizhong,zhongjiu,luzhaogong bingbai ru shan dao,taowang taguo.zhechang neiluan bujin daozhile lu guo guoli de shuai ruo,ye gei renmin dailai le wujin de kunnan.zhechang you yizhi xiaoji yinqi de hunluan,shenke di fanyingle dangshi lu guo zhengju de fubai he quanli douzheng de canku xing.

Trong thời Xuân Thu, đã có nhiều xung đột giữa người cai trị nước Lỗ, Lỗ Chiêu Công, và viên đại thần quyền lực Cơ Bình Tử. Trong một cuộc đấu gà, chó của Cơ Bình Tử đã cắn chết gà yêu quý của Lỗ Chiêu Công. Sự việc nhỏ nhặt này đã khiến Lỗ Chiêu Công nổi giận, ông tin rằng Cơ Bình Tử đã cố ý làm nhục mình. Ông ra lệnh tấn công Cơ Bình Tử, dẫn đến tình trạng hỗn loạn ở Lỗ. Kết quả của cuộc xung đột này, Lỗ Chiêu Công bị đánh bại và phải chạy trốn khỏi đất nước, làm suy yếu sức mạnh của Lỗ và gây ra nỗi đau khổ lớn lao cho người dân. Cuộc tranh chấp này, bắt nguồn từ một con gà, đã cho thấy rõ ràng sự tham nhũng và cuộc đấu tranh quyền lực tàn bạo giữa giai cấp thống trị nước Lỗ vào thời đó.

Usage

用以形容混乱的局面,多用于口语中。

yongyi xingrong hunluan de jumian,duo yongyu kouyu zhong

Được dùng để miêu tả tình huống hỗn loạn, chủ yếu trong lời nói hàng ngày.

Examples

  • 自从那次事件后,公司里鸡飞狗跳,人心惶惶。

    congci nachang shijian hou,gongsi li jifeigoutiao,renxin huang huang.

    Kể từ sự việc đó, công ty rối tung lên.

  • 战争爆发,城里鸡飞狗跳,一片混乱。

    zhanzheng baofa,chengli jifeigoutiao,yipian hunluan

    Chiến tranh nổ ra, thành phố hỗn loạn.