鹬蚌相争 Cuộc chiến giữa chim cuốc và trai
Explanation
比喻双方争斗,两败俱伤,结果使第三者从中获利。
Thành ngữ này dùng để chỉ tình huống cả hai bên tham chiến đều thua cuộc, tạo điều kiện cho bên thứ ba được hưởng lợi.
Origin Story
从前,一条河边住着一只凶猛的鹬,一天它在河边发现一只肥美的蚌,于是它想吃掉蚌。蚌紧紧地闭着壳,鹬怎么也啄不开。鹬和蚌就这样僵持着,彼此都不肯相让。这时,一个渔翁路过这里,看见鹬和蚌相持不下,便悄悄地走近,用网把鹬和蚌一起捉住,带回家去了。鹬和蚌为了争斗,结果都成了渔翁的战利品,最后谁也没得到好处。
Ngày xửa ngày xưa, có một con cuốc dữ tợn sống bên bờ sông. Một ngày nọ, nó tìm thấy một con trai mập mạp bên bờ sông, nên nó muốn ăn thịt nó. Con trai đóng chặt vỏ lại, và con cuốc không thể mở được dù có cố gắng thế nào đi nữa. Cuốc và trai rơi vào thế bế tắc, cả hai đều không chịu nhường. Lúc đó, có một người đánh cá đi ngang qua, thấy cuốc và trai đang giằng co, liền lặng lẽ đến gần, dùng lưới bắt cả cuốc và trai, rồi mang về nhà. Cuốc và trai, vì cuộc tranh đấu của chúng, đều trở thành chiến lợi phẩm của người đánh cá, và cuối cùng không ai được gì cả.
Usage
多用于比喻双方争斗,结果两败俱伤,使第三者从中获利。
Thành ngữ này chủ yếu dùng để chỉ tình huống cả hai bên tham chiến đều thua cuộc, khiến cho bên thứ ba có cơ hội thu được lợi ích.
Examples
-
鹬蚌相争,渔翁得利。
yù bàng xiāng zhēng, yú wēng dé lì
Cuộc chiến giữa chim cuốc và trai, người đánh cá được lợi.
-
这次合作,双方互不相让,结果便宜了第三方。
zhè cì hé zuò, shuāng fāng hù bù xiāng ràng, jié guǒ piányí le dì sāng fāng
Trong sự hợp tác này, cả hai bên đều không chịu nhường nhịn, kết quả là bên thứ ba được lợi