Skip to content
学中文

Dialogue

业绩评估

Đánh giá Hiệu suất

Yèjì pínggǔ

Dialogue 1

  1. 经理

    小王,你的年终业绩评估出来了,总体来说表现不错,但有些方面可以改进。

    xiaowang,nin de niánzhōng yeji pingguachulaile,zongti laishuō biǎoxiàn bùcuò,dàn yǒuxiē fāngmiàn kěyǐ gǎijìn。

    Xiaowang, đánh giá hiệu suất cuối năm của bạn đã xong. Nhìn chung, bạn đã làm tốt, nhưng có một vài điểm cần cải thiện.

  2. 小王

    谢谢经理的肯定,请问具体是哪些方面需要改进呢?

    xièxie jingli de kěnding,qingwèn jùtǐ shì nǎxiē fāngmiàn xūyào gǎijìn ne?

    Cảm ơn phản hồi tích cực, Quản lý. Anh/chị có thể cho em biết cụ thể những điểm nào cần cải thiện không?

  3. 经理

    你的团队合作能力还有待提高,可以多参与团队活动,加强沟通。另外,你的创新意识还需要加强。

    nin de tuánduī hézuò nénglì hái dài tígāo,kěyǐ duō cānyù tuánduī huódòng,jiāqiáng gōutōng。língwài,nin de chuàngxīn yìshí hái xūyào jiāqiáng。

    Kỹ năng làm việc nhóm của bạn cần được cải thiện. Bạn có thể tham gia nhiều hơn vào các hoạt động nhóm và tăng cường giao tiếp. Ngoài ra, tư duy sáng tạo của bạn cũng cần được cải thiện.

  4. 小王

    好的,我明白了,我会努力改进这些不足。

    hǎode,wǒ míngbái le,wǒ huì nǔlì gǎijìn zhèxiē bùzú。

    Được rồi, em hiểu rồi. Em sẽ cố gắng cải thiện những điểm yếu này.

  5. 经理

    嗯,我相信你,加油!

    en,wǒ xiāngxìn nǐ,jiāyóu!

    Được, tôi tin tưởng ở bạn. Cố gắng lên!

Dialogue 2

  1. 经理

    小王,你的年终业绩评估出来了,总体来说表现不错,但有些方面可以改进。

    Xiaowang, đánh giá hiệu suất cuối năm của bạn đã xong. Nhìn chung, bạn đã làm tốt, nhưng có một vài điểm cần cải thiện.

  2. 小王

    谢谢经理的肯定,请问具体是哪些方面需要改进呢?

    Cảm ơn phản hồi tích cực, Quản lý. Anh/chị có thể cho em biết cụ thể những điểm nào cần cải thiện không?

  3. 经理

    你的团队合作能力还有待提高,可以多参与团队活动,加强沟通。另外,你的创新意识还需要加强。

    Kỹ năng làm việc nhóm của bạn cần được cải thiện. Bạn có thể tham gia nhiều hơn vào các hoạt động nhóm và tăng cường giao tiếp. Ngoài ra, tư duy sáng tạo của bạn cũng cần được cải thiện.

  4. 小王

    好的,我明白了,我会努力改进这些不足。

    Được rồi, em hiểu rồi. Em sẽ cố gắng cải thiện những điểm yếu này.

  5. 经理

    嗯,我相信你,加油!

    Được, tôi tin tưởng ở bạn. Cố gắng lên!