业绩评估 Đánh giá Hiệu suất Yèjì pínggǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,你的年终业绩评估出来了,总体来说表现不错,但有些方面可以改进。
小王:谢谢经理的肯定,请问具体是哪些方面需要改进呢?
经理:你的团队合作能力还有待提高,可以多参与团队活动,加强沟通。另外,你的创新意识还需要加强。
小王:好的,我明白了,我会努力改进这些不足。
经理:嗯,我相信你,加油!

拼音

jingli:xiaowang,nin de niánzhōng yeji pingguachulaile,zongti laishuō biǎoxiàn bùcuò,dàn yǒuxiē fāngmiàn kěyǐ gǎijìn。
xiaowang:xièxie jingli de kěnding,qingwèn jùtǐ shì nǎxiē fāngmiàn xūyào gǎijìn ne?
jingli:nin de tuánduī hézuò nénglì hái dài tígāo,kěyǐ duō cānyù tuánduī huódòng,jiāqiáng gōutōng。língwài,nin de chuàngxīn yìshí hái xūyào jiāqiáng。
xiaowang:hǎode,wǒ míngbái le,wǒ huì nǔlì gǎijìn zhèxiē bùzú。
jingli:en,wǒ xiāngxìn nǐ,jiāyóu!

Vietnamese

Quản lý: Xiaowang, đánh giá hiệu suất cuối năm của bạn đã xong. Nhìn chung, bạn đã làm tốt, nhưng có một vài điểm cần cải thiện.
Xiaowang: Cảm ơn phản hồi tích cực, Quản lý. Anh/chị có thể cho em biết cụ thể những điểm nào cần cải thiện không?
Quản lý: Kỹ năng làm việc nhóm của bạn cần được cải thiện. Bạn có thể tham gia nhiều hơn vào các hoạt động nhóm và tăng cường giao tiếp. Ngoài ra, tư duy sáng tạo của bạn cũng cần được cải thiện.
Xiaowang: Được rồi, em hiểu rồi. Em sẽ cố gắng cải thiện những điểm yếu này.
Quản lý: Được, tôi tin tưởng ở bạn. Cố gắng lên!

Cuộc trò chuyện 2

中文

经理:小王,你的年终业绩评估出来了,总体来说表现不错,但有些方面可以改进。
小王:谢谢经理的肯定,请问具体是哪些方面需要改进呢?
经理:你的团队合作能力还有待提高,可以多参与团队活动,加强沟通。另外,你的创新意识还需要加强。
小王:好的,我明白了,我会努力改进这些不足。
经理:嗯,我相信你,加油!

Vietnamese

Quản lý: Xiaowang, đánh giá hiệu suất cuối năm của bạn đã xong. Nhìn chung, bạn đã làm tốt, nhưng có một vài điểm cần cải thiện.
Xiaowang: Cảm ơn phản hồi tích cực, Quản lý. Anh/chị có thể cho em biết cụ thể những điểm nào cần cải thiện không?
Quản lý: Kỹ năng làm việc nhóm của bạn cần được cải thiện. Bạn có thể tham gia nhiều hơn vào các hoạt động nhóm và tăng cường giao tiếp. Ngoài ra, tư duy sáng tạo của bạn cũng cần được cải thiện.
Xiaowang: Được rồi, em hiểu rồi. Em sẽ cố gắng cải thiện những điểm yếu này.
Quản lý: Được, tôi tin tưởng ở bạn. Cố gắng lên!

Các cụm từ thông dụng

业绩评估

yèjì pínggǔ

Đánh giá hiệu suất

Nền văn hóa

中文

中国企业通常会在年底进行业绩评估,评估结果会影响员工的奖金、晋升等。

拼音

zhōngguó qǐyè tōngcháng huì zài niándǐ jìnxíng yèjì pínggǔ,pínggǔ jiéguǒ huì yǐngxiǎng yuángōng de jiǎngjīn、jìnshēng děng。

Vietnamese

Các công ty ở Việt Nam thường tiến hành đánh giá hiệu quả công việc hàng năm, và kết quả có thể ảnh hưởng đến tiền thưởng, thăng chức, và thậm chí cả việc giữ vững công việc của nhân viên.

Việc đánh giá thường ít trang trọng hơn so với các quốc gia khác, tập trung nhiều hơn vào mối quan hệ cá nhân và đánh giá chủ quan năng lực.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“根据您的绩效表现,我们认为您在未来一年有很大的发展潜力。”

“您的工作态度非常积极主动,为团队做出了很大的贡献。”

“我们希望您在未来能够继续保持良好的工作状态,并不断提升自身能力。”

拼音

“gēnjù nín de jīxiào biǎoxiàn,wǒmen rènwéi nín zài wèilái yī nián yǒu hěn dà de fāzhǎn qiányí。”

“nín de gōngzuò tàidu fēicháng jījí zhǔdòng,wèi tuánduī zuò chū le hěn dà de gòngxiàn。”

“wǒmen xīwàng nín zài wèilái nénggòu jìxù bǎochí liánghǎo de gōngzuò zhuàngtài,bìng bùduàn tíshēng zìshēn nénglì。”

Vietnamese

“Dựa trên hiệu suất công việc của bạn, chúng tôi tin rằng bạn có tiềm năng phát triển rất lớn trong năm tới.”

“Thái độ làm việc của bạn rất tích cực và chủ động, và bạn đã đóng góp rất nhiều cho nhóm.”

“Chúng tôi hy vọng bạn sẽ tiếp tục duy trì trạng thái làm việc tốt trong tương lai và không ngừng nâng cao năng lực bản thân.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在业绩评估中直接批评员工的个人缺点,应侧重于工作表现和改进建议。

拼音

bìmiǎn zài yèjì pínggǔ zhōng zhíjiē pīpíng yuángōng de gèrén quēdiǎn,yīng cèzhòng yú gōngzuò biǎoxiàn hé gǎijìn jiànyì。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp những thiếu sót cá nhân của nhân viên trong đánh giá hiệu suất; hãy tập trung vào hiệu quả công việc và các đề xuất cải thiện.

Các điểm chính

中文

业绩评估的场景通常发生在公司内部,评估者和被评估者通常是上下级关系。评估内容应客观、公正,并提供具体的改进建议。

拼音

yèjì pínggǔ de chǎngjǐng tōngcháng fāshēng zài gōngsī nèibù,pínggǔ zhě hé bèi pínggǔ zhě tōngcháng shì shàngxiàjí guānxi。pínggǔ nèiróng yīng kèguān、gōngzhèng,bìng tígōng jùtǐ de gǎijìn jiànyì。

Vietnamese

Các tình huống đánh giá hiệu suất thường xảy ra trong công ty, người đánh giá và người được đánh giá thường có mối quan hệ cấp trên-cấp dưới. Nội dung đánh giá phải khách quan, công bằng và đưa ra các đề xuất cải thiện cụ thể.

Các mẹo để học

中文

练习时,可以模拟不同的评估结果,例如优秀、良好、合格等,并针对不同的结果设计不同的对话内容。

可以邀请朋友或同事一起练习,互相扮演评估者和被评估者,提高对话的流畅性和真实性。

拼音

liànxí shí,kěyǐ mónǐ bùtóng de pínggǔ jiéguǒ,lìrú yōuxiù、liánghǎo、hégé děng,bìng zhēnduì bùtóng de jiéguǒ shèjì bùtóng de duìhuà nèiróng。

kěyǐ yāoqǐng péngyou huò tóngshì yīqǐ liànxí,hùxiāng bànyǎn pínggǔ zhě hé bèi pínggǔ zhě,tígāo duìhuà de liúlàng xìng hé zhēnshí xìng。

Vietnamese

Khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng các kết quả đánh giá khác nhau, ví dụ như xuất sắc, tốt và đạt, và thiết kế nội dung hội thoại khác nhau cho các kết quả khác nhau.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc đồng nghiệp cùng luyện tập, cùng nhau đóng vai người đánh giá và người được đánh giá để nâng cao tính trôi chảy và tính chân thực của cuộc hội thoại.