了解考勤制度 Hiểu về hệ thống chấm công liǎojiě kǎoqín zhìdù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:小李,咱们公司考勤制度你了解吗?
小李:不太了解,只知道要打卡。
老王:嗯,打卡只是其中一部分。咱们公司考勤制度比较严格,迟到早退都会扣工资,事假病假都需要提前申请,而且每个月有考勤总结。
小李:这么严格啊?那如果出差呢?
老王:出差需要提前报备,回来后提交出差证明,考勤系统会自动调整。
小李:明白了,谢谢老王!

拼音

Lao Wang:Xiao Li,zánmen gōngsī kǎoqín zhìdù nǐ liǎojiě ma?
Xiao Li:Bù tài liǎojiě,zhǐ zhīdào yào dǎkǎ。
Lao Wang:En,dǎkǎ zhǐshì qízhōng yībùfèn。Zánmen gōngsī kǎoqín zhìdù bǐjiào yángé,chídào zǎotuì dōu huì kòu gōngzī,shìjià bìngjià dōu xūyào tíqián shēnqǐng,érqiě měi gè yuè yǒu kǎoqín zǒngjié。
Xiao Li:Zhème yángé a?Nà rúguǒ chūchāi ne?
Lao Wang:Chūchāi xūyào tíqián bàobèi,huílai hòu tíjiāo chūchāi zhèngmíng,kǎoqín xìtǒng huì zìdòng tiáozhěng。
Xiao Li:Míngbái le,xièxie Lao Wang!

Vietnamese

Lão Vương: Tiểu Lý, cậu có hiểu về hệ thống chấm công của công ty chúng ta không?
Tiểu Lý: Không hiểu lắm, chỉ biết là phải chấm công thôi.
Lão Vương: Ừ, chấm công chỉ là một phần thôi. Hệ thống chấm công của công ty chúng ta khá nghiêm ngặt, đến muộn hoặc về sớm đều bị trừ lương, xin nghỉ phép vì ốm hoặc việc riêng cần phải nộp đơn trước, và mỗi tháng đều có bản tóm tắt chấm công.
Tiểu Lý: Nghiêm ngặt vậy sao? Thế nếu đi công tác thì sao?
Lão Vương: Đi công tác cần phải báo cáo trước, khi về phải nộp giấy tờ chứng minh đi công tác, hệ thống chấm công sẽ tự động điều chỉnh.
Tiểu Lý: Mình hiểu rồi, cảm ơn Lão Vương!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小张:请问一下,公司考勤制度是怎么样的?
人事:您好,我们公司实行打卡考勤,上下班都需要打卡记录。
小张:迟到早退怎么办?
人事:迟到早退会根据公司规定扣除相应的工资。
小张:那请假呢?
人事:请假需要提前提交申请,我们会根据情况批准。

拼音

Xiao Zhang:Qingwèn yixià,gōngsī kǎoqín zhìdù shì zěnmeyàng de?
Renshí:Nínhǎo,wǒmen gōngsī shíxíng dǎkǎ kǎoqín,shàngxiàbān dōu xūyào dǎkǎ jìlù。
Xiao Zhang:Chídào zǎotuì zěnmebàn?
Renshí:Chídào zǎotuì huì gēnjù gōngsī guīdìng kòuchú xiāngyìng de gōngzī。
Xiao Zhang:Nà qǐngjià ne?
Renshí:Qǐngjià xūyào tíqián tíjiāo shēnqǐng,wǒmen huì gēnjù qíngkuàng pīzhǔn。

Vietnamese

Tiểu Trương: Cho mình hỏi, hệ thống chấm công của công ty như thế nào vậy?
Nhân sự: Chào bạn, công ty chúng tôi sử dụng hệ thống chấm công bằng máy chấm công; bạn cần phải chấm công khi đi làm và khi tan sở.
Tiểu Trương: Nếu đến muộn hoặc về sớm thì sao?
Nhân sự: Đến muộn hoặc về sớm sẽ bị trừ lương theo quy định của công ty.
Tiểu Trương: Thế còn xin nghỉ phép thì sao?
Nhân sự: Xin nghỉ phép cần phải nộp đơn trước, chúng tôi sẽ xem xét và phê duyệt theo tình hình.

Các cụm từ thông dụng

考勤制度

kǎoqín zhìdù

Hệ thống chấm công

打卡

dǎkǎ

Chấm công

迟到早退

chídào zǎotuì

Đến muộn hoặc về sớm

请假

qǐngjià

Xin nghỉ phép

考勤记录

kǎoqín jìlù

Bản tóm tắt chấm công

Nền văn hóa

中文

中国公司普遍实行考勤制度,形式多样,从传统的打卡机到如今的指纹打卡、人脸识别等技术手段都有应用。考勤制度的严格程度因公司而异,但通常都比较重视。

拼音

Zhōngguó gōngsī pǔbiàn shíxíng kǎoqín zhìdù,xíngshì duōyàng,cóng chuántǒng de dǎkǎjī dào rújīn de zhǐwén dǎkǎ、rénliǎn shìbié děng jìshù shǒuduàn dōu yǒu yìngyòng。Kǎoqín zhìdù de yángé chéngdù yīn gōngsī ér yì,dàn tōngcháng dōu bǐjiào zhòngshì。

Vietnamese

Các công ty Trung Quốc thường thực hiện hệ thống chấm công, với nhiều hình thức khác nhau, từ máy chấm công truyền thống đến các công nghệ hiện đại như chấm công vân tay, nhận diện khuôn mặt. Mức độ nghiêm ngặt của hệ thống chấm công khác nhau tùy công ty, nhưng thường được coi trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了常规的考勤制度,一些公司还会设置绩效考核与考勤挂钩的制度,进一步提高员工的工作积极性。

针对特殊情况,例如加班,出差,公司会制定相应的考勤补偿方案。

拼音

Chúle chángguī de kǎoqín zhìdù,yīxiē gōngsī hái huì shèzhì jīxiào kǎohé yǔ kǎoqín guàgōu de zhìdù,jìnyībù tígāo yuángōng de gōngzuò jījíxìng。Zhēnduì tèshū qíngkuàng,lìrú jiābān,chūchāi,gōngsī huì zhìdìng xiāngyìng de kǎoqín bǔcháng fāng'àn。

Vietnamese

Bên cạnh hệ thống chấm công thông thường, một số công ty cũng thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất gắn liền với chấm công, để nâng cao hơn nữa động lực làm việc của nhân viên. Đối với các trường hợp đặc biệt, ví dụ như làm thêm giờ, đi công tác, công ty sẽ xây dựng các phương án bù trừ chấm công tương ứng.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合对公司的考勤制度进行过多的评价或抱怨,这可能会被认为是不尊重公司规定或是不敬业的表现。

拼音

Bùyào zài gōngkāi chǎnghé duì gōngsī de kǎoqín zhìdù jìnxíng guòdū de píngjià huò bàoyuàn,zhè kěnéng huì bèi rènwéi shì bù zūnjìng gōngsī guīdìng huò shì bù jìngyè de biǎoxiàn。

Vietnamese

Tránh chỉ trích hoặc phàn nàn quá mức về hệ thống chấm công của công ty ở nơi công cộng; điều này có thể bị coi là thiếu tôn trọng các quy định của công ty hoặc thiếu tính chuyên nghiệp.

Các điểm chính

中文

了解考勤制度对于遵守公司规定,避免不必要的麻烦非常重要。不同年龄段和身份的员工,对考勤制度的熟悉程度要求有所不同。例如,新员工需要尽快熟悉公司考勤制度,而老员工则可能更关注制度的更新和变化。常见错误包括:不按时打卡,未经批准请假等。

拼音

Liǎojiě kǎoqín zhìdù duìyú zūnshou gōngsī guīdìng,bìmiǎn bù bìyào de máfan fēicháng zhòngyào。Bùtóng niánlíngduàn hé shēnfèn de yuángōng,duì kǎoqín zhìdù de shúxī chéngdù yāoqiú yǒusuǒ bùtóng。Lìrú,xīn yuángōng xūyào jǐnkuài shúxī gōngsī kǎoqín zhìdù,ér lǎo yuángōng zé kěnéng gèng guānzhù zhìdù de gēngxīn hé biànhuà。Chángjiàn cuòwù bāokuò:bù àn shí dǎkǎ,wèi jīng pīzhǔn qǐngjià děng。

Vietnamese

Hiểu về hệ thống chấm công rất quan trọng để tuân thủ các quy định của công ty và tránh những rắc rối không cần thiết. Nhân viên ở độ tuổi và chức vụ khác nhau sẽ có yêu cầu khác nhau về mức độ am hiểu hệ thống chấm công. Ví dụ, nhân viên mới cần phải làm quen với hệ thống chấm công của công ty càng sớm càng tốt, trong khi nhân viên lâu năm có thể chú trọng hơn vào việc cập nhật và thay đổi hệ thống. Những lỗi thường gặp bao gồm: không chấm công đúng giờ, nghỉ phép không được phép, v.v.

Các mẹo để học

中文

可以和同事或者朋友模拟练习,扮演不同的角色,例如员工和人事。

可以根据不同的场景,例如新员工入职、请假、加班等,设计不同的对话练习。

多使用日常生活中常用的表达方式,让对话更加自然流畅。

拼音

Kěyǐ hé tóngshì huòzhě péngyou mónǐ liànxí,bǎnyǎn bùtóng de juésè,lìrú yuángōng hé rénshí。Kěyǐ gēnjù bùtóng de chǎngjǐng,lìrú xīn yuángōng rùzhí、qǐngjià、jiābān děng,shèjì bùtóng de duìhuà liànxí。Duō shǐyòng rìcháng shēnghuó zhōng chángyòng de biǎodá fāngshì,ràng duìhuà gèngjiā zìrán liúlàng。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập với đồng nghiệp hoặc bạn bè, đóng vai những vai trò khác nhau, ví dụ như nhân viên và nhân sự. Bạn có thể thiết kế các bài tập hội thoại khác nhau dựa trên các tình huống khác nhau, ví dụ như việc làm quen với nhân viên mới, xin nghỉ phép, làm thêm giờ, v.v… Hãy sử dụng nhiều cách diễn đạt thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để làm cho cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.