介绍亲友长辈 Giới thiệu người thân và người lớn tuổi Jièshào qīn yǒu cháng bèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,这是我的奶奶,她叫李梅。
B:您好,李奶奶,很高兴认识您。
C:你好,孩子。
A:这是我的朋友,小王,他来自美国。
B:你好,小王。
C:你好。
A:奶奶,这是我朋友小王。小王,这是我奶奶。
B:您好,奶奶。
C:你好,年轻人。

拼音

A:Nǐ hǎo, zhè shì wǒ de nǎinai, tā jiào Lǐ Méi.
B:Nínhǎo, Lǐ nǎinai, hěn gāoxìng rènshi nín.
C:Nǐ hǎo, háizi.
A:Zhè shì wǒ de péngyou, Xiǎo Wáng, tā láizì Měiguó.
B:Nǐ hǎo, Xiǎo Wáng.
C:Nǐ hǎo.
A:Nǎinai, zhè shì wǒ péngyou Xiǎo Wáng. Xiǎo Wáng, zhè shì wǒ nǎinai.
B:Nínhǎo, nǎinai.
C:Nǐ hǎo, niánqīng rén.

Vietnamese

A: Chào, đây là bà của tôi, tên bà ấy là Lý Mai.
B: Chào bà Lý, rất vui được gặp bà.
C: Chào con.
A: Đây là bạn tôi, Tiểu Vương, bạn ấy đến từ Mỹ.
B: Chào Tiểu Vương.
C: Chào.
A: Bà ơi, đây là bạn tôi Tiểu Vương. Tiểu Vương, đây là bà của tôi.
B: Chào bà ạ.
C: Chào cháu.

Các cụm từ thông dụng

介绍亲友长辈

Jièshào qīnyǒu chángbèi

Giới thiệu người thân và người lớn tuổi

Nền văn hóa

中文

在中国的文化中,尊老爱幼是重要的传统美德。介绍亲友长辈时,要使用合适的称呼和礼貌用语。

正式场合下,介绍亲友长辈时需要更加正式和礼貌。例如,使用全名和尊称。

拼音

zài zhōngguó de wénhuà zhōng,zūnlǎo àiyòu shì zhòngyào de chuántǒng měidé。jièshào qīnyǒu chángbèi shí,yào shǐyòng héshì de chēnghū hé lǐmào yòngyǔ。

zhèngshì chǎnghé xià,jièshào qīnyǒu chángbèi shí xūyào gèngjiā zhèngshì hé lǐmào。lìrú,shǐyòng quánmíng hé zūnchēng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, tôn trọng người già và yêu thương trẻ nhỏ là những phẩm chất đạo đức truyền thống quan trọng. Khi giới thiệu người thân và người lớn tuổi, cần sử dụng cách xưng hô và lời lẽ lịch sự phù hợp.

Trong những dịp trang trọng, việc giới thiệu người thân và người lớn tuổi cần trang trọng và lịch sự hơn. Ví dụ, sử dụng tên đầy đủ và các từ ngữ kính trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

“承蒙您关照”

“久仰大名”

“有劳您了”

拼音

“chéngméng nín guānzhào”

“jiǔyǎng dà míng”

“yǒuláo nín le”

Vietnamese

"Tôi rất biết ơn sự quan tâm của bạn"

"Tôi đã nghe nói nhiều về bạn"

"Cảm ơn bạn đã giúp đỡ"

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于亲昵的称呼,尤其是在正式场合下。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnnì de chēnghu, yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé xià。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ thân mật quá mức, đặc biệt là trong các bối cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

介绍时要简洁明了,避免冗长复杂的描述。注意对方的身份和年龄,选择合适的称呼。

拼音

jièshào shí yào jiǎnjié míngliǎo,bìmiǎn rǒngcháng fùzá de miáoshù。zhùyì duìfāng de shēnfèn hé niánlíng,xuǎnzé héshì de chēnghu。

Vietnamese

Khi giới thiệu, cần ngắn gọn và rõ ràng, tránh những mô tả dài dòng và phức tạp. Cần chú ý đến thân phận và tuổi tác của người đối diện và chọn cách xưng hô phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的介绍方法。

可以和朋友或家人模拟练习。

注意观察他人介绍亲友长辈的方式,学习借鉴。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de jièshào fāngfǎ。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén mónǐ liànxí。

zhùyì guānchá tārén jièshào qīnyǒu chángbèi de fāngshì,xuéxí jièjiàn。

Vietnamese

Thực hành các phương pháp giới thiệu trong các tình huống khác nhau.

Bạn có thể thực hành mô phỏng với bạn bè hoặc gia đình.

Chú ý quan sát cách người khác giới thiệu người thân và người lớn tuổi, học hỏi và tham khảo.