介绍姻亲关系 Giới thiệu họ hàng thông gia
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我叫李明,这是我妻子,王丽。
B:您好您好,我是张强,这是我太太,孙梅。很高兴认识你们。
C: likewise.
B:你们是怎样认识的呢?
A:我们是大学同学。
B:哦,那缘分不浅啊!
C:Yes, it is.
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi là Lý Minh, đây là vợ tôi, Vương Lệ.
B: Xin chào, xin chào, tôi là Trương Cường, đây là vợ tôi, Tôn Mai. Rất vui được gặp các bạn.
C: Likewise.
B: Hai người làm sao quen nhau vậy?
A: Chúng tôi là bạn cùng trường đại học.
B: Ôi, thật là một duyên phận tuyệt vời!
C: Đúng vậy.
Các cụm từ thông dụng
介绍家人
Giới thiệu các thành viên trong gia đình
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,介绍家人通常会先介绍长辈,再介绍晚辈;介绍夫妻时,通常先介绍丈夫,再介绍妻子。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, khi giới thiệu các thành viên trong gia đình, thường người lớn tuổi được giới thiệu trước, sau đó đến người trẻ tuổi; khi giới thiệu vợ chồng, thường chồng được giới thiệu trước, rồi đến vợ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“令尊/令堂”用于尊称对方的父母;“家父/家母”用于谦称自己的父母。
拼音
Vietnamese
Sử dụng “bố/mẹ của bạn” hoặc “bố mẹ bạn” để đề cập đến bố mẹ vợ/chồng một cách lịch sự. Sử dụng “bố/mẹ tôi” để chỉ bố mẹ của chính bạn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接称呼对方的父母为“你爸”、“你妈”,应使用更尊敬的称呼,如“令尊”、“令堂”。
拼音
biànmiǎn zhíjiē chēnghū duìfāng de fùmǔ wèi “nǐ bà”、“nǐ mā”,yīng shǐyòng gèng zūnjìng de chēnghu, rú “lìngzūn”、“lìngtáng”。
Vietnamese
Tránh gọi thẳng bố mẹ vợ/chồng là “bố/mẹ của anh/cô ấy”. Nên sử dụng những cách gọi kính trọng hơn như “bố/mẹ chồng/vợ”.Các điểm chính
中文
介绍姻亲关系时,要注意称呼礼貌,避免使用不合适的称呼。
拼音
Vietnamese
Khi giới thiệu họ hàng thông gia, cần chú ý cách gọi lịch sự, tránh dùng những cách gọi không phù hợp.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如正式场合和非正式场合的对话。
多与家人朋友练习,提高口语表达能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành các đoạn hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Thực hành với gia đình và bạn bè để nâng cao khả năng giao tiếp nói của bạn.