介绍家族会议 Giới thiệu về Họp gia đình jièshào jiāzú huìyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

爷爷:今天我们来开个家庭会议,商量一下今年过年怎么安排。
爸爸:好的,爸爸。今年我想带家人去海南旅游。
妈妈:海南好啊,就是有点贵。
女儿:我建议我们先去看看机票酒店的价格,再做决定。
儿子:我也同意姐姐的建议,先货比三家。

拼音

yeye:jintian women lai kai ge jiating huiyi,shangliang yixia jinnian guonian zenme anpai。
baba:haode,baba。jinnian wo xiang dai jiaren qu hainan lvyou。
mama:hainan hao a,jiushi youdian gui。
nv'er:wo jianyi women xian qu kan kan jipiao jiudian de jiage,zai zuo jueding。
erzi:wo ye tongyi jiejie de jianyi,xian huo bi sanjia。

Vietnamese

Ông nội: Hôm nay chúng ta sẽ họp gia đình để bàn về kế hoạch đón Tết Nguyên đán năm nay.
Bố: Vâng, ông nội. Năm nay con muốn đưa cả nhà đi du lịch Hải Nam.
Mẹ: Hải Nam thì tốt, nhưng hơi đắt.
Con gái: Con đề nghị chúng ta xem giá vé máy bay và khách sạn trước khi quyết định.
Con trai: Con cũng đồng ý với đề nghị của chị gái, xem xét giá cả trước đã.

Cuộc trò chuyện 2

中文

爷爷:今天我们来开个家庭会议,商量一下今年过年怎么安排。
爸爸:好的,爸爸。今年我想带家人去海南旅游。
妈妈:海南好啊,就是有点贵。
女儿:我建议我们先去看看机票酒店的价格,再做决定。
儿子:我也同意姐姐的建议,先货比三家。

Vietnamese

Ông nội: Hôm nay chúng ta sẽ họp gia đình để bàn về kế hoạch đón Tết Nguyên đán năm nay.
Bố: Vâng, ông nội. Năm nay con muốn đưa cả nhà đi du lịch Hải Nam.
Mẹ: Hải Nam thì tốt, nhưng hơi đắt.
Con gái: Con đề nghị chúng ta xem giá vé máy bay và khách sạn trước khi quyết định.
Con trai: Con cũng đồng ý với đề nghị của chị gái, xem xét giá cả trước đã.

Các cụm từ thông dụng

家庭会议

jiā tíng huì yì

Họp gia đình

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,家庭会议通常在重要节日或重大事件发生时举行,例如春节、婚礼、乔迁等。会议的目的是为了增进家庭成员之间的沟通和感情,共同商讨和解决问题。

拼音

zai zhōngguó wénhuà zhōng,jiātíng huìyì tōngcháng zài zhòngyào jiérì huò zhòngdà shìjiàn fāshēng shí jǔxíng,lìrú chūnjié、hūnlǐ、qiáoxiān děng。huìyì de mùdì shì wèile zēngjìn jiātíng chéngyuán zhī jiān de gōutōng hé gǎnqíng,gòngtóng shāngtǎo hé jiějué wèntí。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, các buổi họp gia đình thường được tổ chức trong các dịp lễ quan trọng hoặc khi có những sự kiện trọng đại xảy ra, chẳng hạn như Tết Nguyên đán, đám cưới, hoặc tân gia. Mục đích của buổi họp là để tăng cường giao tiếp và tình cảm giữa các thành viên trong gia đình, cùng nhau thảo luận và giải quyết vấn đề.

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các cuộc họp gia đình có thể ít trang trọng hơn và mang tính ngẫu hứng hơn, thảo luận về cuộc sống hàng ngày, kế hoạch của gia đình, và các vấn đề liên quan khác khi cần thiết.

Mức độ trang trọng có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và truyền thống gia đình

Các biểu hiện nâng cao

中文

本着坦诚沟通、互相尊重的原则,我们来开一个家庭会议。

为了增进家庭成员之间的了解与凝聚力,我们需要定期举行家庭会议。

我们希望通过家庭会议,集思广益,共商家事。

拼音

běnzhe tǎnchéng gōutōng、hùxiāng zūnzòng de yuánzé,wǒmen lái kāi yīgè jiātíng huìyì。

wèile zēngjìn jiātíng chéngyuán zhī jiān de liǎojiě yǔ niánjúlì,wǒmen xūyào dìngqī jǔxíng jiātíng huìyì。

wǒmen xīwàng tōngguò jiātíng huìyì,jí sī guǎng yì,gòngshāng jiāshì。

Vietnamese

Với tinh thần cởi mở và tôn trọng lẫn nhau, chúng ta hãy tổ chức một cuộc họp gia đình.

Để tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết giữa các thành viên trong gia đình, chúng ta cần tổ chức các cuộc họp gia đình thường xuyên.

Chúng tôi hy vọng rằng thông qua các cuộc họp gia đình, chúng ta có thể cùng nhau đóng góp ý tưởng và thảo luận về các vấn đề của gia đình.

Các bản sao văn hóa

中文

在家族会议中,避免公开谈论家庭成员的隐私或敏感话题,以免造成尴尬或不快。要尊重长辈的意见,但也要表达自己的想法。

拼音

zài jiāzú huìyì zhōng,bìmiǎn gōngkāi tánlùn jiātíng chéngyuán de yǐnsī huò mǐngǎn huàtí,yǐmiǎn zàochéng gānggà huò bùkuài。yào zūnjòng chángbèi de yìjiàn,dàn yě yào biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ。

Vietnamese

Trong các cuộc họp gia đình, hãy tránh thảo luận công khai về quyền riêng tư hoặc các chủ đề nhạy cảm của các thành viên trong gia đình để tránh gây ra sự lúng túng hoặc khó chịu. Hãy tôn trọng ý kiến của người lớn tuổi, nhưng cũng nên bày tỏ suy nghĩ của mình.

Các điểm chính

中文

家庭会议的适用范围很广,从几口之家到大家族都可以适用。但需要注意的是,会议需要提前告知所有成员,并选择合适的时间和地点。

拼音

jiātíng huìyì de shìyòng fànwéi hěn guǎng,cóng jǐ kǒu zhī jiā dào dà jiāzú dōu kěyǐ shìyòng。dàn xūyào zhùyì de shì,huìyì xūyào tíqián gāozhì suǒyǒu chéngyuán,bìng xuǎnzé héshì de shíjiān hé dìdiǎn。

Vietnamese

Các cuộc họp gia đình có thể áp dụng rộng rãi, từ các gia đình nhỏ đến các gia đình lớn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tất cả các thành viên cần được thông báo trước và cần chọn thời gian và địa điểm phù hợp.

Các mẹo để học

中文

可以先模拟一些简单的场景,例如讨论周末活动安排、家庭成员生日庆祝等。

可以邀请朋友或家人一起参与练习,并扮演不同的角色。

在练习过程中,要注重语气的运用,并注意肢体语言的配合。

拼音

kěyǐ xiān mòmǐ yīxiē jiǎndān de chǎngjǐng,lìrú tǎolùn zhōumò huódòng ānpái、jiātíng chéngyuán shēngri qìngzhù děng。

kěyǐ yāoqǐng péngyou huò jiārén yīqǐ cānyù liànxí,bìng bànyǎn bùtóng de juésè。

zài liànxí guòchéng zhōng,yào zhùzhòng yǔqì de yùnyòng,bìng zhùyì zhītǐ yǔyán de pèihé。

Vietnamese

Bạn có thể bắt đầu bằng cách mô phỏng một số tình huống đơn giản, ví dụ như thảo luận về kế hoạch hoạt động cuối tuần hoặc tổ chức lễ kỷ niệm sinh nhật của các thành viên trong gia đình.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình tham gia thực hành và đóng vai các vai trò khác nhau.

Trong quá trình thực hành, hãy chú trọng đến việc sử dụng ngữ điệu và phối hợp ngôn ngữ cơ thể.