Dialogue
代收授权
Uỷ quyền nhận hàng
dài shōu shǒu quán
Dialogue 1
快递员
您好,您的外卖到了,需要代收吗?
nin hao,nin de waimai daole,xuyao daishou ma?
Xin chào, đồ ăn của bạn đã đến, cần tôi nhận giúp không?
顾客
您好,请问可以代收吗?我一会儿回来。
nin hao,qing wen keyi daishou ma?wo yihui hui lai。
Xin chào, bạn có thể nhận giúp mình được không? Mình sẽ quay lại ngay.
快递员
可以的,请您提供一下您的姓名和联系方式。
keyi de,qing nin tigong yixia nin de xingming he lianxifangshi。
Được, vui lòng cung cấp tên và số điện thoại của bạn.
顾客
我叫李明,电话号码是138xxxxxxxx。
wo jiao li ming,dianhuabahao shi 138xxxxxxxx。
Mình tên là Lý Minh, số điện thoại là 138xxxxxxxx.
快递员
好的,李明先生,我已登记,请您尽快回来取件。
hao de,li ming xiansheng,wo yi dengji,qing nin jin kuai huilai qu jian。
Được rồi, anh Lý Minh, tôi đã ghi lại rồi. Vui lòng quay lại lấy hàng sớm nhất có thể.
顾客
谢谢!
xie xie!
Cảm ơn!
快递员
不客气。
bukeqi。
Không có gì.
Dialogue 2
顾客
你好,我刚才点了个外卖,但是我不在家,能帮我代收一下吗?
ni hao,wo gangcai dianle ge waimai,danshi wo bu zai jia,neng bang wo daishou yixia ma?
Xin chào, mình vừa đặt đồ ăn, nhưng hiện tại mình không có nhà. Bạn có thể nhận giúp mình được không?
快递员
可以,请问您叫什么名字?
keyi,qing wen nin jiao shenme mingzi?
Được, tên bạn là gì?
顾客
我叫王丽,手机号是150xxxxxxxx。
wo jiao wang li,shoujihao shi 150xxxxxxxx。
Mình tên là Vương Lệ, số điện thoại là 150xxxxxxxx.
快递员
好的,王丽女士,请问您的地址是?
hao de,wang li nvshi,qing wen nin de dizhi shi?
Được rồi, cô Vương Lệ, địa chỉ của cô là gì?
顾客
是XX小区XX栋XX单元XX室。
shi XXxiaoqu XXdong XXdanyuan XXshi。
Là khu chung cư XX, tòa nhà XX, căn hộ XX.
快递员
好的,我一会儿把外卖送到您家,请您稍等。
hao de,wo yihui ba waimai song dao nin jia,qing nin shao deng。
Được rồi, lát nữa mình sẽ giao đồ ăn đến nhà cô. Vui lòng chờ một chút.
顾客
谢谢!
xie xie!
Cảm ơn!