保险箱 Két sắt Bǎoxiǎnxiāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问有什么可以帮您?
客人:你好,请问房间里的保险箱怎么用?
服务员:好的,先生/女士。您需要先输入一个四位数的密码,然后打开保险箱。密码您可以自己设定,或者使用默认密码。默认密码是0000,不过建议您更改为更安全的密码。
客人:好的,我试试看。如果我忘记密码了怎么办?
服务员:如果您忘记密码了,请立刻联系前台,我们会帮助您重置密码。
客人:明白了,谢谢!
服务员:不客气,祝您入住愉快!

拼音

fuwuyuan:nin hao,qingwen you shenme keyi bang nin?
ke ren:ni hao,qingwen fang li de baoxianxiang zenme yong?
fuwuyuan:hao de,xian sheng/nvshi。nin xuyao xian shuru yige si wei shu de mima,ranhou da kai baoxianxiang。mima nin keyi zi ji sheding,huozhe shiyong moren mima。moren mima shi 0000,buguo jianyi nin gaibian wei geng anquande mima。
ke ren:hao de,wo shishi kan。ruguo wo wangji mima le zenme ban?
fuwuyuan:ruguo nin wangji mima le,qing li ke lianxi qiangtai,women hui bangzhu nin chongzhi mima。
ke ren:mingbai le,xiexie!
fuwuyuan:bukeqi,zhu nin ruzhu yukuai!

Vietnamese

Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Khách: Xin chào, làm thế nào để sử dụng két sắt trong phòng?
Nhân viên: Vâng, thưa ông/bà. Quý khách cần nhập mã số bốn chữ số trước, sau đó mở két sắt. Quý khách có thể tự đặt mã số hoặc sử dụng mã số mặc định. Mã số mặc định là 0000, nhưng chúng tôi khuyên quý khách nên thay đổi thành mã số an toàn hơn.
Khách: Được rồi, tôi sẽ thử. Nếu tôi quên mã số thì sao?
Nhân viên: Nếu quý khách quên mã số, vui lòng liên hệ ngay với lễ tân. Chúng tôi sẽ giúp quý khách đặt lại mã số.
Khách: Tôi hiểu rồi, cảm ơn!
Nhân viên: Không có gì, chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

客人A:我们房间的保险箱怎么开?
客人B:我看看说明书……啊,原来需要先设定一个密码。
客人A:密码?那我们设个什么密码呢?
客人B:要不就用我的生日吧,比较容易记。
客人A:好啊!不过要记得别告诉别人哦。

拼音

ke ren A:women fangjian de baoxianxiang zenme kai?
ke ren B:wo kan kan shuoming shu……a,yuanlai xuyao xian sheding yige mima。
ke ren A:mima?na women she ge shenme mima ne?
ke ren B:yaobushi yong wo de shengri ba,bijiao rongyi ji。
ke ren A:hao a!buguo yao jide bie gaosu bieren o。

Vietnamese

Khách A: Làm thế nào để mở két sắt trong phòng chúng ta?
Khách B: Để tôi xem hướng dẫn… À, hoá ra cần phải đặt mật khẩu trước.
Khách A: Mật khẩu? Chúng ta nên đặt mật khẩu gì?
Khách B: Hay là dùng ngày sinh của tôi nhỉ, dễ nhớ hơn.
Khách A: Được đấy! Nhưng nhớ đừng nói cho ai khác nhé.

Các cụm từ thông dụng

保险箱

bǎo xiǎn xiāng

Két sắt

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店和民宿房间里提供保险箱是很常见的,尤其是在星级酒店和高档民宿中。保险箱通常用于存放贵重物品,例如现金、珠宝、护照等。使用保险箱时,应注意保管好密码,避免泄露。

在中国的文化中,注重隐私和安全,所以保险箱的使用也体现了对客人财产安全的重视。

拼音

zai zhongguo,jiudian he minsu fangjian li tigong baoxianxiang shi hen changjian de,youqi shi zai xingji jiudian he gaodang minsu zhong。baoxianxiang tongchang yongyu cunfang guizhong wupin,liru xianjin,zhuobao,huchong deng。shiyong baoxianxiang shi,ying zhuyi baoguan hao mima,bi mian xielou。 zai zhongguo de wenhua zhong,zhongshi yinsi he anquan,suoyi baoxianxiang de shiyong ye tixian le dui keren caichan anquan de zhongshi。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc khách sạn và nhà nghỉ cung cấp két sắt trong phòng khá phổ biến, đặc biệt là ở các khách sạn nhiều sao và nhà nghỉ cao cấp. Két sắt thường được sử dụng để lưu trữ đồ vật có giá trị như tiền mặt, trang sức, hộ chiếu, v.v… Khi sử dụng két sắt, cần chú ý bảo quản mã số an toàn và tránh tiết lộ.

Trong văn hóa Việt Nam, sự riêng tư và an toàn được coi trọng, do đó việc sử dụng két sắt cũng thể hiện sự quan tâm đến sự an toàn tài sản của khách hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以使用更高级的词汇来表达,例如'贵重物品保管箱'、'安全储物柜'等。

您也可以根据场景灵活运用一些更地道的表达,例如'这个保险箱挺结实的','保险箱的密码要记牢'等。

拼音

nin keyi shiyong geng gaodeng de cihui lai biaoda,liru 'guizhong wupin baoguan xiang'、'anquan chuwu gui' deng。 nin ye keyi genju changjing liexing yunyong yixie geng didaode biaoda,liru 'zhege baoxianxiang ting jieshide','baoxianxiang de mima yao jilao' deng。

Vietnamese

Bạn có thể sử dụng từ vựng nâng cao hơn, ví dụ như 'Hộp đựng đồ quý giá', 'Tủ đựng đồ an toàn', v.v...

Bạn cũng có thể sử dụng một số cách diễn đạt tự nhiên hơn tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'Cái két sắt này khá chắc chắn', 'Hãy nhớ kỹ mã số két sắt', v.v...

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声谈论保险箱密码等私密信息。

拼音

buya zai gonggong changhe da sheng tanlun baoxianxiang mima deng simi xinxi。

Vietnamese

Đừng nói lớn về những thông tin riêng tư như mã số két sắt ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

使用保险箱时,请务必记住密码并妥善保管。如果忘记密码,应及时联系酒店或民宿工作人员寻求帮助。不要将贵重物品全部放在保险箱内,应保留部分随身携带。

拼音

shiyong baoxianxiang shi,qing wubi ji zhu mima bing tuoshan baoguan。ruguo wangji mima,ying jishi lianxi jiudian huo minsu gongzuorenyuan xunqiu bangzhu。buya jiang guizhong wupin quanbu fangzai baoxianxiang nei,ying baoliu bufen suishen xiedai。

Vietnamese

Khi sử dụng két sắt, hãy nhớ kỹ mã số và giữ gìn cẩn thận. Nếu quên mã số, hãy liên hệ ngay với nhân viên khách sạn hoặc nhà nghỉ để được trợ giúp. Đừng để tất cả đồ vật quý giá trong két sắt, hãy giữ một phần bên người.

Các mẹo để học

中文

可以根据不同的角色和场景进行练习,例如服务员和客人、朋友之间等。

在练习中,注意语气和语调的变化,以体现不同的情感和状态。

可以尝试用不同的方式表达相同的意思,例如委婉、直接等。

拼音

keyi genju butong de jueshe he changjing jinxing lianxi,liru fuwuyuan he keren,pengyou zhijian deng。 zai lianxi zhong,zhuyi yugi he yudiao de bianhua,yi tixian butong de qinggan he zhuangtai。 keyi changshi yong butong de fangshi biaoda xiangtong de yisi,liru weiyuan,zhijie deng。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập với các vai trò và ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như nhân viên và khách, giữa những người bạn, v.v...

Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để thể hiện các cảm xúc và trạng thái khác nhau.

Bạn có thể thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng các cách khác nhau, ví dụ như một cách tế nhị, trực tiếp, v.v...