催单处理 Xử lý theo dõi đơn hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,我的外卖怎么还没到啊?订单号是XXXX。
客服:您好,请稍等,我帮您查询一下。……您的订单已派送,预计还有5分钟到达。
顾客:好的,谢谢。
客服:不客气,请您耐心等待。
顾客:嗯,如果超过10分钟还没到,我再联系您。
客服:好的,请随时联系我们。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, đơn hàng giao đồ ăn của tôi sao vẫn chưa đến vậy? Mã đơn hàng là XXXX.
Nhân viên hỗ trợ: Chào bạn, vui lòng chờ chút, mình kiểm tra giúp bạn nhé. …Đơn hàng của bạn đã được giao, dự kiến sẽ đến trong 5 phút nữa.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Nhân viên hỗ trợ: Không có gì, bạn vui lòng kiên nhẫn chờ đợi nhé.
Khách hàng: Ừm, nếu quá 10 phút mà vẫn chưa đến, mình sẽ liên hệ lại với bạn.
Nhân viên hỗ trợ: Được rồi, bạn cứ liên hệ với chúng mình bất cứ lúc nào nhé.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:您好,我点的外卖怎么还没送到?
客服:您好,请问您的订单号是多少?
顾客:是XXXX。
客服:好的,我帮您查询一下……您的外卖已经出发了,预计10分钟内送到。
顾客:好的,谢谢!
客服:不客气!请您保持手机畅通。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, món ăn mình đặt sao vẫn chưa được giao vậy?
Nhân viên hỗ trợ: Chào bạn, cho mình hỏi mã đơn hàng của bạn là gì?
Khách hàng: Là XXXX.
Nhân viên hỗ trợ: Được rồi, mình kiểm tra giúp bạn nhé…Món ăn của bạn đã được giao rồi, dự kiến sẽ đến trong vòng 10 phút nữa.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!
Nhân viên hỗ trợ: Không có gì! Vui lòng giữ máy luôn mở nhé.
Các cụm từ thông dụng
催单
Theo dõi đơn hàng
订单号
Mã đơn hàng
预计到达时间
Thời gian đến dự kiến
派送中
Đang giao
请耐心等待
Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi nhé
Nền văn hóa
中文
催单在中国外卖平台十分常见,通常情况下,用户会较为直接地表达自己的需求,例如直接询问外卖是否已经出发,预计到达时间等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng để kiểm tra tình trạng đơn hàng là điều rất phổ biến. Khách hàng thường thể hiện nhu cầu của mình một cách trực tiếp và lịch sự. Sự kiên nhẫn được đánh giá cao, nhưng những câu hỏi lịch sự về thời gian giao hàng là được chấp nhận.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“请问我的订单预计多久能送到?”
“我的外卖配送员现在在哪里?”
“请问有什么可以加快配送速度的方法吗?”
拼音
Vietnamese
“Đơn hàng của mình dự kiến sẽ đến lúc nào vậy?”, “Hiện tại người giao hàng của mình đang ở đâu?”, “Có cách nào để giao hàng nhanh hơn không?”
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于强硬或不礼貌的语言,例如大声责骂客服人员。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù lǐmào de yǔyán, lìrú dàshēng zémà kèfú rényuán。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ hoặc thiếu lịch sự, ví dụ như la mắng nhân viên chăm sóc khách hàng.Các điểm chính
中文
在催单时,需要保持冷静和礼貌,清晰地表达自己的需求,并提供必要的订单信息,例如订单号。
拼音
Vietnamese
Khi theo dõi đơn hàng, cần giữ thái độ bình tĩnh và lịch sự, trình bày rõ ràng nhu cầu của mình và cung cấp thông tin cần thiết về đơn hàng, ví dụ như mã đơn hàng.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的催单对话,例如外卖迟到、外卖送错等。
可以模拟客服角色,提高应对各种情况的能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại theo dõi đơn hàng trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như giao hàng chậm, giao hàng sai…
Có thể mô phỏng vai trò của nhân viên chăm sóc khách hàng để nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống khác nhau