入住指引 Hướng dẫn nhận phòng ru zhu zhi yin

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,欢迎入住!这是您的房卡和入住指南,请仔细阅读。
客人:谢谢!请问WiFi密码是多少?
房东:密码在入住指南的第二页,您可以自行查看。还有什么需要帮助的吗?
客人:好的,谢谢。对了,附近有什么推荐的餐馆吗?
房东:步行五分钟路程就有一家很不错的川菜馆,叫“老成都”,很正宗哦!
客人:太好了,谢谢您的推荐!
房东:不客气,祝您入住愉快!

拼音

fangdong:nin hao,huan ying ru zhu!zhe shi nin de fang ka he ru zhu zhinan,qing zixi duqu。
ke ren:xie xie!qing wen WiFi mim hao shi duoshao?
fangdong:mim hao zai ru zhu zhinan de di er ye,nin ke yi zi xing cha kan。hai you shenme xu yao bang zhu de ma?
ke ren:hao de,xie xie。dui le,fu jin you shenme tui jian de can guan ma?
fangdong:bu xing wu fen zhong lu cheng jiu you yi jia hen bu cuo de chuan cai guan,jiao“lao cheng du”,hen zheng zong o!
ke ren:tai hao le,xie xie nin de tui jian!
fangdong:bu ke qi,zhu nin ru zhu yu kuai!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, chào mừng bạn đến! Đây là thẻ phòng và hướng dẫn nhận phòng của bạn, vui lòng đọc kỹ.
Khách: Cảm ơn! Mật khẩu WiFi là gì?
Chủ nhà: Mật khẩu ở trang hai của hướng dẫn nhận phòng, bạn có thể tự kiểm tra. Còn điều gì khác tôi có thể giúp bạn?
Khách: Được rồi, cảm ơn. Nhân tiện, có nhà hàng nào được đề xuất gần đây không?
Chủ nhà: Cách đây năm phút đi bộ có một nhà hàng Tứ Xuyên rất ngon tên là “Lao Chengdu”, rất chuẩn vị!
Khách: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã giới thiệu!
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

房东:您好,欢迎入住!这是您的房卡和入住指南,请仔细阅读。
客人:谢谢!请问WiFi密码是多少?
房东:密码在入住指南的第二页,您可以自行查看。还有什么需要帮助的吗?
客人:好的,谢谢。对了,附近有什么推荐的餐馆吗?
房东:步行五分钟路程就有一家很不错的川菜馆,叫“老成都”,很正宗哦!
客人:太好了,谢谢您的推荐!
房东:不客气,祝您入住愉快!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, chào mừng bạn đến! Đây là thẻ phòng và hướng dẫn nhận phòng của bạn, vui lòng đọc kỹ.
Khách: Cảm ơn! Mật khẩu WiFi là gì?
Chủ nhà: Mật khẩu ở trang hai của hướng dẫn nhận phòng, bạn có thể tự kiểm tra. Còn điều gì khác tôi có thể giúp bạn?
Khách: Được rồi, cảm ơn. Nhân tiện, có nhà hàng nào được đề xuất gần đây không?
Chủ nhà: Cách đây năm phút đi bộ có một nhà hàng Tứ Xuyên rất ngon tên là “Lao Chengdu”, rất chuẩn vị!
Khách: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã giới thiệu!
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

入住指南

ru zhu zhi nan

Hướng dẫn nhận phòng

Nền văn hóa

中文

中国酒店民宿的入住指南通常会包含WiFi密码、紧急联系方式、周边设施介绍等信息。在正式场合,服务人员会使用较为正式的语言;在非正式场合,例如民宿,语言会相对轻松一些。

中国文化强调礼貌和待客之道,房东通常会主动提供帮助和建议,客人也应保持礼貌回应。

拼音

zhongguo jiudiansumin de ruzhu zhinan tongchang hui bao han WiFi mim hao,jinji lianxi fangshi,zhoubian sheshi jieshao deng xinxi。zai zhengshi changhe,fuwurenyuan hui shiyong jiao wei zhengshi de yuyan;zai feizhengshi changhe,liru sumin,yuyan hui xiangdui qingsong yixie。

zhongguo wenhuaqiangtiao limao he daike zhi dao,fangdong tongchang hui zhudong tigong bangzhu he jianyi,keren ye ying baochi limao huying。

Vietnamese

Hướng dẫn nhận phòng tại các khách sạn và nhà nghỉ của Trung Quốc thường bao gồm mật khẩu WiFi, thông tin liên hệ khẩn cấp và giới thiệu về các tiện ích xung quanh. Trong các trường hợp chính thức, nhân viên phục vụ sẽ sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn; trong các trường hợp không chính thức, chẳng hạn như nhà nghỉ, ngôn ngữ sẽ tương đối thoải mái hơn. Văn hóa Trung Quốc nhấn mạnh sự lịch sự và hiếu khách, chủ nhà thường chủ động cung cấp sự trợ giúp và lời khuyên, và khách cũng nên đáp lại một cách lịch sự.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您好,请问有什么可以帮到您的吗?

非常荣幸能为您服务,如有任何疑问,请随时联系我们。

祝您在本店/民宿拥有一个愉快的入住体验!

拼音

nin hao,qing wen you shenme ke yi bang dao nin de ma?

feichang rongxing neng wei nin fuwu,ru you renhe yiwen,qing suíshí lianxi women。

zhu nin zai bendain/sumin yongyou yige yukuai de ruzhu tiyan!

Vietnamese

Chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn? Chúng tôi rất vinh dự được phục vụ bạn, nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ tại khách sạn/nhà nghỉ của chúng tôi!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在入住时大声喧哗,保持安静,尊重其他住客。避免随意进入他人房间。

拼音

bi mian zai ruzhu shi dasheng xuanhua,baochi anjing,zunzhong qita zhuke。bi mian suiyi jinru taren fangjian。

Vietnamese

Tránh làm ồn khi nhận phòng, giữ im lặng và tôn trọng các khách khác. Tránh tự ý vào phòng của người khác.

Các điểm chính

中文

适用于酒店、民宿等住宿场景,适用于所有年龄段和身份的人群。需要注意的是,不同类型的住宿场所,入住指引的内容和细节可能会有所不同。常见错误是忽视安全须知,不熟悉酒店设施的使用方法。

拼音

shiyong yu jiudian,sumin deng zhusu changjing,shiyong yu suoyou nianduan he shenfen de renqun。xuyao zhuyi de shi,butong leixing de zhusu changsuo,ruzhu zhinan de neirong he xijie keneng hui yousuo butong。changjian cuowu shi huoshi anquan xuzhi,bu shuxi jiudian sheshi de shiyong fangfa。

Vietnamese

Áp dụng cho khách sạn, nhà nghỉ và các tình huống lưu trú khác, áp dụng cho tất cả các nhóm tuổi và danh tính. Cần lưu ý rằng nội dung và chi tiết của hướng dẫn nhận phòng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chỗ ở. Những lỗi phổ biến là bỏ qua các biện pháp phòng ngừa an toàn và không quen thuộc với cách sử dụng các tiện nghi của khách sạn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如询问房价、周边环境、交通等信息。

尝试使用更高级的表达,例如委婉地提出请求或建议。

注意语调和语气,使交流更加自然流畅。

拼音

duo lianxi butong changjing xia de duihua,liru xunwen fangjia,zhoubian huanjing,jiaotong deng xinxi。

changshi shiyong geng gaodeng de biadao,liru weiwan di tichuqingqiu huo jianyi。

zhuyi yudiao he yuqi,shi jiaoliu gengjia ziran liuchang。

Vietnamese

Luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như hỏi về giá cả, môi trường xung quanh, phương tiện giao thông, v.v... Thử sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ như đưa ra yêu cầu hoặc đề xuất một cách tế nhị. Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để làm cho giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn.