分菜礼仪 Nghi thức chia sẻ thức ăn fēn cài lǐyí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点什么?
顾客A:我们想点一份宫保鸡丁,一份麻婆豆腐,一份糖醋排骨。
服务员:好的。请问还需要别的菜吗?
顾客B:不用了,就这些吧。对了,请问分菜方便吗?
服务员:当然可以,我们会帮您分菜的。
顾客A:谢谢!
服务员:不客气。请稍等。

拼音

fuwuyuan:nin hao,qingwen xuyao dian shenme?
gukek A:women xiang dian yifen gongbao jideng,yifen mapa doufu,yifen tangcu paigu。
fuwuyuan:hao de。qingwen hai xuyao bie de cai ma?
gukek B:buyong le,jiu zhexie ba。duile,qingwen fen cai fangbian ma?
fuwuyuan:dangran keyi,women hui bang nin fen cai de。
gukek A:xiexie!
fuwuyuan:bukeqi。qing shaodeng。

Vietnamese

Phục vụ: Chào anh/chị, anh/chị muốn gọi món gì ạ?
Khách A: Chúng tôi muốn gọi món gà Kung Pao, đậu phụ Mapo và sườn chua ngọt.
Phục vụ: Vâng ạ. Anh/chị có cần gọi thêm món gì nữa không?
Khách B: Không cần, nhiêu đó đủ rồi. À mà, có thể chia các món ăn ra được không?
Phục vụ: Được chứ ạ, chúng tôi sẽ giúp anh/chị chia đồ ăn ra.
Khách A: Cảm ơn anh/chị!
Phục vụ: Không có gì ạ. Xin vui lòng chờ một lát.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客A:这道菜看起来真不错,可以帮我分一些吗?
顾客B:当然可以,请便。
顾客A:谢谢!
顾客B:不用谢。大家一起吃才更热闹嘛!
顾客A:是啊,一起分享美食,感觉真好!

拼音

guke A:zhe dao cai kanqilai zhen bucuo,keyi bang wo fen yixie ma?
gukek B:dangran keyi,qingbian。
gukek A:xiexie!
gukek B:buyong xie。dage yiqi chi cai geng renao ma!
gukek A:shi a,yiqi fenxiang meishi,ganjue zhen hao!

Vietnamese

Khách A: Món này trông ngon quá, chia cho tôi một ít được không?
Khách B: Được chứ, cứ tự nhiên.
Khách A: Cảm ơn!
Khách B: Không có gì. Cùng nhau ăn mới vui chứ!
Khách A: Đúng rồi, cùng nhau chia sẻ đồ ăn ngon thật tuyệt!

Các cụm từ thông dụng

请帮我分一些菜

qing bang wo fen yixie cai

Chia cho tôi một ít được không?

这道菜真好吃

zhe dao cai zhen haochi

Món này trông ngon quá

大家一起吃

dage yiqi chi

Cùng nhau ăn mới vui chứ!

Nền văn hóa

中文

在中国,分菜是一种常见的餐桌礼仪,体现了分享和互助的精神。在家庭聚餐或朋友聚会中,长辈通常会主动为晚辈分菜,体现长幼有序的传统文化。在正式场合,分菜时要尽量避免弄洒菜肴,并注意分菜的顺序和分量。

拼音

zai zhongguo,fen cai shi yizhong changjian de canting liyi,tixian le fenxiang he huzhu de jingshen。zai jiating ju can huo pengyou juhui zhong,zhangbei tongchang hui zhudong wei wanbei fen cai,tixian zhangyou youxu de chuantong wenhua。zai zhengshi changhe,fen cai shi yao jiling jianbi neng sa caiyao,bing zhuyi fen cai de shunxu he fenliang。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc chia sẻ thức ăn là một phép lịch sự trên bàn ăn phổ biến, phản ánh tinh thần chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau. Trong các bữa ăn gia đình hoặc tụ họp bạn bè, người lớn tuổi thường chủ động chia thức ăn cho người trẻ tuổi hơn, phản ánh văn hóa truyền thống về thứ bậc giữa người lớn tuổi và người trẻ tuổi. Trong những dịp trang trọng, khi chia sẻ thức ăn, cần tránh làm đổ thức ăn và chú ý đến thứ tự cũng như lượng thức ăn được chia.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以先夹起您想吃的菜,然后把菜盘递给其他人。

您客气了,请随意享用。

拼音

nin keyi xian jiaqi nin xiang chi de cai,ranhou ba cai pan di gei qitaren。

nin keqile,qing suiyi xiangyong。

Vietnamese

Anh/chị có thể lấy món ăn mình muốn ăn trước, rồi đưa đĩa cho người khác.

Không có gì, cứ thoải mái dùng nhé.

Các bản sao văn hóa

中文

避免用筷子直接从菜盘里夹菜,应使用公筷或勺子。不要只顾自己吃,要照顾到其他人的感受。

拼音

bi mian yong kuai zi zhijie cong cai pan li jia cai,ying shiyong gong kuai huo shao zi。buyao zhi gu zi ji chi,yao zaoguda qitaren de ganshou。

Vietnamese

Tránh dùng đũa gắp thức ăn trực tiếp từ đĩa thức ăn chung, nên dùng đũa hoặc thìa chung. Không nên chỉ chú trọng đến bản thân mình, hãy quan tâm đến cảm xúc của những người khác.

Các điểm chính

中文

分菜时要注意长幼有序,先为长辈或客人分菜。在正式场合,可以使用公筷分菜,避免交叉感染。要注意分菜的均匀,尽量做到人人有份。

拼音

fen cai shi yao zhuyi zhangyou youxu,xian wei zhangbei huo kexin fen cai。zai zhengshi changhe,keyi shiyong gongkuai fen cai,bi mian chaogao ganran。yao zhuyi fen cai de junyun,jiling zuo dao renren you fen。

Vietnamese

Khi chia thức ăn, cần chú ý đến thứ tự tuổi tác, nên chia cho người lớn tuổi hoặc khách trước. Trong những dịp trang trọng, có thể dùng đũa chung để chia thức ăn, tránh lây nhiễm chéo. Cần chú ý chia thức ăn đều, cố gắng làm sao cho mọi người đều có phần.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人一起练习分菜的场景,模拟不同的场合和人物关系。

可以观看一些关于中国餐桌礼仪的视频,学习更专业的技巧。

可以尝试用英语或其他语言进行对话练习,提高跨文化沟通能力。

拼音

keyi he pengyou huo jiaren yiqi lianxi fen cai de changjing,moniao butong de changhe he renwu guanxi。

keyi guankan yixie guan yu zhongguo canting liyi de shipin,xuexi geng zhuan ye de jiqiao。

keyi changshi yong yingyu huo qita yuyan jinxing duihua lianxi,tigao kuawenhua gou tong nengli。

Vietnamese

Có thể cùng bạn bè hoặc người thân luyện tập các tình huống chia thức ăn, mô phỏng những hoàn cảnh và mối quan hệ khác nhau.

Có thể xem một số video về nghi thức ăn uống trên bàn ăn của Trung Quốc để học hỏi thêm những kỹ thuật chuyên nghiệp hơn.

Có thể thử luyện tập hội thoại bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa.