劳动争议 Tranh chấp lao động láo dòng zhēng yì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:我的合同快到期了,公司说要辞退我,但是没有给我任何补偿,这合理吗?
小李:这肯定不合理啊!劳动法规定,企业辞退员工要给予相应的经济补偿。你得好好看看你的合同,看看公司有没有违反规定。
老王:我合同里也没写这些啊,怎么办?
小李:别着急,你可以先和公司协商,实在不行就走法律途径,去劳动仲裁委员会申请仲裁。
老王:仲裁委员会?那是什么?
小李:就是专门处理劳动争议的机构,你可以免费请律师协助你。
老王:那太好了,谢谢你!

拼音

Lao Wang:wo de hetong kuai dao qi le,gongsi shuo yao cituo wo,danshi meiyou gei wo renhe buchang,zhe helime ma?
Xiao Li:zhe ken ding bu helime a!laodongfa guiding,qiye cituo yuangong yao geiyu xiangying de jingji buchang。ni de haohao kan kan ni de hetong,kan kan gongsi you meiyou weifan guiding。
Lao Wang:wo hetong li ye mei xie zhexie a,zenme ban?
Xiao Li:bie zhaoji,ni keyi xian he gongsi xieshang,shizai bu xing jiu zou falv tujing,qu laodong zhongcai weiyuanhui shenqing zhongcai。
Lao Wang:zhongcai weiyuanhui?na shi shenme?
Xiao Li:jiushi zhuanmen chuli laodong zhengyi de jigou,ni keyi mianfei qing lvshi xiezhu ni。
Lao Wang:na tai hao le,xiexie ni!

Vietnamese

Lão Vương: Hợp đồng của tôi sắp hết hạn, và công ty nói rằng họ sẽ sa thải tôi, nhưng không có bất kỳ khoản bồi thường nào. Điều này có hợp lý không?
Tiểu Lý: Điều này chắc chắn không hợp lý! Luật Lao động quy định rằng các công ty phải cung cấp khoản bồi thường kinh tế tương ứng khi sa thải nhân viên. Bạn nên kiểm tra hợp đồng của mình cẩn thận để xem liệu công ty có vi phạm quy định nào hay không.
Lão Vương: Hợp đồng của tôi không có ghi điều này.
Tiểu Lý: Đừng lo lắng, bạn có thể thương lượng với công ty trước, và nếu không được, bạn có thể sử dụng con đường pháp lý và yêu cầu trọng tài tại Ủy ban Trọng tài Tranh chấp Lao động.
Lão Vương: Ủy ban Trọng tài Tranh chấp Lao động? Đó là gì?
Tiểu Lý: Đó là một tổ chức chuyên xử lý tranh chấp lao động. Bạn có thể nhận được hỗ trợ pháp lý miễn phí.
Lão Vương: Tuyệt vời, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:我的合同快到期了,公司说要辞退我,但是没有给我任何补偿,这合理吗?
小李:这肯定不合理啊!劳动法规定,企业辞退员工要给予相应的经济补偿。你得好好看看你的合同,看看公司有没有违反规定。
老王:我合同里也没写这些啊,怎么办?
小李:别着急,你可以先和公司协商,实在不行就走法律途径,去劳动仲裁委员会申请仲裁。
老王:仲裁委员会?那是什么?
小李:就是专门处理劳动争议的机构,你可以免费请律师协助你。
老王:那太好了,谢谢你!

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

劳动争议

láo dòng zhēng yì

Tranh chấp lao động

Nền văn hóa

中文

中国劳动法保护劳动者的权益,对用人单位的违法行为有明确的处罚规定。劳动争议案件通常通过协商、调解、仲裁、诉讼等途径解决。

在中国,劳动合同是劳动者和用人单位之间约定劳动关系的书面协议,具有法律效力。

在中国文化中,通常鼓励先协商解决问题,避免直接诉诸法律。

拼音

zhōngguó láodòngfǎ bǎohù láodòng zhě de quányì, duì yòng rén dānwèi de wéifǎ xíngwéi yǒu míngquè de chǔfá guīdìng. láodòng zhēngyì ànjiàn tōngcháng tōngguò xiéshāng, tiáotiě, zhōngcái, sùsòng děng tújìng jiějué.

zài zhōngguó, láodòng hétóng shì láodòng zhě hé yòng rén dānwèi zhī jiān yuēdìng láodòng guānxi de shūmiàn xiéyì, jùyǒu fǎlǜ xiàolì.

zài zhōngguó wénhuà zhōng, tōngcháng gǔlì xiān xiéshāng jiějué wèntí, bìmiǎn zhíjiē sùzhū fǎlǜ。

Vietnamese

Luật Lao động Việt Nam bảo vệ quyền lợi của người lao động và quy định rõ ràng các hình phạt đối với hành vi vi phạm pháp luật của người sử dụng lao động. Các vụ tranh chấp lao động thường được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài và kiện tụng.

Tại Việt Nam, hợp đồng lao động là một thỏa thuận bằng văn bản giữa người lao động và người sử dụng lao động, quy định mối quan hệ lao động và có hiệu lực pháp lý.

Trong văn hóa Việt Nam, thường khuyến khích giải quyết vấn đề thông qua thương lượng trước, tránh việc khiếu nại trực tiếp ra tòa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本着友好协商的原则,妥善解决劳动争议。

依法维护自身权益,切勿轻信偏方。

寻求法律援助,保障自身合法权益。

拼音

běn zhe yǒuhǎo xiéshāng de yuánzé, tuǒshàn jiějué láodòng zhēngyì.

yīfǎ wéihù zìshēn quányì, qiēwù qīngxìn piānfāng.

xúnqiú fǎlǜ yuánzhù, bǎozhàng zìshēn hégǎ fǎ quányì。

Vietnamese

Giải quyết tranh chấp lao động một cách thỏa đáng trên nguyên tắc thương lượng thân thiện.

Bảo vệ quyền lợi của bản thân theo pháp luật, không nên tin tưởng vào những cách thức không đúng đắn.

Tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân.

Các bản sao văn hóa

中文

在与用人单位协商或仲裁时,避免情绪激动或言语过激,以免影响事情的处理。要尊重对方的意见,理性表达自己的诉求。

拼音

zài yǔ yòng rén dānwèi xiéshāng huò zhōngcái shí, bìmiǎn qíngxù jīdòng huò yányǔ guò jī, yǐmiǎn yǐngxiǎng shìqíng de chǔlǐ. yào zūnjìng duìfāng de yìjiàn, lǐxìng biǎodá zìshēn de sùqiú.

Vietnamese

Khi thương lượng hoặc trọng tài với người sử dụng lao động, tránh cảm xúc hoặc ngôn ngữ quá mạnh mẽ, để không ảnh hưởng đến việc giải quyết vấn đề. Hãy tôn trọng ý kiến ​​của bên kia và trình bày yêu cầu của mình một cách hợp lý.

Các điểm chính

中文

适用对象:劳动者与用人单位发生劳动争议时均可适用。 关键点:了解劳动法相关规定,收集证据,合理表达诉求,选择合适的解决途径。 常见错误:情绪化处理问题,证据不足,选择解决途径不当。

拼音

shìyòng duìxiàng: láodòng zhě yǔ yòng rén dānwèi fāshēng láodòng zhēngyì shí jūn kě shìyòng. guānjiàndiǎn: liǎojiě láodòngfǎ xiāngguān guīdìng, shōují zhèngjù, hélǐ biǎodá sùqiú, xuǎnzé héshì de jiějué tújìng. chángjiàn cuòwù: qíngxù huà chǔlǐ wèntí, zhèngjù bùzú, xuǎnzé jiějué tújìng bùdàng.

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Áp dụng khi người lao động và người sử dụng lao động xảy ra tranh chấp lao động. Điểm mấu chốt: Hiểu rõ các quy định liên quan của Luật Lao động, thu thập chứng cứ, trình bày yêu cầu hợp lý và lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp. Sai lầm thường gặp: Xử lý vấn đề một cách cảm tính, chứng cứ không đủ, lựa chọn phương thức giải quyết không phù hợp.

Các mẹo để học

中文

角色扮演:模拟劳动争议场景,练习对话。

情境模拟:结合实际案例,模拟协商、仲裁过程。

语言练习:针对常用语句,练习不同语调和表达方式。

拼音

juésè bànyǎn: mónǐ láodòng zhēngyì chǎngjǐng, liànxí duìhuà. qíngjìng mónǐ: jiéhé shíjì ànli, mónǐ xiéshāng, zhōngcái guòchéng. yǔyán liànxí: zhēnduì chángyòng yǔjù, liànxí bùtóng yǔdiào hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Nhập vai: Mô phỏng các tình huống tranh chấp lao động và luyện tập hội thoại. Mô phỏng ngữ cảnh: Mô phỏng quá trình thương lượng và trọng tài dựa trên các vụ án thực tế. Luyện tập ngôn ngữ: Luyện tập các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau đối với các câu nói thường dùng.