包裹追踪 Theo dõi bưu kiện Bāoguǒ zhuīzōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我的外卖怎么还没送到?订单号是123456。
客服:您好,请稍等,我帮您查询一下。……您的订单正在派送中,预计还有10分钟到达。
顾客:好的,谢谢。
客服:不客气,请您注意查收。
顾客:好的,收到。

拼音

Gùkè: Nínhǎo, wǒ de wàimài zěnme hái méi sòngdào? Dìngdànhào shì 123456.
Kèfú: Nínhǎo, qǐng shāoděng, wǒ bāng nín cháxún yīxià. ……Nín de dìngdān zhèngzài pàisòng zhōng, yùjì hái yǒu 10 fēnzhōng dàodá.
Gùkè: Hǎode, xièxie.
Kèfú: Bù kèqì, qǐng nín zhùyì cháshōu.
Gùkè: Hǎode, shōudào.

Vietnamese

Khách hàng: Alo, sao đồ ăn giao tận nhà của tôi vẫn chưa đến vậy? Mã đơn hàng là 123456.
Phục vụ khách hàng: Xin chào, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra cho bạn. ……Đơn hàng của bạn đang được giao, dự kiến sẽ đến trong 10 phút nữa.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Phục vụ khách hàng: Không có gì. Vui lòng kiểm tra đơn hàng của bạn khi nhận được nhé.
Khách hàng: Được rồi, mình sẽ làm vậy.

Các cụm từ thông dụng

我的外卖在哪里?

Wǒ de wàimài zài nǎlǐ?

Đồ ăn giao tận nhà của tôi ở đâu vậy?

订单号是多少?

Dìngdànhào shì duōshao?

Mã đơn hàng là bao nhiêu?

预计多久能送到?

Yùjì duōjiǔ néng sòngdào?

Khoảng bao lâu nữa sẽ giao được?

Nền văn hóa

中文

外卖在中国非常普遍,送餐速度快是重要的评价标准。

使用外卖APP下单,追踪订单状态非常常见。

消费者会通过电话或APP联系客服,询问订单进度。

拼音

Wàimài zài zhōngguó fēicháng pǔbiàn, sòngcān sùdù kuài shì zhòngyào de píngjià biāozhǔn。

Shǐyòng wàimài APP xiàdān, zhuīzōng dìngdān zhuàngtài fēicháng chángjiàn。

Xiāofèizhě huì tōngguò diànhuà huò APP liánxì kèfú, xúnwèn dìngdān jìndù。

Vietnamese

Gọi đồ ăn giao tận nhà rất phổ biến ở Việt Nam, tốc độ giao hàng nhanh là tiêu chí đánh giá quan trọng.

Sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn để đặt hàng và theo dõi trạng thái đơn hàng rất phổ biến.

Khách hàng thường liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng qua điện thoại hoặc ứng dụng để hỏi về tiến độ đơn hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的订单预计何时到达?

请问可以提供更详细的派送信息吗?

除了电话,还有什么其他的联系方式可以查询订单状态?

拼音

Wǒ de dìngdān yùjì héshí dàodá?

Qǐngwèn kěyǐ tígōng gèng xiángxì de pàisòng xìnxī ma?

Chúle diànhuà, hái yǒu shénme qítā de liánxì fāngshì kěyǐ cháxún dìngdān zhuàngtài?

Vietnamese

Đơn hàng của tôi dự kiến sẽ đến lúc nào?

Bạn có thể cung cấp thông tin giao hàng chi tiết hơn không?

Ngoài điện thoại, còn cách nào khác để kiểm tra trạng thái đơn hàng không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要使用过激的语言,保持礼貌和耐心。

拼音

Bùyào shǐyòng guòjī de yǔyán, bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Vietnamese

Tránh dùng ngôn từ mạnh mẽ, hãy giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

了解订单状态,及时沟通,保持耐心。

拼音

Liǎojiě dìngdān zhuàngtài, jíshí gōutōng, bǎochí nàixīn。

Vietnamese

Hiểu trạng thái đơn hàng, liên lạc kịp thời và giữ thái độ kiên nhẫn.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟对话练习。

尝试使用不同的语气和表达方式。

注意语气的变化,体现情绪和态度。

拼音

Duō jìnxíng mónǐ duìhuà liànxí。

Chángshì shǐyòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì。

Zhùyì yǔqì de biànhuà, tǐxiàn qíngxù hé tàidù。

Vietnamese

Thực hành nhiều cuộc đối thoại mô phỏng.

Cố gắng sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau.

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu để thể hiện cảm xúc và thái độ