Dialogue
包裹追踪
Theo dõi bưu kiện
Bāoguǒ zhuīzōng
Dialogue 1
顾客
你好,我的外卖怎么还没送到?订单号是123456。
Nínhǎo, wǒ de wàimài zěnme hái méi sòngdào? Dìngdànhào shì 123456.
Alo, sao đồ ăn giao tận nhà của tôi vẫn chưa đến vậy? Mã đơn hàng là 123456.
客服
您好,请稍等,我帮您查询一下。……您的订单正在派送中,预计还有10分钟到达。
Nínhǎo, qǐng shāoděng, wǒ bāng nín cháxún yīxià. ……Nín de dìngdān zhèngzài pàisòng zhōng, yùjì hái yǒu 10 fēnzhōng dàodá.
Xin chào, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra cho bạn. ……Đơn hàng của bạn đang được giao, dự kiến sẽ đến trong 10 phút nữa.
顾客
好的,谢谢。
Hǎode, xièxie.
Được rồi, cảm ơn bạn.
客服
不客气,请您注意查收。
Bù kèqì, qǐng nín zhùyì cháshōu.
Không có gì. Vui lòng kiểm tra đơn hàng của bạn khi nhận được nhé.
顾客
好的,收到。
Hǎode, shōudào.
Được rồi, mình sẽ làm vậy.