危机沟通 Truyền thông khủng hoảng wēijī gōutōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:您好,王先生,关于我们公司产品出现质量问题的新闻报道,我们感到非常抱歉。
乙:是的,我们已经看到了报道,这严重损害了我们的声誉。
甲:我们已经启动了内部调查,并会尽快公布调查结果和解决方案。
乙:这很好,但我们也需要知道你们打算如何弥补损失,包括消费者信任的重建。
甲:我们计划开展一系列的消费者补偿活动,并加强产品质量控制。我们也会与媒体保持沟通,澄清事实。
乙:希望你们的解决方案能有效,并能重建消费者对你们的信任。
甲:我们对此充满信心,并会全力以赴。

拼音

Jiǎ: Nínhǎo, Wáng xiānsheng, guānyú wǒmen gōngsī chǎnpǐn chūxiàn zhìliàng wèntí de xīnwén bàodào, wǒmen gǎndào fēicháng bàoqiàn.
Yǐ: Shì de, wǒmen yǐjīng kàn dào le bàodào, zhè yánzhòng sǔnhài le wǒmen de shēngyù.
Jiǎ: Wǒmen yǐjīng qǐdòng le nèibù diàochá, bìng huì jǐnkuài gōngbù diàochá jiéguǒ hé jiějué fāng'àn.
Yǐ: Zhè hěn hǎo, dàn wǒmen yě xūyào zhīdào nǐmen dǎsuàn zěnme bǔchōng sǔnshī, bāokuò xiāofèizhě xìnrèn de chóngjiàn.
Jiǎ: Wǒmen jìhuà zhǎnkāi yīxìliè de xiāofèizhě bǔcháng huódòng, bìng jiāqiáng chǎnpǐn zhìliàng kòngzhì. Wǒmen yě huì yǔ méitǐ bǎochí gōutōng, chéngqīng shìshí.
Yǐ: Xīwàng nǐmen de jiějué fāng'àn néng yǒuxiào, bìng néng chóngjiàn xiāofèizhě duì nǐmen de xìnrèn.
Jiǎ: Wǒmen duì cǐ chōngmǎn xìnxīn, bìng huì quánlìyǐfù.

Vietnamese

A: Xin chào ông Wang. Chúng tôi rất tiếc về các bản tin đưa tin về vấn đề chất lượng sản phẩm của chúng tôi.
B: Vâng, chúng tôi đã thấy các bản tin. Điều này đã gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của chúng tôi.
A: Chúng tôi đã tiến hành một cuộc điều tra nội bộ và sẽ công bố các phát hiện và giải pháp sớm nhất có thể.
B: Điều đó tốt, nhưng chúng tôi cũng cần biết kế hoạch của các ông để bồi thường thiệt hại, bao gồm cả việc khôi phục niềm tin của người tiêu dùng.
A: Chúng tôi có kế hoạch thực hiện một loạt các chương trình bồi thường cho người tiêu dùng và tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm của chúng tôi. Chúng tôi cũng sẽ tiếp tục giao tiếp với giới truyền thông để làm rõ sự thật.
B: Chúng tôi hy vọng các giải pháp của các ông sẽ hiệu quả và có thể khôi phục niềm tin của người tiêu dùng vào công ty của các ông.
A: Chúng tôi tin tưởng rằng chúng tôi có thể làm được điều này và sẽ nỗ lực hết sức mình.

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲:您好,王先生,关于我们公司产品出现质量问题的新闻报道,我们感到非常抱歉。
乙:是的,我们已经看到了报道,这严重损害了我们的声誉。
甲:我们已经启动了内部调查,并会尽快公布调查结果和解决方案。
乙:这很好,但我们也需要知道你们打算如何弥补损失,包括消费者信任的重建。
甲:我们计划开展一系列的消费者补偿活动,并加强产品质量控制。我们也会与媒体保持沟通,澄清事实。
乙:希望你们的解决方案能有效,并能重建消费者对你们的信任。
甲:我们对此充满信心,并会全力以赴。

Vietnamese

A: Xin chào ông Wang. Chúng tôi rất tiếc về các bản tin đưa tin về vấn đề chất lượng sản phẩm của chúng tôi.
B: Vâng, chúng tôi đã thấy các bản tin. Điều này đã gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của chúng tôi.
A: Chúng tôi đã tiến hành một cuộc điều tra nội bộ và sẽ công bố các phát hiện và giải pháp sớm nhất có thể.
B: Điều đó tốt, nhưng chúng tôi cũng cần biết kế hoạch của các ông để bồi thường thiệt hại, bao gồm cả việc khôi phục niềm tin của người tiêu dùng.
A: Chúng tôi có kế hoạch thực hiện một loạt các chương trình bồi thường cho người tiêu dùng và tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm của chúng tôi. Chúng tôi cũng sẽ tiếp tục giao tiếp với giới truyền thông để làm rõ sự thật.
B: Chúng tôi hy vọng các giải pháp của các ông sẽ hiệu quả và có thể khôi phục niềm tin của người tiêu dùng vào công ty của các ông.
A: Chúng tôi tin tưởng rằng chúng tôi có thể làm được điều này và sẽ nỗ lực hết sức mình.

Các cụm từ thông dụng

危机沟通

wēijī gōutōng

Truyền thông khủng hoảng

Nền văn hóa

中文

在中国的商业文化中,直接了当的沟通和解决问题至关重要。在危机沟通中,坦诚和快速反应是关键。企业通常会优先考虑如何减少负面影响,并维护自身形象。

拼音

zài zhōngguó de shāngyè wénhuà zhōng, zhíjiē le dāng de gōutōng hé jiějué wèntí zhì guān zhòngyào. zài wēijī gōutōng zhōng, tǎnchéng hé kuàisù fǎnyìng shì guānjiàn. qǐyè tōngcháng huì yōuxiān kǎolǜ rúhé jiǎnshǎo fùmiàn yǐngxiǎng, bìng wéihù zìshēn xíngxiàng.

Vietnamese

Trong văn hóa kinh doanh của Trung Quốc, giao tiếp thẳng thắn và giải quyết vấn đề nhanh chóng được đánh giá rất cao. Trong truyền thông khủng hoảng, tính trung thực và phản ứng nhanh là chìa khóa. Các doanh nghiệp thường ưu tiên giảm thiểu tác động tiêu cực và duy trì hình ảnh của mình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

积极主动地应对危机,展现企业担当

制定周全的危机预案,确保高效应对

利用多媒体渠道,及时发布权威信息

与公众保持持续沟通,增进理解和信任

拼音

jījí zhǔdòng de yìngduì wēijī, zhǎnxian qǐyè dāndāng

zhìdìng zhōuquán de wēijī yù'àn, quèbǎo gāoxiào yìngduì

lìyòng duōméitǐ quáodào, jíshí fābù quánwēi xìnxī

yǔ gōngzhòng bǎochí chíxù gōutōng, zēngjìn lǐjiě hé xìnrèn

Vietnamese

Chủ động ứng phó với khủng hoảng và thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp

Lập kế hoạch ứng phó khủng hoảng toàn diện để đảm bảo phản hồi hiệu quả

Sử dụng các kênh đa phương tiện để phát hành thông tin có thẩm quyền kịp thời

Duy trì liên lạc thường xuyên với công chúng để thúc đẩy sự hiểu biết và lòng tin

Các bản sao văn hóa

中文

在危机沟通中,避免隐瞒事实,推卸责任,或者使用含糊其辞的语言。要展现真诚和担当。

拼音

zài wēijī gōutōng zhōng, bìmiǎn yǐnmán shìshí, tuīxiè zérèn, huòzhě shǐyòng hánhu qí cí de yǔyán. yào zhǎnxian zhēnchéng hé dāndāng.

Vietnamese

Trong truyền thông khủng hoảng, tránh việc che giấu sự thật, đổ lỗi hoặc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ. Hãy thể hiện sự chân thành và trách nhiệm.

Các điểm chính

中文

危机沟通适用于各种规模的企业,以及不同年龄和身份的人士。沟通方式应根据受众的特点进行调整。

拼音

wēijī gōutōng shì yòng yú gèzhǒng guīmó de qǐyè, yǐjí bùtóng niánlíng hé shēnfèn de rénshì. gōutōng fāngshì yīng gēnjù shòuzhòng de tèdiǎn jìnxíng tiáozhěng.

Vietnamese

Truyền thông khủng hoảng áp dụng cho các doanh nghiệp ở mọi quy mô và mọi lứa tuổi, xuất thân. Phương pháp truyền thông cần được điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của đối tượng mục tiêu.

Các mẹo để học

中文

模拟真实场景进行练习

注意语气和语调的变化

提升快速反应能力

学习不同的沟通技巧

拼音

mòní zhēnshí chǎngjǐng jìnxíng liànxí

zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà

tíshēng kuàisù fǎnyìng nénglì

xuéxí bùtóng de gōutōng jìqiǎo

Vietnamese

Thực hành trong các kịch bản mô phỏng thực tế

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu

Nâng cao khả năng phản hồi nhanh

Học các kỹ thuật giao tiếp khác nhau