Skip to content
学中文

Dialogue

商品质量

Chất lượng sản phẩm

shāngpǐn zhìliàng

Dialogue 1

  1. 顾客

    我买的这个电饭煲,用了一周就坏了,你们能退货吗?

    wǒ mǎi de zhège diànfàn bāo,yòng le yī zhōu jiù huài le,nǐmen néng tuì huò ma?

    Nồi cơm điện tôi mua bị hỏng sau một tuần sử dụng. Tôi có thể được hoàn tiền không?

  2. 商家

    您好,请您出示购买凭证和电饭煲的质量问题证明。

    nín hǎo,qǐng nín chūshì gòumǎi píngzhèng hé diànfàn bāo de zhìliàng wèntí zhèngmíng。

    Xin chào, vui lòng xuất trình hóa đơn mua hàng và bằng chứng về vấn đề chất lượng của nồi cơm điện.

  3. 顾客

    我有购买小票,但是我不知道怎么证明质量问题。

    wǒ yǒu gòumǎi xiǎopiào,dànshì wǒ bù zhīdào zěnme zhèngmíng zhìliàng wèntí。

    Tôi có hóa đơn nhưng không biết làm thế nào để chứng minh vấn đề chất lượng.

  4. 商家

    您可以提供检测报告,或者我们也可以帮您联系相关部门进行检测。

    nín kěyǐ tígōng jiǎncè bàogào,huòzhě wǒmen yě kěyǐ bāng nín liánxì xiāngguān bùmén jìnxíng jiǎncè。

    Bạn có thể cung cấp báo cáo kiểm tra, hoặc chúng tôi cũng có thể giúp bạn liên hệ với các cơ quan chức năng để kiểm tra.

  5. 顾客

    好的,谢谢。

    hǎo de,xièxie。

    Được rồi, cảm ơn.

Chất lượng sản phẩm — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen