团体预订 Đặt phòng nhóm tuán tǐ yù dìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我们团队有15个人,想预订你们酒店10月1日至3日的房间,请问还有空房吗?
好的,请问你们团队需要什么样的房间?例如,单人间、双人间还是套房?
我们团队大部分人需要双人间,有3个需要单人间。请问双人间和单人间价格是多少?
好的,双人间每晚价格是800元,单人间每晚价格是500元。请问你们需要什么类型的早餐?
我们团队需要15份自助早餐,谢谢。请问总共需要多少钱?
好的,总共是15*800*2+3*500*2+15*50=27000元,请问您现在方便支付吗?

拼音

nín hǎo, wǒmen tuánduì yǒu 15 gè rén, xiǎng yùdìng nǐmen jiǔdiàn 10 yuè 1 rì dào 3 rì de fángjiān, qǐngwèn hái yǒu kòngfáng ma?
hǎo de, qǐngwèn nǐmen tuánduì xūyào shénme yàng de fángjiān?lìrú, dānrénjiān, shuāngrénjiān háishì tào fáng?
wǒmen tuánduì dà bùfen rén xūyào shuāngrénjiān, yǒu 3 gè xūyào dānrénjiān. qǐngwèn shuāngrénjiān hé dānrénjiān jiàgé shì duōshao?
hǎo de, shuāngrénjiān měi wǎn jiàgé shì 800 yuán, dānrénjiān měi wǎn jiàgé shì 500 yuán. qǐngwèn nǐmen xūyào shénme lèixíng de zǎocān?
wǒmen tuánduì xūyào 15 fèn zìzhù zǎocān, xièxie. qǐngwèn zǒnggòng xūyào duōshao qián?
hǎo de, zǒnggòng shì 15*800*2+3*500*2+15*50=27000 yuán, qǐngwèn nín xiànzài fāngbiàn zhīfù ma?

Vietnamese

Chào bạn, nhóm chúng tôi có 15 người và muốn đặt phòng khách sạn của bạn từ ngày 1 đến ngày 3 tháng 10. Bạn có phòng trống không?
Được rồi, nhóm bạn cần loại phòng nào? Ví dụ, phòng đơn, phòng đôi hay phòng suite?
Hầu hết nhóm chúng tôi cần phòng đôi, và 3 người cần phòng đơn. Giá phòng đôi và phòng đơn là bao nhiêu?
Được rồi, phòng đôi giá 800 nhân dân tệ một đêm, và phòng đơn giá 500 nhân dân tệ một đêm. Nhóm bạn cần loại bữa sáng nào?
Nhóm chúng tôi cần 15 bữa sáng tự chọn, cảm ơn bạn. Tổng cộng cần bao nhiêu tiền?
Được rồi, tổng cộng là 15*800*2 + 3*500*2 + 15*50 = 27000 nhân dân tệ. Bạn có thể thanh toán ngay bây giờ không?

Cuộc trò chuyện 2

中文

您好,我们团队有15个人,想预订你们酒店10月1日至3日的房间,请问还有空房吗?
好的,请问你们团队需要什么样的房间?例如,单人间、双人间还是套房?
我们团队大部分人需要双人间,有3个需要单人间。请问双人间和单人间价格是多少?
好的,双人间每晚价格是800元,单人间每晚价格是500元。请问你们需要什么类型的早餐?
我们团队需要15份自助早餐,谢谢。请问总共需要多少钱?
好的,总共是15*800*2+3*500*2+15*50=27000元,请问您现在方便支付吗?

Vietnamese

Chào bạn, nhóm chúng tôi có 15 người và muốn đặt phòng khách sạn của bạn từ ngày 1 đến ngày 3 tháng 10. Bạn có phòng trống không?
Được rồi, nhóm bạn cần loại phòng nào? Ví dụ, phòng đơn, phòng đôi hay phòng suite?
Hầu hết nhóm chúng tôi cần phòng đôi, và 3 người cần phòng đơn. Giá phòng đôi và phòng đơn là bao nhiêu?
Được rồi, phòng đôi giá 800 nhân dân tệ một đêm, và phòng đơn giá 500 nhân dân tệ một đêm. Nhóm bạn cần loại bữa sáng nào?
Nhóm chúng tôi cần 15 bữa sáng tự chọn, cảm ơn bạn. Tổng cộng cần bao nhiêu tiền?
Được rồi, tổng cộng là 15*800*2 + 3*500*2 + 15*50 = 27000 nhân dân tệ. Bạn có thể thanh toán ngay bây giờ không?

Các cụm từ thông dụng

团体预订

tuán tǐ yù dìng

Đặt phòng nhóm

Nền văn hóa

中文

在中国,团体预订通常需要提前预定,尤其是在旅游旺季。沟通时,可以使用更加正式的语言。

拼音

zài zhōngguó, tuán tǐ yù dìng tōngcháng xūyào tíqián yùdìng, yóuqí shì zài lǚyóu wàngjì. gōutōng shí, kěyǐ shǐyòng gèngjiā zhèngshì de yǔyán.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, đặt phòng nhóm thường yêu cầu đặt trước, đặc biệt là trong mùa du lịch cao điểm. Nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn trong khi giao tiếp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵团队是否有特殊需求?例如,是否需要无障碍设施?

拼音

qǐngwèn guì tuán duì shìfǒu yǒu tèsū xūqiú?lìrú, shìfǒu xūyào wú zhàng'ài shèshī?

Vietnamese

Nhóm của bạn có yêu cầu đặc biệt nào không? Ví dụ, bạn có cần các tiện nghi dễ tiếp cận không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接问客人隐私问题,例如收入等。要避免使用不礼貌或带有歧视性的语言。

拼音

bìmiǎn zhíjiē wèn kèrén yǐnsī wèntí, lìrú shōurù děng. yào bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào huò dàiyǒu qíshì xìng de yǔyán.

Vietnamese

Tránh hỏi khách hàng trực tiếp về các vấn đề riêng tư, chẳng hạn như thu nhập. Cần tránh sử dụng ngôn ngữ thiếu lịch sự hoặc mang tính phân biệt đối xử.

Các điểm chính

中文

预订前需了解团队人数、房型需求、入住日期、早餐需求等信息。需告知客人总价格以及支付方式。

拼音

yùdìng qián xū liǎojiě tuánduì rénshù, fáng xíng xūqiú, rùzhù rìqī, zǎocān xūqiú děng xìnxī. xū gāozhì kèrén zǒng jiàgé yǐjí zhīfù fāngshì.

Vietnamese

Trước khi đặt phòng, bạn cần tìm hiểu số lượng người trong nhóm, yêu cầu về loại phòng, ngày nhận phòng, yêu cầu về bữa sáng, v.v. Bạn cần thông báo cho khách hàng về tổng giá và phương thức thanh toán.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话场景,例如,应对客人提出的不同要求,解决预订过程中出现的问题。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà chǎngjǐng, lìrú, yìngduì kèrén tíchū de bùtóng yāoqiú, jiějué yùdìng guòchéng zhōng chūxiàn de wèntí.

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều tình huống đối thoại khác nhau, ví dụ như, xử lý các yêu cầu khác nhau của khách hàng, giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình đặt phòng.