团队评价 Đánh giá nhóm tuandui pingjia

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,你的团队在本季度表现出色,尤其在市场拓展方面。
小王:谢谢经理的肯定,我们团队成员都非常努力。
经理:我注意到你们在克服困难方面做得很好,比如那个棘手的项目。
小王:是的,我们遇到了不少挑战,但通过团队合作,最终克服了。
经理:你们团队的合作精神值得学习,希望你们再接再厉。

拼音

jingli:xiaowang,nin de tuandui zai ben jidu biaoxian chuose,youqi zai shichang tuokuan fangmian。
xiaowang:xiexie jingli de kending,women tuandui chengyuan dou feichang nuli。
jingli:wo zhuyi dao nimen zai keku kunnan fangmian zuode hen hao,biru nage jike de xiangmu。
xiaowang:shi de,women yudaole bu shao tiaozhan,dan tongguo tuandui hezuo,zui zhong keku le。
jingli:nimen tuandui de hezuo jingshen zhide xuexi,xiwang nimen zai jie zailì。

Vietnamese

Quản lý: Xiao Wang, nhóm của anh đã có hiệu suất làm việc rất xuất sắc trong quý này, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển thị trường.
Xiao Wang: Cảm ơn sự đánh giá cao của quản lý, tất cả thành viên trong nhóm đều rất nỗ lực.
Quản lý: Tôi nhận thấy các bạn đã vượt qua khó khăn rất tốt, ví dụ như dự án khó khăn đó.
Xiao Wang: Vâng, chúng tôi đã gặp phải không ít thách thức, nhưng nhờ sự hợp tác nhóm, cuối cùng chúng tôi đã vượt qua.
Quản lý: Tinh thần hợp tác nhóm của các bạn rất đáng được học hỏi, tôi hi vọng các bạn sẽ tiếp tục phát huy.

Cuộc trò chuyện 2

中文

部门经理:这次项目完成得非常出色,特别是小张的贡献非常大。
小张:谢谢经理,这是团队共同努力的结果。
部门经理:是的,但是小张在关键时刻的决策和技术支持起了决定性作用。
小张:我们团队成员都各司其职,相互配合,才能完成这个项目。
部门经理:你们团队的合作模式值得推广,为公司树立了良好的榜样。

拼音

bumen jingli:zheci xiangmu wancheng de feichang chuose,tebie shi xiaozhang de gongxian feichang da。
xiaozhang:xiexie jingli,zhe shi tuandui gongtong nuli de jieguo。
bumen jingli:shi de,danshi xiaozhang zai gujian shike de juece he jishu zhi chi qi le juedingxing zuoyong。
xiaozhang:women tuandui chengyuan dou gesi qizhi,xianghu peihe,caineng wancheng zhege xiangmu。
bumen jingli:nimen tuandui de hezuo moshi zhide tuiguang,wei gongsi shuli le lianghao de bangyang。

Vietnamese

Trưởng phòng: Dự án lần này đã hoàn thành rất xuất sắc, đặc biệt là đóng góp của Xiao Zhang rất lớn.
Xiao Zhang: Cảm ơn trưởng phòng, đây là kết quả của sự nỗ lực chung của cả nhóm.
Trưởng phòng: Đúng vậy, nhưng quyết định và sự hỗ trợ kỹ thuật của Xiao Zhang vào những thời điểm quan trọng đã đóng vai trò quyết định.
Xiao Zhang: Mỗi thành viên trong nhóm đều làm tốt nhiệm vụ của mình và phối hợp với nhau, nhờ đó chúng ta mới hoàn thành được dự án này.
Trưởng phòng: Mô hình hợp tác nhóm của các bạn rất đáng để nhân rộng, và là một tấm gương tốt cho công ty.

Các cụm từ thông dụng

团队合作

tuandui hezuo

Hợp tác nhóm

出色表现

chuose biaoxian

Hiệu suất xuất sắc

共同努力

gongtong nuli

Nỗ lực chung

Nền văn hóa

中文

团队评价在中国工作文化中非常重要,通常用于年终总结、项目评估等场合。正规场合下,评价语言应尽量客观、公正,避免主观臆断。非正式场合下,评价可以更灵活一些,但也要注意语言的得体性。

拼音

tuandui pingjia zai zhongguo gongzuo wenhua zhong feichang zhongyao,tongchang yongyu niandu zongjie、xiangmu pinggu deng changhe。zhenggui changhe xia,pingjia yuyan ying jiling keguan、gongzheng,bimian zhuguan yiduan。feizhengshi changhe xia,pingjia keyi geng linhua yixie,dan ye yao zhuyi yuyan de detisheng。

Vietnamese

Đánh giá nhóm rất quan trọng trong văn hóa làm việc của Trung Quốc, thường được sử dụng trong báo cáo tổng kết cuối năm và đánh giá dự án. Trong các trường hợp chính thức, ngôn ngữ đánh giá nên khách quan, công bằng, tránh phán đoán chủ quan. Trong các trường hợp không chính thức, đánh giá có thể linh hoạt hơn, nhưng vẫn cần chú ý đến sự phù hợp của ngôn ngữ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

通过数据分析来支持评价结论

运用SWOT分析法来评估团队优势和劣势

拼音

tongguo shuju fenxi lai zhicheng pingjia jielun

yunyong SWOT fenxi fa lai pinggu tuandui youshi he lieshi

Vietnamese

Sử dụng phân tích dữ liệu để hỗ trợ kết luận đánh giá.

Sử dụng phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của nhóm.

Các bản sao văn hóa

中文

避免公开批评个人,应以团队整体表现为评价重点。

拼音

bimian gongkai piping geren,ying yi tuandui zhengti biaoxian wei pingjia zhongdian。

Vietnamese

Tránh chỉ trích cá nhân công khai; nên tập trung vào hiệu suất tổng thể của nhóm.

Các điểm chính

中文

根据团队成员的年龄、职位和工作经验等因素,调整评价语言和内容。注意评价的客观性和公正性,避免个人偏见。

拼音

genju tuandui chengyuan de nianling、zhiwei he gongzuo jingyan deng yinsu,tiaozheng pingjia yuyan he neirong。zhuyi pingjia de keguanxing he gongzhengxing,bimian geren pianjian。

Vietnamese

Điều chỉnh ngôn ngữ và nội dung đánh giá dựa trên các yếu tố như độ tuổi, chức vụ và kinh nghiệm làm việc của các thành viên trong nhóm. Chú trọng tính khách quan và công bằng của đánh giá, tránh thiên kiến cá nhân.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的团队评价对话,例如项目成功和失败的情况。

在练习中注意语言的准确性和得体性。

拼音

duo lianxi butong qingjing de tuandui pingjia duihua,liru xiangmu chenggong he shibai de qingkuang。

zai lianxi zhong zhuyi yuyan de zhunquexing he detisheng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại đánh giá nhóm trong các tình huống khác nhau, ví dụ như trường hợp dự án thành công và thất bại.

Trong quá trình thực hành, cần lưu ý đến tính chính xác và sự phù hợp của ngôn ngữ.