培训协议 Hợp đồng đào tạo Péixùn Xiéyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲方:您好,关于培训协议的细节,我们想再确认一下培训内容。
乙方:好的,请问您有什么疑问?
甲方:协议中提到的“高级管理课程”,具体课程安排是怎样的?
乙方:这份课程安排表中有详细说明,包括课程主题、授课时间和师资力量。
甲方:好的,感谢您的详细解答,我们还需要确认一下培训地点和食宿安排。
乙方:培训地点在北京市海淀区,我们已经预订了酒店,会安排好食宿。
甲方:明白了,谢谢!

拼音

Jiǎfāng: Nínhǎo, guānyú péixùn xiéyì de xìjié, wǒmen xiǎng zài quèrèn yīxià péixùn nèiróng.
Yǐfāng: Hǎode, qǐngwèn nín yǒu shénme yíwèn?
Jiǎfāng: Xiéyì zhōng tídào de “gāojí guǎnlǐ kèchéng”, jùtǐ kèchéng ānpái shì zěnyàng de?
Yǐfāng: Zhè fèn kèchéng ānpái biǎo zhōng yǒu xiángxì shuōmíng, bāokuò kèchéng zhǔtí, shòukè shíjiān hé shīzī lìliàng.
Jiǎfāng: Hǎode, gǎnxiè nín de xiángxì jiědá, wǒmen hái xūyào quèrèn yīxià péixùn dìdiǎn hé shí sù ānpái.
Yǐfāng: Péixùn dìdiǎn zài Běijīng shì Hǎidiàn qū, wǒmen yǐjīng yùdìng le jiǔdiàn, huì ānpái hǎo shí sù.
Jiǎfāng: Míngbái le, xièxie!

Vietnamese

Bên A: Xin chào, chúng tôi muốn xác nhận lại chi tiết của thỏa thuận đào tạo liên quan đến nội dung đào tạo.
Bên B: Được, bạn có câu hỏi gì?
Bên A: Thỏa thuận đề cập đến “Đào tạo quản lý cấp cao”, bạn có thể cho biết chi tiết cụ thể về sắp xếp khóa học không?
Bên B: Lịch trình khóa học này cung cấp lời giải thích chi tiết, bao gồm các chủ đề khóa học, thời gian giảng dạy và giảng viên.
Bên A: Được, cảm ơn bạn đã giải thích chi tiết. Chúng tôi cũng cần xác nhận địa điểm đào tạo và sắp xếp chỗ ở.
Bên B: Khóa đào tạo sẽ được tổ chức tại Quận Haidian, Bắc Kinh. Chúng tôi đã đặt phòng khách sạn và sẽ sắp xếp chỗ ở.
Bên A: Rõ rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲方:您好,关于培训协议的细节,我们想再确认一下培训内容。
乙方:好的,请问您有什么疑问?
甲方:协议中提到的“高级管理课程”,具体课程安排是怎样的?
乙方:这份课程安排表中有详细说明,包括课程主题、授课时间和师资力量。
甲方:好的,感谢您的详细解答,我们还需要确认一下培训地点和食宿安排。
乙方:培训地点在北京市海淀区,我们已经预订了酒店,会安排好食宿。
甲方:明白了,谢谢!

Vietnamese

Bên A: Xin chào, chúng tôi muốn xác nhận lại chi tiết của thỏa thuận đào tạo liên quan đến nội dung đào tạo.
Bên B: Được, bạn có câu hỏi gì?
Bên A: Thỏa thuận đề cập đến “Đào tạo quản lý cấp cao”, bạn có thể cho biết chi tiết cụ thể về sắp xếp khóa học không?
Bên B: Lịch trình khóa học này cung cấp lời giải thích chi tiết, bao gồm các chủ đề khóa học, thời gian giảng dạy và giảng viên.
Bên A: Được, cảm ơn bạn đã giải thích chi tiết. Chúng tôi cũng cần xác nhận địa điểm đào tạo và sắp xếp chỗ ở.
Bên B: Khóa đào tạo sẽ được tổ chức tại Quận Haidian, Bắc Kinh. Chúng tôi đã đặt phòng khách sạn và sẽ sắp xếp chỗ ở.
Bên A: Rõ rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

培训协议

Péixùn xiéyì

Thỏa thuận đào tạo

Nền văn hóa

中文

在中国,签订培训协议前,通常会进行多次沟通确认细节,确保双方理解一致。

正式场合下,用词应正式、规范,避免口语化表达。

拼音

zài zhōngguó, qiāndìng péixùn xiéyì qián, tōngcháng huì jìnxíng duō cì gōutōng quèrèn xìjié, quèbǎo shuāngfāng lǐjiě yīzhì。

zhèngshì chǎnghé xià, yòngcí yīng zhèngshì, guīfàn, bìmiǎn kǒuyǔhuà biǎodá。

Vietnamese

Ở Việt Nam, trước khi ký kết hợp đồng đào tạo, thường sẽ có nhiều lần trao đổi để xác nhận thông tin chi tiết và đảm bảo cả hai bên hiểu nhau.

Trong các bối cảnh trang trọng, ngôn ngữ cần trang trọng và chuẩn mực, tránh sử dụng các từ ngữ thông tục

Các biểu hiện nâng cao

中文

本协议项下所有争议均应提交北京仲裁委员会仲裁。

甲乙双方应本着诚实信用原则,认真履行本协议。

如遇不可抗力,双方可协商解决,并及时书面通知对方。

拼音

běn xiéyì xiàng xià suǒyǒu zhēngyì jūn yīng tímítōu běijīng zhòngcái wěiyuánhuì zhòngcái。

jiǎyǐ shuāngfāng yīng běnzhe chéngshí xìnyòng yuánzé, rènzhēn lǚxíng běn xiéyì。

rú yù bùkě kànglì, shuāngfāng kě xiéshāng jiějué, bìng jíshí shūmiàn tōngzhī duìfāng。

Vietnamese

Tất cả các tranh chấp theo thỏa thuận này sẽ được chuyển đến Ủy ban Trọng tài Bắc Kinh để trọng tài.

Cả hai bên đều phải thực hiện thỏa thuận này một cách thiện chí.

Trong trường hợp bất khả kháng, cả hai bên có thể thương lượng giải pháp và thông báo cho nhau bằng văn bản kịp thời

Các bản sao văn hóa

中文

避免在协议中使用过于强硬或带有歧视性的语言,尊重对方的文化背景和习俗。

拼音

bìmiǎn zài xiéyì zhōng shǐyòng guòyú qiángyìng huò dàiyǒu qíshì xìng de yǔyán, zūnzhòng duìfāng de wénhuà bèijǐng hé xísú。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh mẽ hoặc mang tính phân biệt đối xử trong thỏa thuận, và tôn trọng nền tảng văn hóa và phong tục tập quán của bên kia

Các điểm chính

中文

签订培训协议时,务必明确培训目标、内容、时间、地点、费用等关键信息,并约定违约责任。

拼音

qiāndìng péixùn xiéyì shí, wùbì míngquè péixùn mùbiāo, nèiróng, shíjiān, dìdiǎn, fèiyòng děng guānjiàn xìnxī, bìng yuēdìng wéiyuē zérèn。

Vietnamese

Khi ký kết hợp đồng đào tạo, cần phải làm rõ các thông tin quan trọng như mục tiêu đào tạo, nội dung, thời gian, địa điểm và chi phí, đồng thời quy định rõ trách nhiệm vi phạm hợp đồng

Các mẹo để học

中文

可以先练习一些常见问题的回答,如培训内容、费用、时间安排等。

可以模拟一些突发情况,例如培训地点变更、课程调整等,练习相应的沟通和应对策略。

可以找一位朋友进行角色扮演,模拟签订培训协议的场景。

拼音

kěyǐ xiān liànxí yīxiē chángjiàn wèntí de huídá, rú péixùn nèiróng, fèiyòng, shíjiān ānpái děng。

kěyǐ mónǐ yīxiē tūfā qíngkuàng, lìrú péixùn dìdiǎn biàngēng, kèchéng tiáozhěng děng, liànxí xiāngyìng de gōutōng hé yìngduì cèlüè。

kěyǐ zhǎo yī wèi péngyǒu jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ qiāndìng péixùn xiéyì de chǎngjǐng。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập trả lời một số câu hỏi thường gặp trước, chẳng hạn như nội dung đào tạo, phí tổn và sắp xếp thời gian biểu.

Bạn có thể mô phỏng một số tình huống bất ngờ, chẳng hạn như thay đổi địa điểm đào tạo hoặc điều chỉnh khóa học, và luyện tập các chiến lược giao tiếp và ứng phó tương ứng.

Bạn có thể tìm một người bạn để đóng vai, mô phỏng cảnh ký kết hợp đồng đào tạo