Skip to content
学中文

Dialogue

处理账单

Xử lý hóa đơn

chǔlǐ zhàngdān

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,请问有什么可以帮您?

    nin hao,qing wen you shenme ke yi bang nin?

    Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  2. 顾客

    你好,我想看看我的账单。

    ni hao,wo xiang kan kan wo de zhangdan。

    Xin chào, tôi muốn xem hóa đơn của mình.

  3. 服务员

    好的,请稍等。[服务员去拿账单]

    hao de,qing shao deng。[fuwuyuan qu na zhangdan]

    Được rồi, vui lòng chờ một chút. [Nhân viên phục vụ đi lấy hóa đơn]

  4. 服务员

    您的账单总共是150元。

    nin de zhangdan zong gong shi 150 yuan。

    Tổng cộng hóa đơn của bạn là 150 nhân dân tệ.

  5. 顾客

    好的,请问可以刷卡吗?

    hao de,qing wen ke yi shuaka ma?

    Được rồi, tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

  6. 服务员

    可以,请您稍等。[服务员刷卡]

    ke yi,qing nin shao deng。[fuwuyuan shuaka]

    Được, vui lòng chờ một chút. [Nhân viên phục vụ quẹt thẻ]

  7. 服务员

    交易成功,谢谢惠顾!

    jiaoyi chenggong,xiexie huigu!

    Giao dịch thành công, cảm ơn bạn đã ghé thăm!

  8. 顾客

    谢谢!

    xiexie!

    Cảm ơn!

Dialogue 2

  1. 顾客

    这道菜没做好,我要投诉。

    zhe dao cai mei zuo hao,wo yao tousu。

    Món ăn này không được nấu tốt, tôi muốn khiếu nại.

  2. 服务员

    对不起,先生/女士,请问是什么问题?

    dui bu qi,xiansheng/nvshi,qing wen shi shenme wenti?

    Xin lỗi, ông/bà, vấn đề là gì?

  3. 顾客

    菜太咸了,而且服务态度也不好。

    cai tai xian le,erqie fuwu taidu ye bu hao。

    Món ăn quá mặn, và thái độ phục vụ cũng không tốt.

  4. 服务员

    非常抱歉,我们马上为您重新做一道菜,并且向您道歉。

    feichang baoqian,women mashang wei nin chongxin zuo yi dao cai,bingqie xiang nin daoqian。

    Tôi rất xin lỗi, chúng tôi sẽ ngay lập tức làm lại món ăn cho bạn và xin lỗi bạn.

  5. 顾客

    那好吧,希望下次不会再发生这样的事情。

    na hao ba,xiwang xia ci bu hui zai fashi zheyang de shiqing。

    Được rồi, tôi hy vọng lần sau sẽ không xảy ra chuyện này nữa.