婚前协议 Thỏa Thuận Tiền Hôn Nhân
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽丽:我们准备结婚了,要不要签个婚前协议?
志明:婚前协议?感觉有点见外…
丽丽:不是的,是为了以后万一有什么变故,有个保障,也方便处理。
志明:你的意思是说,万一离婚…
丽丽:不是说一定会离婚,只是提前做好规划,对双方都好。
志明:好吧,那我们找个律师咨询一下吧。
拼音
Vietnamese
Lily: Chúng mình chuẩn bị kết hôn rồi, mình có nên ký thỏa thuận tiền hôn nhân không?
Zhiming: Thỏa thuận tiền hôn nhân à? Nghe có vẻ hơi gượng gạo…
Lily: Không phải, mà là để phòng ngừa trường hợp bất trắc sau này, để có sự bảo đảm và dễ xử lý hơn.
Zhiming: Ý em là, phòng trường hợp chúng ta ly hôn…
Lily: Không phải là chắc chắn sẽ ly hôn đâu, chỉ là lập kế hoạch trước, tốt cho cả hai mình thôi.
Zhiming: Được rồi, vậy mình tìm luật sư tư vấn nhé.
Các cụm từ thông dụng
婚前协议
Thỏa thuận tiền hôn nhân
Nền văn hóa
中文
在中国,婚前协议签署率逐年提高,尤其是在大城市和高收入人群中较为普遍。
婚前协议的签订体现了现代人对婚姻和财产的理性认知,也反映了社会观念的转变。
虽然签署婚前协议可以避免日后很多纠纷,但过分强调财产分割也可能影响夫妻感情。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thỏa thuận tiền hôn nhân vẫn còn khá hiếm, nhưng đang dần phổ biến hơn, đặc biệt trong giới trẻ thành thị và người có thu nhập cao.
Việc ký kết thỏa thuận tiền hôn nhân cho thấy sự hiểu biết rõ ràng về tài sản và giúp tránh các tranh chấp gia đình.
Mặc dù thỏa thuận tiền hôn nhân có thể giúp tránh các rắc rối pháp lý, nhưng nó cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ gia đình.
Các biểu hiện nâng cao
中文
基于共同财产制,对婚前个人财产和婚后共同财产进行明确划分,避免日后纠纷。
考虑到未来可能出现的风险,在协议中设置相应的责任和补偿机制。
在协议中约定双方对家庭事务和财务管理的责任与权利。
拼音
Vietnamese
Dựa trên chế độ tài sản chung, phân chia rõ ràng tài sản cá nhân trước hôn nhân và tài sản chung sau hôn nhân, để tránh tranh chấp sau này.
Cân nhắc những rủi ro có thể xảy ra trong tương lai, thiết lập các trách nhiệm và cơ chế bồi thường tương ứng trong thỏa thuận.
Trong thỏa thuận, quy định trách nhiệm và quyền hạn của cả hai bên đối với các vấn đề gia đình và quản lý tài chính.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在协议中涉及侮辱性或歧视性条款,要尊重双方的权利和尊严。
拼音
buya zai xieyi zhong sheji wuru xing huo qishi xing tiaokuan, yao zunzhong shuangfang de quanli he zunyan。
Vietnamese
Không nên đưa vào thỏa thuận các điều khoản xúc phạm hoặc phân biệt đối xử, hãy tôn trọng quyền và phẩm giá của cả hai bên.Các điểm chính
中文
婚前协议的签订需双方自愿,内容应合法合规,并由双方签字确认。建议寻求专业律师的帮助,确保协议的有效性和可执行性。
拼音
Vietnamese
Việc ký kết thỏa thuận tiền hôn nhân cần sự đồng thuận tự nguyện của cả hai bên. Nội dung phải hợp pháp và tuân thủ quy định, và được xác nhận bằng chữ ký của cả hai bên. Nên tìm sự giúp đỡ của luật sư chuyên nghiệp để đảm bảo tính hợp lệ và khả năng thi hành của thỏa thuận.Các mẹo để học
中文
模拟真实场景进行练习,例如与朋友或家人角色扮演。
注意语气和表情,使对话更自然流畅。
根据不同的情况,调整对话内容和表达方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành trong các tình huống thực tế, ví dụ như đóng vai với bạn bè hoặc người thân.
Chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.
Điều chỉnh nội dung và cách diễn đạt cuộc trò chuyện tùy theo từng tình huống khác nhau.