婚礼出席 Tham dự đám cưới
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好!恭喜您结婚!
B:谢谢!您能来参加我们的婚礼,我们非常荣幸。
C:你们的婚礼真漂亮!新娘子真美!
B:谢谢夸赞!我们也很喜欢这个场地。
A:新郎新娘一定要幸福哦!
B:一定!谢谢您的祝福!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào! Chúc mừng đám cưới của hai người!
B: Cảm ơn! Chúng tôi rất vinh dự khi các bạn đến dự đám cưới của chúng tôi.
C: Đám cưới của hai người thật đẹp! Cô dâu rất xinh đẹp!
B: Cảm ơn lời khen của các bạn! Chúng tôi cũng rất thích địa điểm này.
A: Chúc đôi uyên ương hạnh phúc mãi mãi!
B: Chắc chắn rồi! Cảm ơn lời chúc phúc của các bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今天天气真好,适合结婚。
B:是啊,大家都说今天是个好日子。
C:我听说你们是大学同学?
B:是啊,我们认识十年了。
A:真令人羡慕!祝你们白头偕老!
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết hôm nay thật đẹp, rất thích hợp cho đám cưới.
B: Đúng vậy, ai cũng nói hôm nay là một ngày tốt lành.
C: Mình nghe nói hai người là bạn học cùng trường đại học?
B: Đúng rồi, chúng mình quen nhau đã mười năm rồi.
A: Thật đáng ngưỡng mộ! Chúc hai người trăm năm hạnh phúc!
Các cụm từ thông dụng
恭喜您结婚!
Chúc mừng đám cưới của hai người!
你们的婚礼真漂亮!
Đám cưới của hai người thật đẹp!
祝你们幸福!
Chúc hai người trăm năm hạnh phúc!
Nền văn hóa
中文
在中国,参加婚礼通常需要准备红包(礼金),金额根据与新人的关系和当地习俗而定。 在婚礼上,宾客会向新人送上祝福,例如“新婚快乐”、“百年好合”等。 婚礼上通常会有敬酒环节,宾客需要根据自己的酒量和关系,适量饮酒。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc tặng quà trong đám cưới là rất phổ biến, số tiền tùy thuộc vào mối quan hệ và phong tục tập quán địa phương. Trong đám cưới, khách mời sẽ chúc phúc cho đôi tân hôn và cầu mong hạnh phúc cho họ. Việc uống rượu trong đám cưới là chuyện thường, nhưng không nên uống quá nhiều.
Các biểu hiện nâng cao
中文
恭贺新禧,祝愿你们新婚快乐,百年好合,永浴爱河。
恭喜二位喜结连理,希望你们生活甜蜜,白头偕老。
祝愿你们爱情长久,家庭幸福美满。
拼音
Vietnamese
Chúc mừng đám cưới của hai người! Chúc hai người sống hạnh phúc trọn đời, tràn đầy tình yêu thương.
Chúc cuộc sống của hai người luôn ngập tràn hạnh phúc và tình yêu.
Chúc tình yêu của hai người mãi mãi bền chặt, gia đình luôn hạnh phúc và ấm cúng.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在婚礼上谈论敏感话题,例如政治、宗教等。注意饮酒适量,避免喝醉失态。
拼音
Bìmiǎn zài hūnlǐ shàng tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。Zhùyì yǐnjiǔ shìliàng, bìmiǎn hē zuì shītài。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo trong đám cưới. Chú ý uống rượu vừa phải, tránh say xỉn và mất kiểm soát.Các điểm chính
中文
婚礼出席的场合比较正式,需要穿着得体,注意礼仪。与新人关系较近的宾客,可能需要帮忙准备一些事情,例如接待宾客等。
拼音
Vietnamese
Việc tham dự đám cưới thường là một dịp trang trọng. Cần ăn mặc lịch sự và chú trọng phép tắc. Những vị khách thân thiết với cô dâu chú rể có thể được yêu cầu giúp chuẩn bị một số việc, ví dụ như đón tiếp khách mời.Các mẹo để học
中文
多练习用中文表达婚礼祝福语。 可以模拟婚礼场景,与朋友或家人进行角色扮演,练习对话。 学习一些关于中国婚礼习俗的知识,以便更好地融入婚礼氛围。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc diễn đạt lời chúc phúc đám cưới bằng tiếng Trung. Bạn có thể mô phỏng cảnh đám cưới và đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để luyện tập hội thoại. Hãy tìm hiểu thêm một số kiến thức về phong tục đám cưới của Trung Quốc để hòa nhập tốt hơn vào không khí của đám cưới.