寄哀思 Chia buồn jì'āi sī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:李叔,节哀顺变。
B:谢谢。这几天我心里很难受,总觉得…
A:逝者已矣,节哀顺变,好好照顾自己。
B:唉,是啊。他走得太突然了,我都没来得及和他好好道别…
A:人死不能复生,记住他生前美好的样子吧,这才是对他的最好纪念。

拼音

A:Lǐ shū, jié'āi shùnbìan.
B:Xièxie. Zhè jǐ tiān wǒ xīn lǐ hěn nán shòu, zǒng juéde…
A:Shì zhě yǐ yǐ, jié'āi shùnbìan, hǎohāo zhàogù zìjǐ.
B:Ai, shì a. Tā zǒu de tài tūrán le, wǒ dōu méi lái de jí le tā hǎohāo dàobié…
A:Rén sǐ bùnéng fù shēng, jì zhù tā shēng qián měihǎo de yàngzi ba, zhè cái shì duì tā de zuì hǎo jìniàn.

Vietnamese

A: Li Shu, xin chia buồn.
B: Cảm ơn. Mấy ngày nay tôi rất buồn, luôn cảm thấy…
A: Chuyện đã qua rồi. Xin chia buồn, hãy tự chăm sóc bản thân.
B: Ồ, đúng rồi. Sự ra đi của ông ấy quá đột ngột, tôi thậm chí không có cơ hội để tạm biệt ông ấy đàng hoàng…
A: Người chết không thể sống lại, hãy nhớ đến những khoảnh khắc tươi đẹp mà ông ấy đã sống, đó là cách tốt nhất để tưởng nhớ ông ấy.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:听说您父亲…节哀。
B:谢谢。感谢您的关心。
A:有什么需要帮忙的,尽管说。
B:谢谢,我会的。最近一直忙着处理后事,真是身心俱疲啊。
A:是啊,丧事很操心的。

拼音

A:Tīng shuō nín fùqīn… jié'āi.
B:Xièxie. Gǎnxiè nín de guānxīn.
A:Yǒu shénme xūyào bāngmáng de, jǐnguǎn shuō.
B:Xièxie, wǒ huì de. Zuìjìn yīzhí mángzhe chǔlǐ hòushì, zhēnshi shēnxīn jùpí a.
A:Shì a, sàngshì hěn cāoxīn de.

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

节哀顺变

jié'āi shùnbìan

Xin chia buồn

逝者已矣

shì zhě yǐ yǐ

Chuyện đã qua rồi

节哀

jié'āi

Chia buồn

Nền văn hóa

中文

“节哀顺变”是安慰死者的家属常用语,表示希望他们能够控制悲伤的情绪,并适应新的生活状况。“逝者已矣”强调事情已经无法改变,劝慰对方不要过度悲伤。在正式场合和非正式场合均可使用,但语气和表达方式会有所不同,正式场合通常更委婉一些。

拼音

“jiéāi shùnbìan”shì ānwèi sǐ zhě de jiāshǔ chángyòng yǔ, biǎoshì xīwàng tāmen nénggòu kòngzhì bēishāng de qíngxù, bìng shìyìng xīn de shēnghuó zhuàngkuàng。“shì zhě yǐ yǐ” qiángdiào shìqíng yǐjīng wúfǎ gǎibiàn, quànwèi duìfāng bù yào guòdù bēishāng。zài zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé jūn kě yǐ shǐyòng, dàn yǔqì hé biǎodá fāngshì huì yǒu suǒ bùtóng, zhèngshì chǎnghé tōngcháng gèng wěiyuǎn yīxiē。

Vietnamese

“Xin chia buồn” và “Chuyện đã qua rồi” là những cụm từ thường được sử dụng để an ủi và động viên những người đang đau buồn. “Chuyện đã qua rồi” nhấn mạnh rằng không thể thay đổi quá khứ và khuyến khích sự chấp nhận. Những cụm từ này được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, với sự lựa chọn từ ngữ và giọng điệu được điều chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请节哀,逝者已矣,我们应该向前看。

愿逝者安息,生者坚强。

我们怀着沉痛的心情,向您表示最深切的慰问。

拼音

qǐng jiéāi, shì zhě yǐ yǐ, wǒmen yīnggāi xiàng qián kàn。

yuàn shì zhě ānxí, shēng zhě jiānqiáng。

wǒmen huái zhe chéngtòng de xīnqíng, xiàng nín biǎoshì zuì shēnqiē de wèiwèn。

Vietnamese

Xin chia buồn, chuyện đã qua rồi, chúng ta nên hướng về phía trước.

Nguyện cho người quá cố được an nghỉ, người còn sống mạnh mẽ lên.

Với lòng thương tiếc sâu sắc, chúng tôi gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến quý vị.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在表达哀思时过于轻浮或不尊重,尤其要注意避免使用不当的词语,比如一些开玩笑式的安慰。

拼音

bìmiǎn zài biǎodá āisī shí guòyú qīngfú huò bù zūnzhòng, yóuqí yào zhùyì bìmiǎn shǐyòng bùdàng de cíyǔ, bǐrú yīxiē kāi wánxiào shì de ānwèi。

Vietnamese

Tránh thái độ quá hớn hở hoặc thiếu tôn trọng khi bày tỏ lòng thương tiếc. Cần lưu ý tránh sử dụng các từ ngữ không phù hợp, chẳng hạn như những lời an ủi mang tính chất đùa cợt.

Các điểm chính

中文

在表达哀思时,要根据自己的身份和与死者家属的关系选择合适的表达方式。通常情况下,可以使用一些简单的安慰话语,比如“节哀顺变”、“逝者已矣”,但在一些较为正式的场合,则需要使用更正式和委婉的表达。

拼音

zài biǎodá āisī shí, yào gēnjù zìjǐ de shēnfèn hé yǔ sǐ zhě jiāshǔ de guānxi xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。tōngcháng qíngkuàng xià, kěyǐ shǐyòng yīxiē jiǎndān de ānwèi huàyǔ, bǐrú “jiéāi shùnbìan”、“shì zhě yǐ yǐ”, dàn zài yīxiē jiào wéi zhèngshì de chǎnghé, zé xūyào shǐyòng gèng zhèngshì hé wěiyuǎn de biǎodá。

Vietnamese

Khi bày tỏ lòng thương tiếc, hãy lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên địa vị và mối quan hệ của bạn với gia đình người quá cố. Thông thường, bạn có thể sử dụng một số lời an ủi đơn giản, chẳng hạn như “Xin chia buồn” và “Chuyện đã qua rồi”, nhưng trong một số bối cảnh trang trọng hơn, cần phải sử dụng những lời lẽ trang trọng và tế nhị hơn.

Các mẹo để học

中文

可以模拟真实的场景进行练习,比如想象自己如何安慰失去亲人的朋友。

可以与朋友一起练习,互相扮演不同的角色,练习不同语气的表达。

可以反复练习,直到能够熟练运用各种表达方式。

拼音

kěyǐ mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí, bǐrú xiǎngxiàng zìjǐ rúhé ānwèi shīqù qīnrén de péngyou。

kěyǐ yǔ péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng bàn yǎn bùtóng de juésè, liànxí bùtóng yǔqì de biǎodá。

kěyǐ fǎnfù liànxí, zhídào nénggòu shúliàn yòngyùn gèzhǒng biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập bằng cách mô phỏng các tình huống trong đời thực, ví dụ như tưởng tượng làm thế nào để an ủi một người bạn đã mất người thân.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè, đóng vai những người khác nhau và luyện tập các giọng điệu khác nhau.

Bạn có thể luyện tập lặp đi lặp lại cho đến khi có thể sử dụng thành thạo các cách diễn đạt khác nhau.