小费给予 Việc cho tiền boa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,送餐辛苦了!这是您的辛苦费。
快递员:谢谢!您太客气了!
顾客:不用客气,您辛苦了。
快递员:谢谢,祝您用餐愉快!
顾客:谢谢,您慢走!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào anh/chị, cảm ơn đã giao đồ ăn! Đây là tiền boa cho công sức của anh/chị.
Người giao hàng: Cảm ơn ạ/chị! Chị/anh quá tốt bụng rồi!
Khách hàng: Không có gì đâu ạ/chị, anh/chị đã vất vả rồi.
Người giao hàng: Cảm ơn chị/anh, chúc chị/anh ngon miệng!
Khách hàng: Cảm ơn anh/chị, tạm biệt!
Các cụm từ thông dụng
辛苦费
Tiền boa cho công sức
Nền văn hóa
中文
在中国,给外卖快递员小费并不常见,通常情况下是不需要的。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc cho tiền boa cho người giao hàng không phổ biến và thường không được mong đợi. Tuy nhiên, nó đang trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn trong giới trẻ, mặc dù vẫn không phải là điều bắt buộc
Các biểu hiện nâng cao
中文
感谢您的辛勤付出,这是点小意思。
感谢您的快速送达,这是点小小心意。
拼音
Vietnamese
Cảm ơn anh/chị đã vất vả, đây là một chút lòng biết ơn nhỏ.
Cảm ơn anh/chị đã giao hàng nhanh, đây là một chút quà nhỏ từ tôi
Các bản sao văn hóa
中文
不要给太多,以免让对方感到尴尬。
拼音
Bú yào gěi tài duō, yǐmiǎn ràng duìfāng gǎndào gāng gà.
Vietnamese
Đừng cho quá nhiều, kẻo làm cho người nhận cảm thấy ngạiCác điểm chính
中文
给小费是自愿行为,并非必须。在一些大城市,尤其是一些年轻群体中,给外卖员少量小费越来越普遍,但仍然不是必须的。
拼音
Vietnamese
Việc cho tiền boa là tự nguyện, không bắt buộc. Ở một số thành phố lớn, đặc biệt là trong giới trẻ, việc cho người giao hàng một ít tiền boa đang ngày càng phổ biến, nhưng vẫn không phải là điều bắt buộcCác mẹo để học
中文
多练习不同场景下的表达,例如送餐速度快慢、天气情况等。
根据实际情况调整表达,例如送餐距离远近、订单金额大小等。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều tình huống, ví dụ như tốc độ giao hàng, thời tiết…
Điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với thực tế, ví dụ như quãng đường giao hàng, số tiền đơn hàng…