Skip to content
学中文

Dialogue

小费给予

Việc cho tiền boa

xiǎo fèi jǐ yǔ

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,送餐辛苦了!这是您的辛苦费。

    Hǎo, sòngcān xīnkǔ le! Zhè shì nín de xīnkǔ fèi.

    Chào anh/chị, cảm ơn đã giao đồ ăn! Đây là tiền boa cho công sức của anh/chị.

  2. 快递员

    谢谢!您太客气了!

    Xièxie! Nín tài kèqì le!

    Cảm ơn ạ/chị! Chị/anh quá tốt bụng rồi!

  3. 顾客

    不用客气,您辛苦了。

    Búyòng kèqì, nín xīnkǔ le.

    Không có gì đâu ạ/chị, anh/chị đã vất vả rồi.

  4. 快递员

    谢谢,祝您用餐愉快!

    Xièxie, zhù nín yōncān yúkuài!

    Cảm ơn chị/anh, chúc chị/anh ngon miệng!

  5. 顾客

    谢谢,您慢走!

    Xièxie, nín màn zǒu!

    Cảm ơn anh/chị, tạm biệt!