工作时间 Giờ Làm Việc gōngzuò shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问贵公司的上班时间是几点到几点?
B:我们公司一般是早上九点到下午六点,中午休息一个小时。
A:哦,明白了。请问加班的情况多吗?
B:加班的情况视项目而定,比较灵活,但通常不会经常加班。我们提倡工作与生活的平衡。
A:谢谢您的解答。工作时间安排的比较人性化。
B:不客气。希望您在合作中一切顺利。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn guì gōngsī de shàngbān shíjiān shì jǐ diǎn dào jǐ diǎn?
B:wǒmen gōngsī yībān shì zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ liù diǎn,zhōngwǔ xiūxí yīgè xiǎoshí。
A:ó,míngbái le。qǐngwèn jiābān de qíngkuàng duō ma?
B:jiābān de qíngkuàng shì shì xiàngmù ér dìng,bǐjiào línghuó,dàn tōngcháng bù huì jīngcháng jiābān。wǒmen tícháng gōngzuò yǔ shēnghuó de pínghéng。
A:xièxiè nín de jiědá。gōngzuò shíjiān ānpái de bǐjiào rénxìnghuà。
B:bù kèqì。xīwàng nín zài hézuò zhōng yīqiè shùnlì。

Vietnamese

A: Xin chào, công ty của bạn làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ vậy?
B: Công ty chúng tôi thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều, nghỉ trưa 1 giờ.
A: À, tôi hiểu rồi. Vậy có nhiều giờ làm thêm không?
B: Giờ làm thêm tùy thuộc vào dự án và khá linh hoạt, nhưng thường không thường xuyên. Chúng tôi khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
A: Cảm ơn bạn đã giải thích. Lịch làm việc khá nhân văn.
B: Không có gì. Chúc bạn hợp tác thành công.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问贵公司的上班时间是几点到几点?
B:我们公司一般是早上九点到下午六点,中午休息一个小时。
A:哦,明白了。请问加班的情况多吗?
B:加班的情况视项目而定,比较灵活,但通常不会经常加班。我们提倡工作与生活的平衡。
A:谢谢您的解答。工作时间安排的比较人性化。
B:不客气。希望您在合作中一切顺利。

Vietnamese

A: Xin chào, công ty của bạn làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ vậy?
B: Công ty chúng tôi thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều, nghỉ trưa 1 giờ.
A: À, tôi hiểu rồi. Vậy có nhiều giờ làm thêm không?
B: Giờ làm thêm tùy thuộc vào dự án và khá linh hoạt, nhưng thường không thường xuyên. Chúng tôi khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
A: Cảm ơn bạn đã giải thích. Lịch làm việc khá nhân văn.
B: Không có gì. Chúc bạn hợp tác thành công.

Các cụm từ thông dụng

工作时间

gōngzuò shíjiān

Giờ làm việc

Nền văn hóa

中文

中国的工作时间通常是朝九晚五,但实际情况因行业和公司而异。一些公司会实行弹性工作制。加班的情况也因公司和项目而异,一些公司加班较多,一些公司则比较少。 中国文化重视勤奋工作,但近年来也越来越重视工作与生活的平衡。

拼音

zhōngguó de gōngzuò shíjiān tōngcháng shì zhāo jiǔ wǎn wǔ,dàn shíjì qíngkuàng yīn hángyè hé gōngsī ér yì。yīxiē gōngsī huì shíxíng tánxìng gōngzuò zhì。jiābān de qíngkuàng yě yīn gōngsī hé xiàngmù ér yì,yīxiē gōngsī jiābān jiào duō,yīxiē gōngsī zé bǐjiào shǎo。 zhōngguó wénhuà zhòngshì qínfèn gōngzuò,dàn jìnnián lái yě yuè lái yuè zhòngshì gōngzuò yǔ shēnghuó de pínghéng。

Vietnamese

Giờ làm việc ở Việt Nam thường là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều, nhưng thực tế lại khác nhau tùy theo ngành nghề và công ty. Một số công ty áp dụng giờ làm việc linh hoạt. Giờ làm thêm cũng khác nhau tùy theo công ty và dự án; một số công ty có nhiều giờ làm thêm, trong khi những công ty khác thì ít hơn. Văn hóa Việt Nam coi trọng sự chăm chỉ, nhưng những năm gần đây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng được chú trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们公司实行弹性工作制,员工可以根据自身情况灵活安排工作时间。

我们鼓励员工在工作之余注重工作与生活的平衡,拥有充足的个人时间。

为了提高工作效率,我们提倡合理安排工作时间,避免过度加班。

拼音

wǒmen gōngsī shíxíng tánxìng gōngzuò zhì,yuángōng kěyǐ gēnjù zìshēn qíngkuàng línghuó ānpái gōngzuò shíjiān。

wǒmen gǔlì yuángōng zài gōngzuò zhī yú zhòngzhù gōngzuò yǔ shēnghuó de pínghéng,yōngyǒu chōngzú de gèrén shíjiān。

wèile tígāo gōngzuò xiàolǜ,wǒmen tícháng hélǐ ānpái gōngzuò shíjiān,bìmiǎn guòdù jiābān。

Vietnamese

Công ty chúng tôi áp dụng chế độ làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên tự sắp xếp giờ làm việc một cách linh hoạt tùy theo tình hình của bản thân.

Chúng tôi khuyến khích nhân viên chú trọng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bên ngoài giờ làm việc và có đủ thời gian cá nhân.

Để nâng cao hiệu quả công việc, chúng tôi đề xuất việc sắp xếp giờ làm việc hợp lý và tránh làm thêm giờ quá mức.

Các bản sao văn hóa

中文

在与中国人谈论工作时间时,避免直接询问加班费的问题,可以委婉地询问加班情况,以及公司对工作与生活平衡的重视程度。

拼音

zài yǔ zhōngguó rén tánlùn gōngzuò shíjiān shí,bìmiǎn zhíjiē xúnwèn jiābānfèi de wèntí,kěyǐ wěi wǎn de xúnwèn jiābān qíngkuàng,yǐjí gōngsī duì gōngzuò yǔ shēnghuó pínghéng de zhòngshì chéngdù。

Vietnamese

Khi nói chuyện về giờ làm việc với người Việt Nam, hãy tránh hỏi trực tiếp về tiền làm thêm giờ. Bạn có thể hỏi một cách tế nhị về tần suất làm thêm giờ và mức độ coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của công ty.

Các điểm chính

中文

工作时间在中国的文化语境中,既体现了效率,也体现了对工作与生活平衡的重视。根据年龄和身份不同,谈话的语气和方式会有所调整。例如,对年轻员工可以轻松一些,对上司则需要更加正式。

拼音

gōngzuò shíjiān zài zhōngguó de wénhuà yǔjìng zhōng,jì tǐxiàn le xiàolǜ,yě tǐxiàn le duì gōngzuò yǔ shēnghuó pínghéng de zhòngshì。gēnjù niánlíng hé shēnfèn bùtóng,tánhuà de yǔqì hé fāngshì huì yǒusuǒ tiáozhěng。lìrú,duì niánqīng yuángōng kěyǐ qīngsōng yīxiē,duì shàngsī zé xūyào gèngjiā zhèngshì。

Vietnamese

Thời gian làm việc trong bối cảnh văn hóa Trung Quốc phản ánh cả hiệu quả và tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Giọng điệu và cách thức trò chuyện sẽ được điều chỉnh tùy theo tuổi tác và địa vị. Ví dụ, bạn có thể thoải mái hơn với nhân viên trẻ tuổi, nhưng lại trang trọng hơn với cấp trên.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,掌握自然流畅的表达方式。 注意不同语境下表达的差异,例如正式场合和非正式场合。 可以根据实际情况修改对话内容,使其更贴合实际场景。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà,zhǎngwò zìrán liúlàng de biǎodá fāngshì。 zhùyì bùtóng yǔjìng xià biǎodá de chāyì,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。 kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng xiūgǎi duìhuà nèiróng,shǐ qí gèng tiēhé shíjì chǎngjǐng。

Vietnamese

Hãy luyện tập đoạn hội thoại nhiều lần để nắm vững cách diễn đạt tự nhiên và lưu loát. Chú ý đến sự khác biệt trong cách diễn đạt trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các dịp trang trọng và không trang trọng. Có thể điều chỉnh nội dung đoạn hội thoại tùy theo tình huống thực tế để phù hợp hơn với bối cảnh thực tế.