康复咨询 Tư vấn phục hồi chức năng kāng fù zī xún

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我是来咨询康复服务的。我母亲最近中风,行动不便,请问有哪些康复项目适合她?
好的,请问您母亲的具体情况是怎样的?例如年龄、中风类型、目前的身体状况等。
她今年70岁,是脑梗塞,目前左侧肢体瘫痪,语言表达有些困难。
明白了。根据您母亲的情况,我们建议您考虑以下康复项目:神经康复训练、物理治疗、言语治疗等。您可以先进行一次详细的评估,我们会根据评估结果制定个性化的康复方案。
好的,请问评估需要多长时间,费用是多少?
评估大概需要1-2个小时,具体费用要根据评估结果和选择的康复项目来确定,我们会事先告知您。

拼音

nín hǎo, wǒ shì lái cūn xún kāng fù fúwù de. wǒ mǔ qīn zuì jìn zhōng fēng, xíng dòng bù biàn, qǐng wèn yǒu nǎ xiē kāng fù xiàng mù shìhé tā?
hǎo de, qǐng wèn nín mǔ qīn de jùtǐ qíng kuàng shì zěn yàng de? lì rú nián líng, zhōng fēng lèi xíng, mù qián de shēn tǐ zhuàng kuàng děng.
tā jīn nián 70 suì, shì nǎo gěng sài, mù qián zuǒ cè zhī tǐ tàn huàn, yǔ yán biǎo dá yǒuxiē kùn nán.
míng bái le. gēn jù nín mǔ qīn de qíng kuàng, wǒ men jiàn yì nín kǎo lǜ yǐ xià kāng fù xiàng mù: shén jīng kāng fù xùn liàn, wù lǐ zhì liáo, yǔ yán zhì liáo děng. nín kě yǐ xiān jìnxíng yī cì xiáng xì de píng gū, wǒ men huì gēn jù píng gū jié guǒ zhì dìng gè xìng huà de kāng fù fāng àn.
hǎo de, qǐng wèn píng gū xū yào duō cháng shí jiān, fèi yòng shì duō shǎo?
píng gū dà gài xū yào 1-2 gè xiǎo shí, jù tǐ fèi yòng yào gēn jù píng gū jié guǒ hé xuǎn zé de kāng fù xiàng mù lái què dìng, wǒ men huì shì xiān gào zhī nín.

Vietnamese

Chào bác sĩ, cháu muốn hỏi về dịch vụ phục hồi chức năng. Mẹ cháu mới đây bị đột quỵ và khó khăn trong việc vận động. Vậy có chương trình phục hồi chức năng nào phù hợp với mẹ cháu không ạ?
Vâng, bác sĩ có thể cho cháu biết thêm thông tin về tình trạng sức khỏe của mẹ cháu được không ạ? Ví dụ như tuổi, loại đột quỵ và tình trạng sức khỏe hiện tại.
Năm nay mẹ cháu 70 tuổi, bị đột quỵ thiếu máu não, hiện tại bị liệt nửa người bên trái và khó nói.
Cháu hiểu rồi. Dựa trên tình trạng của mẹ cháu, chúng tôi khuyên cháu nên xem xét các chương trình phục hồi chức năng sau: phục hồi chức năng thần kinh, vật lý trị liệu và trị liệu ngôn ngữ. Cháu có thể thực hiện một cuộc đánh giá chi tiết trước, và chúng tôi sẽ xây dựng một kế hoạch phục hồi chức năng cá nhân hóa dựa trên kết quả đánh giá.
Vâng, vậy cuộc đánh giá mất bao lâu và chi phí là bao nhiêu ạ?
Cuộc đánh giá mất khoảng 1-2 giờ, và chi phí chính xác sẽ phụ thuộc vào kết quả đánh giá và các chương trình phục hồi chức năng được chọn. Chúng tôi sẽ thông báo cho cháu trước.

Các cụm từ thông dụng

康复咨询

kāng fù zī xún

Tư vấn phục hồi chức năng

Nền văn hóa

中文

在中国,寻求官方机构的康复服务越来越普遍,尤其针对老年人及残疾人。政府也出台了很多政策扶持康复产业的发展。在与康复机构人员沟通时,态度应恭敬有礼,并详细提供患者病情信息以获得更有效的帮助。

拼音

zài zhōng guó, xún qiú guān fāng jī gòu de kāng fù fúwù yuè lái yuè pǔ biàn, yóu qí zhēng duì lǎo nián rén jí cán jí rén. zhèng fǔ yě chū tāi le hěn duō zhèng cè fú chí kāng fù chǎn yè de fā zhǎn. zài yǔ kāng fù jī gòu rén yuán gōu tōng shí, tài dù yīng gōng jìng yǒu lǐ, bìng xiáng xì tí gōng huàn zhě bìng qíng xìn xī yǐ huò dé gèng yǒu xiào de bāng zhù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc tìm kiếm dịch vụ phục hồi chức năng từ các cơ sở chính thức ngày càng phổ biến, đặc biệt là đối với người già và người khuyết tật. Chính phủ cũng đã ban hành nhiều chính sách để hỗ trợ sự phát triển của ngành phục hồi chức năng. Khi giao tiếp với nhân viên tại các cơ sở phục hồi chức năng, cần phải lịch sự và tôn trọng, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng bệnh nhân để nhận được sự hỗ trợ hiệu quả hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

针对患者具体情况,制定个性化康复方案

综合运用多种康复手段,达到最佳康复效果

积极与患者及其家属沟通,做好心理疏导

拼音

zhēnduì huàn zhě jùtǐ qíngkuàng zhìdìng gèxìnghuà kāngfù fāng'àn

zōnghé yòngyòng duō zhǒng kāngfù shǒuduàn, dádào zuì jiā kāngfù xiàoguǒ

jījí yǔ huàn zhě jí qí jiāshǔ gōutōng, zuò hǎo xīnlǐ shūdǎo

Vietnamese

Lập kế hoạch phục hồi chức năng cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân

Kết hợp nhiều phương pháp phục hồi chức năng để đạt được hiệu quả phục hồi tốt nhất

Giao tiếp tích cực với bệnh nhân và gia đình của họ để cung cấp tư vấn tâm lý

Các bản sao văn hóa

中文

在咨询过程中,避免谈论患者的隐私,以及一些敏感话题,如政治、宗教等。尊重患者的意愿和选择。

拼音

zài zīxún guòchéng zhōng, bìmiǎn tánlùn huànzhě de yǐnsī, yǐjí yīxiē mǐngǎn huàtí, rú zhèngzhì, zōngjiào děng. zūnzhòng huànzhě de yìyuàn hé xuǎnzé.

Vietnamese

Trong quá trình tư vấn, tránh thảo luận về quyền riêng tư của bệnh nhân và các chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo. Hãy tôn trọng nguyện vọng và lựa chọn của bệnh nhân.

Các điểm chính

中文

该场景适用于所有年龄段,但需根据患者年龄和认知能力调整沟通方式。应对患者及家属保持耐心和同理心,避免使用专业术语,确保沟通顺畅。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú suǒyǒu niánlíngduàn, dàn xū gēnjù huànzhě niánlíng hé rènshí nénglì tiáozhěng gōutōng fāngshì. yīng duì huànzhě jí jiāshǔ bǎochí nàixīn hé tónglǐxīn, bìmiǎn shǐyòng zhuānyè shùyǔ, quèbǎo gōutōng shùnchàng.

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng kiểu giao tiếp cần được điều chỉnh theo tuổi tác và khả năng nhận thức của bệnh nhân. Cần giữ sự kiên nhẫn và đồng cảm với bệnh nhân và gia đình của họ, và tránh sử dụng thuật ngữ chuyên môn để đảm bảo giao tiếp được suôn sẻ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如患者病情较轻、较重的情况

模拟不同性格的患者及其家属,练习应对策略

学习一些医学相关的专业词汇,但避免在与患者沟通时使用

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà, lìrú huànzhě bìngqíng jiào qīng, jiào zhòng de qíngkuàng

mómǐ bùtóng xìnggé de huànzhě jí qí jiāshǔ, liànxí yìngduì cèlüè

xuéxí yīxiē yīxué xiāngguān de zhuānyè cíhuì, dàn bìmiǎn zài yǔ huànzhě gōutōng shí shǐyòng

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như bệnh nhân có tình trạng bệnh nhẹ hoặc nặng

Mô phỏng bệnh nhân và gia đình của họ với các tính cách khác nhau và thực hành các chiến lược ứng phó

Học một số từ vựng chuyên ngành liên quan đến y học, nhưng tránh sử dụng khi giao tiếp với bệnh nhân