房卡领取 Nhận thẻ phòng fángkǎ lǐngqǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

前台:您好,请问有什么可以帮您?
旅客:您好,我是1203房间的住客,来领取房卡。
前台:好的,请出示您的预订信息。
旅客:这是我的预订确认邮件。
前台:好的,请稍等。……您的房卡,请拿好。
旅客:谢谢!
前台:不客气,祝您入住愉快!

拼音

Qiántái: Nín hǎo, qǐngwèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín?
Lǚkè: Nín hǎo, wǒ shì 1203 fángjiān de zhùkè, lái lǐngqǔ fángkǎ.
Qiántái: Hǎo de, qǐng chūshì nín de yùdìng xìnxī.
Lǚkè: Zhè shì wǒ de yùdìng quèrèn yóujiàn.
Qiántái: Hǎo de, qǐng shāoděng. ……nín de fángkǎ, qǐng ná hǎo.
Lǚkè: Xièxie!
Qiántái: Bù kèqì, zhù nín rùzhù yúkuài!

Vietnamese

Lễ tân: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Khách: Xin chào, tôi là khách ở phòng 1203, đến lấy thẻ phòng.
Lễ tân: Vâng, xin vui lòng xuất trình thông tin đặt phòng của quý khách.
Khách: Đây là email xác nhận đặt phòng của tôi.
Lễ tân: Vâng, xin vui lòng chờ một chút. …Thẻ phòng của quý khách đây, xin mời nhận.
Khách: Cảm ơn!
Lễ tân: Không có gì, chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

旅客:你好,请问我可以在哪里领取房卡?
前台:您好,请出示您的预订信息。
旅客:这是我的身份证和预订号。
前台:好的,请稍等。……这是您的房卡,请拿好。
旅客:谢谢!请问WiFi密码是多少?
前台:密码在房卡背后。

拼音

Lǚkè: Nínhǎo, qǐngwèn wǒ kěyǐ zài nǎlǐ lǐngqǔ fángkǎ?
Qiántái: Nínhǎo, qǐng chūshì nín de yùdìng xìnxī.
Lǚkè: Zhè shì wǒ de shēnfènzhèng hé yùdìng hào.
Qiántái: Hǎo de, qǐng shāoděng. ……zhè shì nín de fángkǎ, qǐng ná hǎo.
Lǚkè: Xièxie! Qǐngwèn WiFi mìmǎ shì duōshao?
Qiántái: Mìmǎ zài fángkǎ bèihòu.

Vietnamese

Khách: Xin chào, cho tôi hỏi lấy thẻ phòng ở đâu?
Lễ tân: Xin chào, xin vui lòng xuất trình thông tin đặt phòng của quý khách.
Khách: Đây là chứng minh thư và mã đặt phòng của tôi.
Lễ tân: Vâng, xin vui lòng chờ một chút. …Đây là thẻ phòng của quý khách, xin mời nhận.
Khách: Cảm ơn! Mật khẩu WiFi là gì vậy?
Lễ tân: Mật khẩu ở mặt sau của thẻ phòng.

Các cụm từ thông dụng

领取房卡

lǐngqǔ fángkǎ

Lấy thẻ phòng

请出示您的预订信息

qǐng chūshì nín de yùdìng xìnxī

Xin vui lòng xuất trình thông tin đặt phòng của quý khách

房卡

fángkǎ

Thẻ phòng

Nền văn hóa

中文

在酒店或民宿前台领取房卡是常见的入住流程,体现了中国服务业的规范化。

正式场合用语较为正式,非正式场合可以根据情况适当口语化。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù qiántái lǐngqǔ fángkǎ shì chángjiàn de rùzhù liúchéng, tiǎnxian le zhōngguó fúwù yè de guīfàn huà。

zhèngshì chǎnghé yòngyǔ jiào wéi zhèngshì, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ gēnjù qíngkuàng shìdàng kǒuyǔ huà。

Vietnamese

Việc lấy thẻ phòng tại quầy lễ tân của khách sạn hoặc nhà nghỉ là thủ tục nhận phòng phổ biến ở Trung Quốc, phản ánh sự chuẩn hóa của ngành dịch vụ.

Ngôn ngữ trang trọng được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, trong khi ngôn ngữ thân mật được chấp nhận trong các bối cảnh thân mật

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵宾卡可以享受哪些额外服务?

您好,我的预订信息可能有些问题,能否帮忙查询一下?

拼音

qǐngwèn guìbīn kǎ kěyǐ xiǎngshòu nǎxiē éwài fúwù?

nín hǎo, wǒ de yùdìng xìnxī kěnéng yǒuxiē wèntí, néngfǒu bāngmáng cháxún yīxià?

Vietnamese

Những dịch vụ bổ sung nào có sẵn với thẻ VIP? Xin chào, có thể có vấn đề với thông tin đặt phòng của tôi. Bạn có thể giúp tôi kiểm tra không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗或态度粗鲁,保持礼貌和耐心。

拼音

bú yào dàshēng xuānhuá huò tàidù cūlǔ, bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Vietnamese

Tránh nói lớn tiếng hoặc cư xử thô lỗ; hãy lịch sự và kiên nhẫn.

Các điểm chính

中文

在酒店或民宿前台领取房卡时,需要出示预订信息,如预订确认单、身份证等。注意保持安静,不要大声喧哗。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù qiántái lǐngqǔ fángkǎ shí, xūyào chūshì yùdìng xìnxī, rú yùdìng quèrèn dān, shēnfèn zhèng děng。zhùyì bǎochí ānjìng, bù yào dàshēng xuānhuá。

Vietnamese

Khi lấy thẻ phòng tại quầy lễ tân của khách sạn hoặc nhà nghỉ, quý khách cần xuất trình thông tin đặt phòng, chẳng hạn như giấy xác nhận đặt phòng hoặc chứng minh thư. Hãy giữ yên lặng và tránh nói chuyện lớn tiếng.

Các mẹo để học

中文

练习用不同的语气表达领取房卡的需求,例如:礼貌、着急、疑惑等。

练习处理突发情况,例如:预订信息遗失、房卡损坏等。

拼音

liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá lǐngqǔ fángkǎ de xūqiú, lìrú: lǐmào, zhāojí, yíhuò děng。

liànxí chǔlǐ tūfā qíngkuàng, lìrú: yùdìng xìnxī yíshī, fángkǎ sǔnhuài děng。

Vietnamese

Luyện tập diễn đạt nhu cầu lấy thẻ phòng với giọng điệu khác nhau, ví dụ: lịch sự, vội vàng, hay thắc mắc. Luyện tập xử lý các tình huống bất ngờ, ví dụ: thông tin đặt phòng bị mất, thẻ phòng bị hỏng