Skip to content
学中文

Dialogue

找古迹位置

Tìm vị trí của các di tích lịch sử

Zhaǒ gǔjì wèizhì

Dialogue 1

  1. 游客

    您好,请问附近有古迹吗?

    Nin hao, qingwen fujin you guji ma?

    Xin chào, gần đây có di tích lịch sử nào không?

  2. 当地人

    有啊,往前走大概五百米,就能看到老城墙遗址了。

    You a, wang qian zou dagai wu bai mi, jiu neng kan dao lao chengqiang yizhi le.

    Có chứ, đi thẳng khoảng 500 mét nữa là bạn sẽ thấy tàn tích của bức tường thành cổ.

  3. 游客

    老城墙遗址?那具体位置在哪里呢?

    Lao chengqiang yizhi? Na ju ti wei zhi zai nali ne?

    Tàn tích của bức tường thành cổ à? Vậy vị trí chính xác ở đâu?

  4. 当地人

    过了那个十字路口,右边有个小公园,遗址就在公园的后面。

    Guo le nage shizi lukou, youbian you ge xiao gongyuan, yizhi jiu zai gongyuan de houmian.

    Qua ngã tư, bên phải có một công viên nhỏ, tàn tích nằm phía sau công viên.

  5. 游客

    谢谢!请问公园叫什么名字?

    Xiexie! Qingwen gongyuan jiao shenme mingzi?

    Cảm ơn! Công viên đó tên là gì?

  6. 当地人

    叫“迎宾公园”,很好找的。

    Jiao "Yingbin gongyuan", hen hao zhao de.

    Tên là “Công viên Yingbin”, rất dễ tìm.

  7. 游客

    非常感谢您的帮助!

    Feichang ganxie nin de bangzhu!

    Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!

  8. 当地人

    不客气,祝您旅途愉快!

    Bu ke qi, zhu nin lvtu yukuai!

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Tìm vị trí của các di tích lịch sử — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen