描述工作安排 Mô tả các sắp xếp công việc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:下周的会议安排在星期三下午两点,地点在公司会议室,主题是关于新产品的推广计划。
B:好的,我知道了。到时候我会准时参加。会议室的空调温度可以提前调整一下吗?最近天气热,怕到时候会影响会议效果。
C:没问题,我会提前通知后勤部门调整好会议室的温度。另外,会议材料我已经准备好了,稍后会发到你们的邮箱。
A:太感谢了!
B:辛苦了!
拼音
Vietnamese
A: Cuộc họp tuần tới được lên lịch vào lúc 2 giờ chiều thứ Tư tại phòng họp của công ty. Chủ đề là kế hoạch tiếp thị sản phẩm mới.
B: Được rồi, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ đến đúng giờ. Chúng ta có thể điều chỉnh điều hòa nhiệt độ trong phòng họp trước không? Thời tiết gần đây rất nóng, và tôi lo rằng nó có thể ảnh hưởng đến cuộc họp.
C: Không vấn đề gì, tôi sẽ thông báo cho bộ phận cơ sở vật chất để điều chỉnh nhiệt độ trong phòng họp trước. Ngoài ra, tôi đã chuẩn bị xong tài liệu họp và sẽ gửi chúng đến email của các bạn sau.
A: Cảm ơn rất nhiều!
B: Cảm ơn vì công sức của bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:下周的会议安排在星期三下午两点,地点在公司会议室,主题是关于新产品的推广计划。
B:好的,我知道了。到时候我会准时参加。会议室的空调温度可以提前调整一下吗?最近天气热,怕到时候会影响会议效果。
C:没问题,我会提前通知后勤部门调整好会议室的温度。另外,会议材料我已经准备好了,稍后会发到你们的邮箱。
A:太感谢了!
B:辛苦了!
Vietnamese
A: Cuộc họp tuần tới được lên lịch vào lúc 2 giờ chiều thứ Tư tại phòng họp của công ty. Chủ đề là kế hoạch tiếp thị sản phẩm mới.
B: Được rồi, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ đến đúng giờ. Chúng ta có thể điều chỉnh điều hòa nhiệt độ trong phòng họp trước không? Thời tiết gần đây rất nóng, và tôi lo rằng nó có thể ảnh hưởng đến cuộc họp.
C: Không vấn đề gì, tôi sẽ thông báo cho bộ phận cơ sở vật chất để điều chỉnh nhiệt độ trong phòng họp trước. Ngoài ra, tôi đã chuẩn bị xong tài liệu họp và sẽ gửi chúng đến email của các bạn sau.
A: Cảm ơn rất nhiều!
B: Cảm ơn vì công sức của bạn!
Các cụm từ thông dụng
会议安排
Sắp xếp cuộc họp
Nền văn hóa
中文
在中国,工作安排通常会提前告知,并考虑各种因素,例如天气、交通等。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa làm việc ở Việt Nam, các sắp xếp công việc thường được thông báo trước, xem xét các yếu tố như thời tiết và phương tiện đi lại. Tính đúng giờ rất quan trọng trong văn hóa kinh doanh Việt Nam
Các biểu hiện nâng cao
中文
考虑到近日天气炎热,会议时间是否可以调整?
鉴于本周天气预报显示有降雨,我们是否需要预备方案?
考虑到交通状况,建议提前半小时出发。
拼音
Vietnamese
Xét thời tiết nóng gần đây, liệu thời gian họp có thể được điều chỉnh không?
Xét dự báo thời tiết tuần này cho thấy có mưa, liệu chúng ta có cần chuẩn bị phương án dự phòng không?
Xét tình hình giao thông, nên khởi hành sớm hơn 30 phút
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合谈论与天气无关的话题,以免显得不尊重或不专业。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tánlùn yǔ tiānqì wúguān de huàtí, yǐmiǎn xiǎn de bù zūnjìng huò bù zhuānyè。
Vietnamese
Tránh thảo luận những chủ đề không liên quan đến thời tiết trong các bối cảnh trang trọng để tránh trông thiếu tôn trọng hoặc thiếu chuyên nghiệpCác điểm chính
中文
此场景适用于工作场合,特别是需要跨部门沟通协调工作安排时。不同年龄和身份的人都可以使用,但语言表达的正式程度需要根据场合调整。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp với môi trường làm việc, đặc biệt khi cần giao tiếp giữa các bộ phận để phối hợp các sắp xếp công việc. Người ở mọi lứa tuổi và địa vị đều có thể sử dụng nó, nhưng mức độ trang trọng của ngôn ngữ cần được điều chỉnh theo ngữ cảnhCác mẹo để học
中文
多练习不同情境下的表达,例如正式和非正式场合。
注意语气和语调,使表达更自然流畅。
可以尝试与他人模拟对话,提高实际运用能力。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cách diễn đạt trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.
Có thể thử mô phỏng cuộc trò chuyện với người khác để nâng cao khả năng vận dụng thực tế