敬酒礼节 Nghi thức nâng ly
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
客人A:您好,我们想点一些菜,再来两瓶啤酒。
客人B:好的。服务员,麻烦您给我们介绍一下这里的特色菜。
服务员:我们这里的特色菜有宫保鸡丁、鱼香肉丝、麻婆豆腐等等,都很受欢迎。
客人A:那我们就点宫保鸡丁和鱼香肉丝吧,再来一份麻婆豆腐。
服务员:好的,请稍等。
(上菜后)
客人B:哇,菜看起来真不错!我们先干一杯,庆祝这次合作愉快!
客人A:好!为了合作成功,干杯!
客人B:这宫保鸡丁味道很不错,很香辣。
客人A:嗯,鱼香肉丝也很美味,酸甜可口。
客人B:来,我们再喝一杯。
客人A:好,为了友谊,干杯!
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách A: Xin chào, chúng tôi muốn gọi một số món ăn và hai chai bia.
Khách B: Được rồi. Phục vụ ơi, phiền anh/chị giới thiệu cho chúng tôi một số món đặc sản ở đây.
Phục vụ: Món đặc sản của chúng tôi có gà Kung Pao, thịt lợn xào kiểu Tứ Xuyên, đậu phụ Mapo, v.v... tất cả đều rất được yêu thích.
Khách A: Vậy chúng tôi gọi gà Kung Pao và thịt lợn xào kiểu Tứ Xuyên, và một phần đậu phụ Mapo.
Phục vụ: Được rồi ạ, xin vui lòng chờ một chút.
(Sau khi phục vụ)
Khách B: Ồ, món ăn trông ngon quá! Chúng ta cùng nâng ly chúc mừng sự hợp tác thành công này nhé!
Khách A: Được! Chúc mừng sự hợp tác thành công, cheers!
Khách B: Món gà Kung Pao này ngon tuyệt, cay và thơm.
Khách A: Ừ, thịt lợn xào kiểu Tứ Xuyên cũng rất ngon, chua ngọt.
Khách B: Nào, chúng ta cùng nâng ly nữa nhé.
Khách A: Được, vì tình bạn, cheers!
Các cụm từ thông dụng
干杯
Cheers
为了...干杯
Vì...Cheers
庆祝…
Chúc mừng...
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,敬酒是一种重要的社交礼仪,体现了尊重和友谊。在正式场合,敬酒时通常需要一些礼貌用语,如“请允许我敬您一杯”等;在非正式场合,可以比较随意。敬酒时应注意顺序,通常是长辈先敬,领导先敬,来宾之间可以互敬。
敬酒时,一般用右手拿着酒杯,用另一只手扶着酒杯底座。切忌用左手敬酒。
不要空杯敬酒,也不要一次性把酒喝完。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, nâng ly chúc mừng là một nghi thức giao tiếp quan trọng thể hiện sự tôn trọng và tình bạn. Trong những dịp trang trọng, khi nâng ly thường cần sử dụng một số lời lẽ lịch sự, chẳng hạn như “Cho phép tôi được nâng ly kính chúc ông/bà” v.v.; trong những dịp không trang trọng, có thể thoải mái hơn. Khi nâng ly cần chú ý đến thứ tự, thường là người lớn tuổi nâng ly trước, sau đó là lãnh đạo, khách mời có thể nâng ly chúc mừng lẫn nhau.
Khi nâng ly, thường dùng tay phải cầm ly, tay kia đỡ đáy ly. Cần tránh dùng tay trái nâng ly.
Không nên nâng ly khi ly rỗng, cũng không nên uống cạn ly một lần.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“承蒙厚爱,我敬大家一杯!”
“感谢各位的热情款待,让我们共同举杯,庆祝这次合作的成功!”
“借此机会,我代表公司向各位表示衷心的感谢!”
拼音
Vietnamese
“Tôi rất trân trọng lòng tốt của quý vị, tôi xin được nâng ly chúc mừng tất cả mọi người!”, “Cảm ơn sự đón tiếp nồng hậu của mọi người. Chúng ta hãy cùng nâng ly chúc mừng sự hợp tác thành công này!”, “Tôi xin mượn cơ hội này để thay mặt công ty bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tất cả mọi người!”]}},
cultural_taboos
key_points
practice_tips
Các bản sao văn hóa
中文
敬酒时,不要用筷子指人,也不要大声喧哗。同时要尊重长辈和领导。切记不要强迫别人喝酒。
拼音
jìngjiǔ shí,bùyào yòng kuàizi zhǐ rén,yě bùyào dàshēng xuānhuá。tóngshí yào zūnzhòng zhǎngbèi hé lǐngdǎo。qièjì bùyào qiángpò biérén hējiǔ。
Vietnamese
Khi nâng ly, không được dùng đũa chỉ vào người khác, cũng không được nói chuyện ồn ào. Đồng thời phải tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên. Cần nhớ không được ép buộc người khác uống rượu.Các điểm chính
中文
敬酒的顺序通常是:长辈先敬,领导先敬,然后是同事或朋友之间互敬。敬酒时要起身,面带微笑,表达诚意。
拼音
Vietnamese
Thứ tự nâng ly thường là: người lớn tuổi nâng ly trước, sau đó là lãnh đạo, rồi đến đồng nghiệp hoặc bạn bè nâng ly cho nhau. Khi nâng ly nên đứng dậy, nở nụ cười và thể hiện thành ý.Các mẹo để học
中文
多练习一些敬酒的常用语句,例如“请允许我敬您一杯”、“祝您健康”、“为我们的友谊干杯”等。
与朋友或家人模拟敬酒的场景,提高实际运用能力。
注意观察中国人在敬酒时的行为举止,学习他们的礼仪习惯。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập một số câu nói thường dùng khi nâng ly chúc mừng, chẳng hạn như “Cho phép tôi được nâng ly kính chúc ông/bà”, “Chúc ông/bà mạnh khỏe”, “Nâng ly chúc mừng tình bạn của chúng ta” v.v…
Hãy mô phỏng các tình huống nâng ly chúc mừng với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.
Hãy chú ý quan sát hành vi cử chỉ của người Trung Quốc khi nâng ly chúc mừng, học hỏi những thói quen về nghi lễ của họ.