文化禁忌 Những điều kiêng kị văn hóa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:您好,李先生,感谢您抽出时间来洽谈合作事宜。
乙:您好,王小姐,很高兴见到您。
甲:我们公司主要生产茶叶,希望可以和贵公司建立长期合作关系。
乙:贵公司的茶叶质量如何保证?
甲:我们有严格的质量控制体系,每一批茶叶都经过层层筛选。
乙:明白了。那关于价格方面呢?
甲:价格方面我们可以根据您的需求进行商讨。
乙:好的,那能否提供一些具体的方案?
甲:当然可以,我们已经准备好了详细的合作方案。
乙:谢谢,我仔细看一下。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào ông Lý, cảm ơn ông đã dành thời gian để thảo luận về hợp tác.
B: Xin chào cô Vương, rất vui được gặp cô.
A: Công ty chúng tôi chủ yếu sản xuất trà, và hy vọng có thể thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với công ty của cô.
B: Công ty của cô đảm bảo chất lượng trà như thế nào?
A: Chúng tôi có hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, và mỗi lô trà đều được sàng lọc kỹ lưỡng.
B: Tôi hiểu rồi. Vậy còn về giá cả?
A: Về giá cả, chúng tôi có thể thương lượng dựa trên nhu cầu của cô.
B: Được rồi, vậy cô có thể cung cấp một số đề xuất cụ thể không?
A: Dĩ nhiên rồi, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn các đề xuất hợp tác chi tiết.
B: Cảm ơn cô, tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng.
Các cụm từ thông dụng
文化禁忌
Những điều kiêng kị về văn hóa
Nền văn hóa
中文
在中国商务场合,要避免谈论政治、宗教等敏感话题;不要送钟表、雨伞等不吉利的礼物;要尊重对方的文化习俗,避免冒犯对方。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam, tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo; tránh tặng những món quà bị coi là xui xẻo như đồng hồ hoặc ô; và lưu ý đến sự khác biệt văn hóa và phong tục để tránh làm phật lòng. Hãy tôn trọng phong tục tập quán của đối tác kinh doanh và tránh mọi điều có thể làm họ khó chịu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
在商业谈判中,要灵活运用语言,避免使用过于直接或强硬的表达方式;要善于倾听,并根据对方的反应调整自己的策略;要注重礼仪,展现良好的职业素养。
拼音
Vietnamese
Trong đàm phán kinh doanh, hãy sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt, tránh sử dụng các cách diễn đạt quá trực tiếp hoặc cứng nhắc; hãy khéo léo lắng nghe và điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên phản hồi của đối tác; hãy chú trọng đến phép tắc lễ nghi và thể hiện phẩm chất nghề nghiệp tốt. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng, chú ý đến ngôn ngữ cơ thể của bạn và điều chỉnh phong cách giao tiếp phù hợp với tình huống và người đối thoại. Hãy linh hoạt và sẵn sàng thỏa hiệp.
Các bản sao văn hóa
中文
在中国商务活动中,忌讳谈论政治、宗教等敏感话题,忌讳送钟表、雨伞等不吉利的礼物,忌讳在公共场合大声喧哗或行为不检点。
拼音
Zài zhōngguó shāngyè huódòng zhōng, jìhuì tánlùn zhèngzhì, zōngjiào děng mǐngǎn huàtí, jìhuì sòng zhōngbiǎo, yǔsǎn děng bùjílì de lǐwù, jìhuì zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò xíngwéi bù jiǎndiǎn。
Vietnamese
Trong các hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, kiêng kị việc thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo; kiêng kị việc tặng những món quà bị coi là xui xẻo như đồng hồ hoặc ô; và kiêng kị việc gây ồn ào hoặc có hành vi không đúng mực nơi công cộng.Các điểm chính
中文
在与中国商务人士交流时,要注意尊重对方的文化习俗,避免谈论政治、宗教等敏感话题,避免送不吉利的礼物。要根据场合和对象的年龄、身份调整自己的言行。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với các doanh nhân người Trung Quốc, hãy chú ý tôn trọng phong tục tập quán văn hóa của họ, tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo, và tránh tặng những món quà bị coi là xui xẻo. Hãy điều chỉnh lời nói và hành động của bạn cho phù hợp với hoàn cảnh và độ tuổi cũng như thân phận của người đó.Các mẹo để học
中文
多与中国商务人士进行模拟对话练习,熟悉相关词汇和表达方式;学习一些中国文化知识,了解相关的文化禁忌;注意观察中国商务人士的言行举止,学习他们的沟通技巧。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều cuộc đối thoại mô phỏng với các doanh nhân Trung Quốc để làm quen với các từ vựng và cách diễn đạt liên quan; học một số kiến thức về văn hóa Trung Quốc và hiểu những điều kiêng kị văn hóa liên quan; chú ý quan sát lời nói và hành động của các doanh nhân Trung Quốc và học hỏi kỹ năng giao tiếp của họ.