文化误解 Sự hiểu lầm văn hóa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:您好,请问您是这里的负责人吗?
小李(外国人):是的,我是。有什么可以帮您的?
老王:是这样的,我想订购一些红烧肉,但不知道份量怎么算。
小李:红烧肉?哦,我知道,就是那种很肥的猪肉,对吗?我们这里有小份、中份和大份三种,您想点哪种?
老王:嗯…小份大概够几个人吃呢?
小李:小份大概够一个人吃吧。
老王:一个人?那中份呢?
小李:中份够两个人吃吧。
老王:哦,那我想订购一个中份的。
小李:好的,没问题。请问您还需要别的吗?
拼音
Vietnamese
Lão Vương: Xin chào, anh/chị có phải là người phụ trách ở đây không?
Tiểu Lý (người nước ngoài): Vâng, tôi là. Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
Lão Vương: Tôi muốn đặt một ít thịt kho tàu, nhưng không biết tính phần ăn như thế nào.
Tiểu Lý: Thịt kho tàu à? Ồ, tôi biết rồi, là loại thịt heo rất béo, đúng không? Ở đây chúng tôi có ba phần: nhỏ, vừa và lớn. Anh/chị muốn phần nào?
Lão Vương: Ừm… phần nhỏ thì ăn được bao nhiêu người nhỉ?
Tiểu Lý: Phần nhỏ thì chắc khoảng một người ăn được thôi.
Lão Vương: Một người thôi à? Thế phần vừa thì sao?
Tiểu Lý: Phần vừa thì khoảng hai người ăn được.
Lão Vương: Ồ, vậy tôi muốn đặt một phần vừa.
Tiểu Lý: Được rồi, không vấn đề gì. Anh/chị còn cần gì nữa không?
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:您好,请问您是这里的负责人吗?
小李(外国人):是的,我是。有什么可以帮您的?
老王:是这样的,我想订购一些红烧肉,但不知道份量怎么算。
小李:红烧肉?哦,我知道,就是那种很肥的猪肉,对吗?我们这里有小份、中份和大份三种,您想点哪种?
老王:嗯…小份大概够几个人吃呢?
小李:小份大概够一个人吃吧。
老王:一个人?那中份呢?
小李:中份够两个人吃吧。
老王:哦,那我想订购一个中份的。
小李:好的,没问题。请问您还需要别的吗?
Vietnamese
Lão Vương: Xin chào, anh/chị có phải là người phụ trách ở đây không?
Tiểu Lý (người nước ngoài): Vâng, tôi là. Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
Lão Vương: Tôi muốn đặt một ít thịt kho tàu, nhưng không biết tính phần ăn như thế nào.
Tiểu Lý: Thịt kho tàu à? Ồ, tôi biết rồi, là loại thịt heo rất béo, đúng không? Ở đây chúng tôi có ba phần: nhỏ, vừa và lớn. Anh/chị muốn phần nào?
Lão Vương: Ừm… phần nhỏ thì ăn được bao nhiêu người nhỉ?
Tiểu Lý: Phần nhỏ thì chắc khoảng một người ăn được thôi.
Lão Vương: Một người thôi à? Thế phần vừa thì sao?
Tiểu Lý: Phần vừa thì khoảng hai người ăn được.
Lão Vương: Ồ, vậy tôi muốn đặt một phần vừa.
Tiểu Lý: Được rồi, không vấn đề gì. Anh/chị còn cần gì nữa không?
Các cụm từ thông dụng
红烧肉
Thịt kho tàu
份量
Phần ăn
够…吃
Đủ cho...
Nền văn hóa
中文
红烧肉是中国传统菜肴,肥而不腻,深受人们喜爱。不同地区做法略有不同,份量也因人而异。
点餐时,询问份量是常见的礼貌行为。
拼音
Vietnamese
Thịt kho tàu là món ăn truyền thống của Trung Quốc, giàu chất dinh dưỡng nhưng không ngấy, được nhiều người yêu thích. Cách chế biến có khác nhau đôi chút tùy thuộc vào từng vùng miền, khẩu phần ăn cũng khác nhau tùy người.
Khi gọi món, hỏi về khẩu phần là hành động lịch sự thông thường.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“您觉得这个分量合适吗?” (nín juéde zhège fèn liàng héshì ma?)
“请问您想吃多少?” (qǐngwèn nín xiǎng chī duōshao?)
拼音
Vietnamese
“Anh/chị thấy phần ăn này có hợp lí không?”, “Anh/chị muốn ăn bao nhiêu?”]},
Các bản sao văn hóa
中文
在点餐时,不要直接问“这菜好吃吗?”,可以委婉地询问“这道菜您觉得怎么样?”,或者“这道菜您以前吃过吗?”。
拼音
zài diǎn cān shí,bùyào zhíjiē wèn“zhè cài hǎochī ma?”,kěyǐ wěi wǎn de xúnwèn“zhè dào cài nín juéde zěnmeyàng?”,huòzhě“zhè dào cài nín yǐqián chī guò ma?”。
Vietnamese
Khi gọi món, không nên hỏi thẳng “Món này ngon không?”, hãy hỏi khéo léo hơn “Anh/chị thấy món này thế nào?” hoặc “Trước đây anh/chị đã từng ăn món này chưa?”},Các điểm chính
中文
在跨文化交流中,注意对方的语言习惯和文化背景,避免因语言表达或文化差异导致误解。
拼音
Vietnamese
Trong giao tiếp liên văn hoá, cần chú ý đến thói quen ngôn ngữ và bối cảnh văn hoá của phía bên kia để tránh hiểu lầm do cách diễn đạt ngôn ngữ hoặc sự khác biệt văn hoá gây ra.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演练习,模拟各种场景,提高应对能力。
学习一些常用的礼貌用语,并掌握其在不同场合下的使用方式。
注意倾听,理解对方的意图,并及时回应。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập đóng vai, mô phỏng nhiều trường hợp khác nhau để nâng cao khả năng ứng phó.
Học một số cách nói lịch sự thường dùng và nắm vững cách dùng trong các hoàn cảnh khác nhau.
Chú ý lắng nghe, hiểu ý đồ của đối phương và trả lời kịp thời.