日程协调 Sắp xếp lịch trình
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:王先生,您好!请问您这周什么时候有空?
王先生:你好,李明。我这周比较忙,下周比较方便,你看下周二或者下周四怎么样?
李明:下周二上午我有一个会议,下午可以。下周四上午可以,下午不行。
王先生:好的,那我们下周四上午10点见面如何?
李明:可以,没问题。到时候我提前把会议室预订好。
王先生:好的,那就这样说定了,谢谢!
李明:不客气,再见!
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào, ông Wang! Tuần này ông rảnh lúc nào ạ?
Ông Wang: Chào Lý Minh. Tuần này tôi khá bận, tuần sau thì thuận tiện hơn. Ông thấy sao nếu mình gặp nhau vào thứ ba hoặc thứ năm tuần sau?
Lý Minh: Thứ ba tuần sau sáng tôi có cuộc họp, chiều thì được. Thứ năm tuần sau sáng thì được, chiều không được.
Ông Wang: Được rồi, vậy mình gặp nhau vào thứ năm tuần sau lúc 10 giờ sáng nhé?
Lý Minh: Được, không vấn đề gì. Tôi sẽ đặt phòng họp trước.
Ông Wang: Được rồi, vậy là xong. Cảm ơn!
Lý Minh: Không có gì, chào tạm biệt!
Cuộc trò chuyện 2
中文
李明:王先生,您好!请问您这周什么时候有空?
王先生:你好,李明。我这周比较忙,下周比较方便,你看下周二或者下周四怎么样?
李明:下周二上午我有一个会议,下午可以。下周四上午可以,下午不行。
王先生:好的,那我们下周四上午10点见面如何?
李明:可以,没问题。到时候我提前把会议室预订好。
王先生:好的,那就这样说定了,谢谢!
李明:不客气,再见!
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào, ông Wang! Tuần này ông rảnh lúc nào ạ?
Ông Wang: Chào Lý Minh. Tuần này tôi khá bận, tuần sau thì thuận tiện hơn. Ông thấy sao nếu mình gặp nhau vào thứ ba hoặc thứ năm tuần sau?
Lý Minh: Thứ ba tuần sau sáng tôi có cuộc họp, chiều thì được. Thứ năm tuần sau sáng thì được, chiều không được.
Ông Wang: Được rồi, vậy mình gặp nhau vào thứ năm tuần sau lúc 10 giờ sáng nhé?
Lý Minh: Được, không vấn đề gì. Tôi sẽ đặt phòng họp trước.
Ông Wang: Được rồi, vậy là xong. Cảm ơn!
Lý Minh: Không có gì, chào tạm biệt!
Các cụm từ thông dụng
您好,请问您这周什么时候有空?
Xin chào, tuần này ông rảnh lúc nào ạ?
我下周比较方便。
Tuần sau thì thuận tiện hơn.
我们下周几见面?
Tuần sau mình gặp nhau vào thứ mấy ạ?
Nền văn hóa
中文
在中国的商务场合,日程协调通常需要提前沟通,并通过多种方式确认,如电话、邮件、微信等。
注重礼貌和尊重,避免直接拒绝或过于强硬的语气。
时间观念相对较强,准时到达约定地点很重要。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh Trung Quốc, việc sắp xếp lịch trình thường yêu cầu liên lạc trước và xác nhận qua nhiều cách thức, chẳng hạn như điện thoại, email và WeChat.
Sự lịch sự và tôn trọng rất quan trọng; tránh từ chối trực tiếp hoặc giọng điệu quá mạnh mẽ.
Ý thức về thời gian tương đối cao; việc đúng giờ tại địa điểm đã hẹn rất quan trọng
Các biểu hiện nâng cao
中文
能否请您在百忙之中抽出时间……?
考虑到您的时间安排,建议……
为了提高效率,我们是否可以……?
拼音
Vietnamese
Ông có thể dành chút thời gian trong khi bận rộn…?
Xem xét lịch trình của ông, tôi đề nghị…
Để nâng cao hiệu quả, chúng ta có thể…?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在谈话中过于直接或强势,应注重礼貌和委婉。
拼音
Bìmǎn zài tán huà zhōng guòyú zhíjiē huò qiángshì, yīng zhòngshì lǐmào hé wěi wǎn.
Vietnamese
Tránh việc quá thẳng thắn hoặc áp đặt trong cuộc trò chuyện; sự lịch sự và tế nhị rất quan trọngCác điểm chính
中文
根据对方的身份和地位选择合适的沟通方式和语气。需要考虑时间、地点、文化背景等因素。
拼音
Vietnamese
Chọn phong cách và giọng điệu giao tiếp phù hợp dựa trên địa vị và chức vụ của người khác. Cần xem xét các yếu tố như thời gian, địa điểm và bối cảnh văn hóaCác mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,提高应对能力。
可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟实际场景。
注意观察不同文化背景下的人们在日程协调上的差异。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau để nâng cao khả năng phản hồi của bạn.
Nhập vai với bạn bè hoặc gia đình có thể mô phỏng các tình huống thực tế.
Chú ý quan sát sự khác biệt trong việc sắp xếp lịch trình giữa những người đến từ các nền văn hóa khác nhau