消费维权 Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng xiāofèi wéiquán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

消费者:您好,我购买的这台冰箱存在质量问题,压缩机经常发出巨响,严重影响我的睡眠。
商家:请问您是在哪里购买的这款冰箱?能否提供购买凭证?
消费者:我是在贵公司的天猫旗舰店购买的,这里有订单截图和付款凭证。
商家:好的,请您稍等,我们会尽快安排售后人员与您联系处理。
消费者:好的,谢谢。我希望能够尽快解决这个问题,要么更换一台新的冰箱,要么退款。
商家:我们一定会认真处理您的问题,请您耐心等待我们的回复。我们会尽快给您一个解决方案。

拼音

xiaofei zhe:nin hao,wo goumai de zhe tai bingxiang cunzai zhiliang wenti,yasuoji jingchang fasheng ju xiang,yanzhong yingxiang wo de shuimian。
shang jia:qing wen nin shi zai nali goumai de zhe kuan bingxiang?neng fou tigong goumai pingzheng?
xiaofei zhe:wo shi zai guigongsi de tianmao qijiand dian goumai de,zheli you dingdan jie tu he fukuan pingzheng。
shang jia:hao de,qing nin shao deng,women hui jin kuai anpai shouhou renyuan yu nin lianxi chuli。
xiaofei zhe:hao de,xiexie。wo xiwang nenggou jin kuai jiejue zhe ge wenti,yaome geng huan yitai xin de bingxiang,yaome tuikuan。
shang jia:women yiding hui renzhen chuli nin de wenti,qing nin naixin dengdai women de huifu。women hui jin kuai gei nin yige jiejuecui。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tủ lạnh tôi mua có vấn đề về chất lượng. Máy nén thường xuyên phát ra tiếng ồn lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của tôi.
Người bán: Quý khách mua tủ lạnh này ở đâu? Có thể cung cấp giấy tờ mua hàng không?
Khách hàng: Tôi mua tại cửa hàng hàng đầu Tmall của công ty quý khách. Đây là ảnh chụp màn hình đơn đặt hàng và bằng chứng thanh toán.
Người bán: Được rồi, vui lòng chờ một lát. Chúng tôi sẽ sớm sắp xếp nhân viên chăm sóc khách hàng liên hệ với quý khách để giải quyết vấn đề này.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn. Tôi hy vọng vấn đề này có thể được giải quyết sớm nhất có thể, hoặc đổi lấy một chiếc tủ lạnh mới hoặc hoàn tiền.
Người bán: Chúng tôi chắc chắn sẽ xử lý vấn đề của quý khách một cách nghiêm túc, vui lòng chờ phản hồi của chúng tôi. Chúng tôi sẽ sớm đưa ra giải pháp cho quý khách.

Cuộc trò chuyện 2

中文

消费者:您好,我购买的这台冰箱存在质量问题,压缩机经常发出巨响,严重影响我的睡眠。
商家:请问您是在哪里购买的这款冰箱?能否提供购买凭证?
消费者:我是在贵公司的天猫旗舰店购买的,这里有订单截图和付款凭证。
商家:好的,请您稍等,我们会尽快安排售后人员与您联系处理。
消费者:好的,谢谢。我希望能够尽快解决这个问题,要么更换一台新的冰箱,要么退款。
商家:我们一定会认真处理您的问题,请您耐心等待我们的回复。我们会尽快给您一个解决方案。

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tủ lạnh tôi mua có vấn đề về chất lượng. Máy nén thường xuyên phát ra tiếng ồn lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của tôi.
Người bán: Quý khách mua tủ lạnh này ở đâu? Có thể cung cấp giấy tờ mua hàng không?
Khách hàng: Tôi mua tại cửa hàng hàng đầu Tmall của công ty quý khách. Đây là ảnh chụp màn hình đơn đặt hàng và bằng chứng thanh toán.
Người bán: Được rồi, vui lòng chờ một lát. Chúng tôi sẽ sớm sắp xếp nhân viên chăm sóc khách hàng liên hệ với quý khách để giải quyết vấn đề này.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn. Tôi hy vọng vấn đề này có thể được giải quyết sớm nhất có thể, hoặc đổi lấy một chiếc tủ lạnh mới hoặc hoàn tiền.
Người bán: Chúng tôi chắc chắn sẽ xử lý vấn đề của quý khách một cách nghiêm túc, vui lòng chờ phản hồi của chúng tôi. Chúng tôi sẽ sớm đưa ra giải pháp cho quý khách.

Các cụm từ thông dụng

消费维权

xiāofèi wéiquán

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

Nền văn hóa

中文

在中国的消费维权环境中,消费者权益保护法等法律法规为消费者提供了坚实的法律保障。消费者可以通过各种途径维护自身合法权益,如向商家投诉、向消费者协会举报或提起诉讼等。但由于维权成本较高,部分消费者选择自行解决问题。一些电商平台也建立了自己的维权机制,为消费者提供了更便捷的维权渠道。

拼音

zai zhongguo de xiaofei weiquan huanjing zhong,xiaofei zhe quanyi baohu fa deng falvfagui wei xiaofei zhe tigong le jianshi de falv baozhang。xiaofei zhe keyi tongguo ge zhong tujing weihufu zishen hefa quanyi,ru xiang shangjia tousu、xiang xiaofei zhe xiehui jubao huo tiqi susong deng。dan youyu weiquan chengben jiao gao,bufen xiaofei zhe xuanze zixing jiejue wenti。yixie dianshang pingtai ye jianli le ziji de weiquan jizhi,wei xiaofei zhe tigong le geng bianjie de weiquan qudao。

Vietnamese

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định rõ ràng các quyền và nghĩa vụ của người tiêu dùng và người bán hàng. Người tiêu dùng có thể khiếu nại đến các cơ quan chức năng như Cục Quản lý thị trường, Hội Bảo vệ người tiêu dùng hoặc khởi kiện ra tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình. Tuy nhiên, do chi phí giải quyết tranh chấp thường khá cao nên một số người tiêu dùng lựa chọn tự giải quyết vấn đề.

Các biểu hiện nâng cao

中文

依法维护自身权益

理性维权,避免过激行为

寻求法律援助

提起民事诉讼

拼音

yīfǎ wéihù zìshēn quányì

lǐxìng wéiquán,bìmiǎn guōjī xíngwéi

xúnqiú fǎlǜ yuánzhù

tíqǐ mínshì sùsòng

Vietnamese

Bảo vệ quyền lợi của mình theo pháp luật

Bảo vệ quyền lợi một cách hợp lý, tránh hành động quá khích

Tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý

Khởi kiện dân sự

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激言辞或行为,尊重商家及相关人员。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guōjī yáncí huò xíngwéi,zūnjìng shāngjiā jí xiāngguān rényuán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ hoặc hành động quá khích, tôn trọng người bán hàng và các nhân viên liên quan.

Các điểm chính

中文

适用年龄:成年人;身份适用性:消费者;关键点:收集证据、明确诉求、选择合适的维权途径。

拼音

shìyòng niánlíng:chéngniánrén;shēnfèn shìyòng xìng:xiāofèi zhě;guānjiàn diǎn:shōují zhèngjù、míngquè sùqiú、xuǎnzé héshì de wéiquán tújìng。

Vietnamese

Độ tuổi áp dụng: Người lớn; Thân phận áp dụng: Người tiêu dùng; Điểm mấu chốt: Thu thập bằng chứng, làm rõ yêu cầu, lựa chọn con đường bảo vệ quyền lợi phù hợp.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景进行练习,例如与朋友或家人进行角色扮演。

学习如何清晰地表达诉求,并有条理地呈现证据。

练习应对商家不同回应的技巧,例如如何应对推诿、拒绝等情况。

拼音

mòmǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí,lìrú yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn。

xuéxí rúhé qīngxī de biǎodá sùqiú,bìng yǒutiǎolì de chéngxiàn zhèngjù。

liànxí yìngduì shāngjiā bùtóng huíyìng de jìqiǎo,lìrú rúhé yìngduì tuīwēi、jùjué děng qíngkuàng。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống mô phỏng, ví dụ như đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.

Học cách diễn đạt yêu cầu của mình một cách rõ ràng và trình bày bằng chứng một cách có hệ thống.

Thực hành kỹ năng ứng phó với các phản hồi khác nhau từ phía người bán, ví dụ như cách xử lý sự trốn tránh hoặc từ chối.