Skip to content
学中文

Dialogue

消费维权

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

xiāofèi wéiquán

Dialogue 1

  1. 消费者

    您好,我购买的这台冰箱存在质量问题,压缩机经常发出巨响,严重影响我的睡眠。

    nin hao,wo goumai de zhe tai bingxiang cunzai zhiliang wenti,yasuoji jingchang fasheng ju xiang,yanzhong yingxiang wo de shuimian。

    Xin chào, tủ lạnh tôi mua có vấn đề về chất lượng. Máy nén thường xuyên phát ra tiếng ồn lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của tôi.

  2. 商家

    请问您是在哪里购买的这款冰箱?能否提供购买凭证?

    qing wen nin shi zai nali goumai de zhe kuan bingxiang?neng fou tigong goumai pingzheng?

    Quý khách mua tủ lạnh này ở đâu? Có thể cung cấp giấy tờ mua hàng không?

  3. 消费者

    我是在贵公司的天猫旗舰店购买的,这里有订单截图和付款凭证。

    wo shi zai guigongsi de tianmao qijiand dian goumai de,zheli you dingdan jie tu he fukuan pingzheng。

    Tôi mua tại cửa hàng hàng đầu Tmall của công ty quý khách. Đây là ảnh chụp màn hình đơn đặt hàng và bằng chứng thanh toán.

  4. 商家

    好的,请您稍等,我们会尽快安排售后人员与您联系处理。

    hao de,qing nin shao deng,women hui jin kuai anpai shouhou renyuan yu nin lianxi chuli。

    Được rồi, vui lòng chờ một lát. Chúng tôi sẽ sớm sắp xếp nhân viên chăm sóc khách hàng liên hệ với quý khách để giải quyết vấn đề này.

  5. 消费者

    好的,谢谢。我希望能够尽快解决这个问题,要么更换一台新的冰箱,要么退款。

    hao de,xiexie。wo xiwang nenggou jin kuai jiejue zhe ge wenti,yaome geng huan yitai xin de bingxiang,yaome tuikuan。

    Được rồi, cảm ơn. Tôi hy vọng vấn đề này có thể được giải quyết sớm nhất có thể, hoặc đổi lấy một chiếc tủ lạnh mới hoặc hoàn tiền.

  6. 商家

    我们一定会认真处理您的问题,请您耐心等待我们的回复。我们会尽快给您一个解决方案。

    women yiding hui renzhen chuli nin de wenti,qing nin naixin dengdai women de huifu。women hui jin kuai gei nin yige jiejuecui。

    Chúng tôi chắc chắn sẽ xử lý vấn đề của quý khách một cách nghiêm túc, vui lòng chờ phản hồi của chúng tôi. Chúng tôi sẽ sớm đưa ra giải pháp cho quý khách.

Dialogue 2

  1. 消费者

    您好,我购买的这台冰箱存在质量问题,压缩机经常发出巨响,严重影响我的睡眠。

    Xin chào, tủ lạnh tôi mua có vấn đề về chất lượng. Máy nén thường xuyên phát ra tiếng ồn lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ của tôi.

  2. 商家

    请问您是在哪里购买的这款冰箱?能否提供购买凭证?

    Quý khách mua tủ lạnh này ở đâu? Có thể cung cấp giấy tờ mua hàng không?

  3. 消费者

    我是在贵公司的天猫旗舰店购买的,这里有订单截图和付款凭证。

    Tôi mua tại cửa hàng hàng đầu Tmall của công ty quý khách. Đây là ảnh chụp màn hình đơn đặt hàng và bằng chứng thanh toán.

  4. 商家

    好的,请您稍等,我们会尽快安排售后人员与您联系处理。

    Được rồi, vui lòng chờ một lát. Chúng tôi sẽ sớm sắp xếp nhân viên chăm sóc khách hàng liên hệ với quý khách để giải quyết vấn đề này.

  5. 消费者

    好的,谢谢。我希望能够尽快解决这个问题,要么更换一台新的冰箱,要么退款。

    Được rồi, cảm ơn. Tôi hy vọng vấn đề này có thể được giải quyết sớm nhất có thể, hoặc đổi lấy một chiếc tủ lạnh mới hoặc hoàn tiền.

  6. 商家

    我们一定会认真处理您的问题,请您耐心等待我们的回复。我们会尽快给您一个解决方案。

    Chúng tôi chắc chắn sẽ xử lý vấn đề của quý khách một cách nghiêm túc, vui lòng chờ phản hồi của chúng tôi. Chúng tôi sẽ sớm đưa ra giải pháp cho quý khách.