Skip to content
学中文

Dialogue

漏发补送

Gửi lại món hàng thiếu

lòu fā bǔ sòng

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,我刚才点的外卖少了份宫保鸡丁,可以补送吗?

    hǎo, nín, wǒ gāngcái diǎn de wàimài shǎole fèn gōngbǎo jīdīng, kěyǐ bǔsòng ma?

    Xin chào, trong đơn hàng giao lúc nãy của tôi thiếu một món gà Kung Pao. Có thể gửi lại được không ạ?

  2. 商家

    您好,非常抱歉!请您提供订单号,我们会尽快为您补送。

    hǎo, nín, fēicháng bàoqiàn! qǐng nín tígōng dìngdānhào, wǒmen huì jǐnkuài wèi nín bǔsòng.

    Xin chào, rất xin lỗi! Vui lòng cung cấp mã số đơn hàng, chúng tôi sẽ gửi lại cho bạn sớm nhất có thể.

  3. 顾客

    好的,我的订单号是12345678。

    hǎo de, wǒ de dìngdānhào shì 12345678.

    Được rồi, mã số đơn hàng của tôi là 12345678.

  4. 商家

    好的,我已经看到了您的订单,我们会立即安排补送,预计15分钟内送达。请您稍等。

    hǎo de, wǒ yǐjīng kàn dào le nín de dìngdān, wǒmen huì lìjí ānpái bǔsòng, yùjì 15 fēnzhōng nèi sòngdá. qǐng nín shāo děng.

    Được rồi, tôi đã thấy đơn hàng của bạn. Chúng tôi sẽ lập tức sắp xếp gửi lại, dự kiến ​​trong vòng 15 phút nữa sẽ đến. Vui lòng chờ một chút.

  5. 顾客

    谢谢!

    xièxie!

    Cảm ơn!

Dialogue 2

  1. 顾客

    您好,我刚才点的外卖少了份宫保鸡丁,可以补送吗?

    Xin chào, trong đơn hàng giao lúc nãy của tôi thiếu một món gà Kung Pao. Có thể gửi lại được không ạ?

  2. 商家

    您好,非常抱歉!请您提供订单号,我们会尽快为您补送。

    Xin chào, rất xin lỗi! Vui lòng cung cấp mã số đơn hàng, chúng tôi sẽ gửi lại cho bạn sớm nhất có thể.

  3. 顾客

    好的,我的订单号是12345678。

    Được rồi, mã số đơn hàng của tôi là 12345678.

  4. 商家

    好的,我已经看到了您的订单,我们会立即安排补送,预计15分钟内送达。请您稍等。

    Được rồi, tôi đã thấy đơn hàng của bạn. Chúng tôi sẽ lập tức sắp xếp gửi lại, dự kiến ​​trong vòng 15 phút nữa sẽ đến. Vui lòng chờ một chút.

  5. 顾客

    谢谢!

    Cảm ơn!