漏电预防 Phòng ngừa rò rỉ Lòudiàn yùfáng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,最近老是觉得家里电器有点问题,用着有点发麻。
老李:是不是漏电了啊?小心点,漏电可是很危险的!
老王:是啊,我听说漏电会触电,甚至引发火灾,太可怕了!
老李:你家是老房子吗?老房子线路老化容易漏电。
老王:是啊,我正打算找电工检查一下呢,谢谢提醒!
老李:没问题,安全第一嘛!记得找专业的电工,别自己动手!

拼音

lǎo wáng: āi, zuìjìn lǎo shì juéde jiā lǐ diànqì yǒudiǎn wèntí, yòngzhe yǒudiǎn fā má.
lǎo lǐ: shì bùshì lòudiàn le a? xiǎoxīn diǎn, lòudiàn kěshì hěn wēixiǎn de!
lǎo wáng: shì a, wǒ tīngshuō lòudiàn huì chùdiàn, shènzhì yǐnfā huǒzāi, tài kěpà le!
lǎo lǐ: nǐ jiā shì lǎo fángzi ma? lǎo fángzi xuànlù lǎohuà róngyì lòudiàn.
lǎo wáng: shì a, wǒ zhèng dànsuàn zhǎo diàngōng jiǎnchá yīxià ne, xièxie tíxǐng!
lǎo lǐ: méi wèntí, ānquán dì yī ma! jìde zhǎo zhuānyè de diàngōng, bié zìjǐ dòngshǒu!

Vietnamese

Ông Wang: Này, dạo này tôi cứ thấy các thiết bị điện trong nhà có vấn đề, chạm vào cứ thấy tê tê.
Ông Lý: Có khi nào bị rò điện không? Cẩn thận, rò điện rất nguy hiểm đó!
Ông Wang: Phải rồi, tôi nghe nói rò điện có thể bị giật điện, thậm chí gây cháy nữa, kinh khủng quá!
Ông Lý: Nhà ông là nhà cũ đúng không? Nhà cũ dây điện xuống cấp dễ bị rò điện.
Ông Wang: Đúng rồi, tôi định gọi thợ điện đến kiểm tra, cảm ơn ông đã nhắc nhở!
Ông Lý: Không có gì, an toàn là trên hết mà! Nhớ gọi thợ điện chuyên nghiệp nhé, đừng tự làm!

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:哎,最近老是觉得家里电器有点问题,用着有点发麻。
老李:是不是漏电了啊?小心点,漏电可是很危险的!
老王:是啊,我听说漏电会触电,甚至引发火灾,太可怕了!
老李:你家是老房子吗?老房子线路老化容易漏电。
老王:是啊,我正打算找电工检查一下呢,谢谢提醒!
老李:没问题,安全第一嘛!记得找专业的电工,别自己动手!

Vietnamese

Ông Wang: Này, dạo này tôi cứ thấy các thiết bị điện trong nhà có vấn đề, chạm vào cứ thấy tê tê.
Ông Lý: Có khi nào bị rò điện không? Cẩn thận, rò điện rất nguy hiểm đó!
Ông Wang: Phải rồi, tôi nghe nói rò điện có thể bị giật điện, thậm chí gây cháy nữa, kinh khủng quá!
Ông Lý: Nhà ông là nhà cũ đúng không? Nhà cũ dây điện xuống cấp dễ bị rò điện.
Ông Wang: Đúng rồi, tôi định gọi thợ điện đến kiểm tra, cảm ơn ông đã nhắc nhở!
Ông Lý: Không có gì, an toàn là trên hết mà! Nhớ gọi thợ điện chuyên nghiệp nhé, đừng tự làm!

Các cụm từ thông dụng

漏电预防

lòudiàn yùfáng

Phòng ngừa rò rỉ

Nền văn hóa

中文

在中国,人们越来越重视家用电器的安全使用,漏电预防已成为日常生活中重要的安全意识。

老旧住宅线路老化是漏电的主要原因之一,很多家庭会定期请电工检查线路。

安全用电的宣传教育在中国广泛开展,旨在提高公众的安全意识。

拼音

zài zhōngguó, rénmen yuè lái yuè zhòngshì jiāyòng diànqì de ānquán shǐyòng, lòudiàn yùfáng yǐ chéngwéi rìcháng shēnghuó zhōng zhòngyào de ānquán yìshí。

lǎojiù zhùzhái xuànlù lǎohuà shì lòudiàn de zhǔyào yuányīn zhī yī, hěn duō jiātíng huì dìngqī qǐng diàngōng jiǎnchá xuànlù。

ānquán yòngdiàn de xuānchuán jiàoyù zài zhōngguó guǎngfàn kāizhǎn, zhìmù tígāo gōngzhòng de ānquán yìshí。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mọi người ngày càng chú trọng đến việc sử dụng thiết bị gia dụng an toàn, và việc phòng ngừa rò rỉ điện đã trở thành ý thức an toàn quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Dây điện cũ trong các nhà ở cũ là một trong những nguyên nhân chính gây rò rỉ điện, và nhiều gia đình thường xuyên gọi thợ điện đến kiểm tra dây điện.

Công tác tuyên truyền giáo dục về sử dụng điện an toàn được triển khai rộng rãi ở Việt Nam, nhằm mục đích nâng cao ý thức an toàn của công chúng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

确保电路系统完好无损,定期检查是避免漏电的关键。

安装漏电保护器是预防漏电事故的有效措施。

了解家用电器的安全使用规范,可以有效降低漏电风险。

拼音

quèbǎo diànlù xìtǒng wán hǎo wú sǔn, dìngqí jiǎnchá shì bìmiǎn lòudiàn de guānjiàn。

ānzhuāng lòudiàn bǎohùqì shì yùfáng lòudiàn shìgù de yǒuxiào cuòshī。

liǎojiě jiāyòng diànqì de ānquán shǐyòng guīfàn, kěyǐ yǒuxiào jiàngdī lòudiàn fēngxiǎn。

Vietnamese

Đảm bảo hệ thống điện hoàn chỉnh và không bị hư hại; kiểm tra định kỳ là chìa khóa để tránh rò rỉ điện.

Lắp đặt cầu dao chống rò điện là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa tai nạn rò rỉ điện.

Hiểu rõ các tiêu chuẩn sử dụng thiết bị gia dụng an toàn có thể làm giảm hiệu quả nguy cơ rò rỉ điện.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,例如“触电”、“吓死人”等,应使用更正式的词语,例如“发生漏电事故”等。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, lìrú “chùdiàn”, “xià sǐ rén” děng, yīng shǐyòng gèng zhèngshì de cíyǔ, lìrú “fāshēng lòudiàn shìgù” děng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu hiện quá khẩu ngữ trong các hoàn cảnh trang trọng, ví dụ như “giật điện”, “sợ chết khiếp”, v.v… Nên sử dụng các từ ngữ trang trọng hơn, ví dụ như “tai nạn rò điện”, v.v…

Các điểm chính

中文

定期检查线路,安装漏电保护器,正确使用家用电器,避免潮湿环境下使用电器。

拼音

dìngqí jiǎnchá xuànlù, ānzhuāng lòudiàn bǎohùqì, zhèngquè shǐyòng jiāyòng diànqì, bìmiǎn cháoshī huánjìng xià shǐyòng diànqì。

Vietnamese

Kiểm tra dây điện định kỳ, lắp đặt cầu dao chống rò điện, sử dụng thiết bị gia dụng đúng cách và tránh sử dụng thiết bị ở môi trường ẩm ướt.

Các mẹo để học

中文

两人分角色练习对话,体验不同场景下的表达方式。

根据实际情况,增加更多细节,使对话更生动、更贴近生活。

尝试用不同的语气和语调进行练习,例如正式和非正式场合。

拼音

liǎng rén fēn juésè liànxí duìhuà, tǐyàn bùtóng chǎngjǐng xià de biǎodá fāngshì。

gēnjù shíjì qíngkuàng, zēngjiā gèng duō xìjié, shǐ duìhuà gèng shēngdòng、gèng tiē jìn shēnghuó。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào jìnxíng liànxí, lìrú zhèngshì hé fēizhèngshì chǎnghé。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với hai người trong các vai trò khác nhau để trải nghiệm các cách diễn đạt trong các tình huống khác nhau.

Thêm chi tiết hơn dựa trên tình huống thực tế để làm cho cuộc hội thoại sinh động và gần gũi với cuộc sống hơn.

Cố gắng thực hành với các giọng điệu và ngữ điệu khác nhau, ví dụ như trong các dịp trang trọng và không trang trọng.