知情权 Quyền được biết
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:您好,我想了解一下关于这个项目的具体信息,包括资金来源、项目负责人以及环境影响评估报告。
乙:您好,根据相关规定,您可以查看公开的项目信息文件,包括资金来源和项目负责人。但由于涉及商业机密,具体的财务细节和部分项目计划暂时无法公开。关于环境影响评估报告,您可以向环保部门申请查看。
甲:明白了,那环保部门的联系方式是什么呢?
乙:您可以通过环保部门官网查询到相关联系方式,或者致电我们公司,我们会协助您联系环保部门。
甲:谢谢您的帮助。
乙:不客气。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về dự án này, bao gồm nguồn tài trợ, người quản lý dự án và báo cáo đánh giá tác động môi trường.
B: Xin chào. Theo quy định, bạn có thể xem các tài liệu thông tin dự án công khai, bao gồm nguồn tài trợ và người quản lý dự án. Tuy nhiên, do bí mật thương mại, các chi tiết tài chính cụ thể và một số kế hoạch dự án hiện không được công khai. Về báo cáo đánh giá tác động môi trường, bạn có thể liên hệ với bộ phận bảo vệ môi trường để xem xét.
A: Tôi hiểu rồi. Thông tin liên hệ của bộ phận bảo vệ môi trường là gì?
B: Bạn có thể tìm thấy thông tin liên hệ trên trang web của bộ phận bảo vệ môi trường hoặc gọi điện cho công ty chúng tôi, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn liên hệ với họ.
A: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
B: Không có gì.
Các cụm từ thông dụng
知情权
Quyền được biết
Nền văn hóa
中文
在中国,知情权是公民的基本权利,受到法律的保护。在涉及公共利益的项目中,公众有权了解相关信息。但对于涉及商业秘密或国家安全的信息,则受到一定的限制。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, quyền được biết là quyền cơ bản của công dân và được pháp luật bảo vệ. Trong các dự án liên quan đến lợi ích công cộng, công chúng có quyền được biết thông tin liên quan. Tuy nhiên, thông tin liên quan đến bí mật thương mại hoặc an ninh quốc gia sẽ bị hạn chế nhất định
Các biểu hiện nâng cao
中文
依法行使知情权;维护自身合法权益;依法要求公开信息;寻求法律援助;
拼音
Vietnamese
Thực hiện quyền được biết theo pháp luật; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; yêu cầu công khai thông tin theo pháp luật; tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý;
Các bản sao văn hóa
中文
在与政府部门沟通时,应保持尊重和礼貌,避免使用过激或不尊重的语言。切勿散布谣言或虚假信息。
拼音
zài yǔ zhèngfǔ bùmén gōutōng shí, yīng bǎochí zūnjìng hé lǐmào, bìmiǎn shǐyòng guòjī huò bù zūnjìng de yǔyán. qiē wù sàn bù yáoyán huò xūjiǎ xìnxī.
Vietnamese
Khi giao tiếp với các cơ quan chính phủ, bạn nên duy trì sự tôn trọng và lịch sự, tránh sử dụng ngôn ngữ quá khích hoặc thiếu tôn trọng. Không được phát tán tin đồn hoặc thông tin sai sự thật.Các điểm chính
中文
适用对象:所有公民;年龄限制:无;常见错误:不了解法律规定,侵犯他人隐私;关键点:了解法律规定,尊重他人权利,掌握信息获取途径。
拼音
Vietnamese
Áp dụng cho: tất cả công dân; giới hạn tuổi: không; lỗi thường gặp: không hiểu các quy định pháp luật, xâm phạm quyền riêng tư của người khác; điểm mấu chốt: hiểu các quy định pháp luật, tôn trọng quyền của người khác, nắm vững các kênh tiếp cận thông tin.Các mẹo để học
中文
反复练习,熟练掌握常用语句;模拟真实场景,进行角色扮演;注意语气和语调,提升表达效果;
拼音
Vietnamese
Luyện tập nhiều lần để thành thạo các câu nói thường dùng; mô phỏng các tình huống thực tế và nhập vai; chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để nâng cao hiệu quả biểu đạt;