Skip to content
学中文

Dialogue

礼貌用语

Lời nói lịch sự

Lǐmào yòngyǔ

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问您是张先生吗?

    Nín hǎo, qǐngwèn nín shì zhāng xiānsheng ma?

    Xin chào, anh có phải là ông Zhang không?

  2. B

    是的,您好!请问您是?

    Shì de, nín hǎo! Qǐngwèn nín shì?

    Vâng, xin chào! Còn anh?

  3. A

    我是李明,很高兴见到您。

    Wǒ shì lǐ míng, hěn gāoxìng jiàndào nín.

    Tôi là Lý Minh, rất vui được gặp anh.

  4. B

    您好,李先生,我也很高兴见到您。

    Nín hǎo, lǐ xiānsheng, wǒ yě hěn gāoxìng jiàndào nín.

    Xin chào, ông Lý, tôi cũng rất vui được gặp anh.

  5. A

    这是给您的见面礼,不成敬意。

    Zhè shì gěi nín de jiànmiàn lǐ, bùchéng jìngyì.

    Đây là một món quà nhỏ cho anh, làm ơn nhận lấy.

  6. B

    谢谢李先生,太客气了!

    Xièxiè lǐ xiānsheng, tài kèqì le!

    Cảm ơn ông Lý, ông thật tốt bụng!

Lời nói lịch sự — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen