礼貌用语 Lời nói lịch sự Lǐmào yòngyǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您是张先生吗?
B:是的,您好!请问您是?
A:我是李明,很高兴见到您。
B:您好,李先生,我也很高兴见到您。
A:这是给您的见面礼,不成敬意。
B:谢谢李先生,太客气了!

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn nín shì zhāng xiānsheng ma?
B:Shì de, nín hǎo! Qǐngwèn nín shì?
A:Wǒ shì lǐ míng, hěn gāoxìng jiàndào nín.
B:Nín hǎo, lǐ xiānsheng, wǒ yě hěn gāoxìng jiàndào nín.
A:Zhè shì gěi nín de jiànmiàn lǐ, bùchéng jìngyì.
B:Xièxiè lǐ xiānsheng, tài kèqì le!

Vietnamese

A: Xin chào, anh có phải là ông Zhang không?
B: Vâng, xin chào! Còn anh?
A: Tôi là Lý Minh, rất vui được gặp anh.
B: Xin chào, ông Lý, tôi cũng rất vui được gặp anh.
A: Đây là một món quà nhỏ cho anh, làm ơn nhận lấy.
B: Cảm ơn ông Lý, ông thật tốt bụng!

Các cụm từ thông dụng

您好

Nín hǎo

Xin chào

请问

Qǐngwèn

Xin lỗi

谢谢

Xièxie

Cảm ơn

对不起

Duìbuqǐ

Tôi xin lỗi

不客气

Bù kèqì

Không có gì

Nền văn hóa

中文

在中国的文化中,礼貌用语非常重要,尤其在初次见面时。

根据场合和对象的年龄、身份选择合适的称呼。

送礼是表达敬意的一种方式,但不必过于贵重。

拼音

Zài zhōngguó de wénhuà zhōng, lǐmào yòngyǔ fēicháng zhòngyào, yóuqí shì zài chūcì jiànmiàn shí.

Gēnjù chǎnghé hé duìxiàng de niánlíng, shēnfèn xuǎnzé héshì de chēnghu.

Sòng lǐ shì biǎodá jìngyì de yī zhǒng fāngshì, dàn bùbì guòyú guìzhòng.

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, ngôn ngữ lịch sự rất quan trọng, đặc biệt là khi gặp ai đó lần đầu tiên.

Chọn cách xưng hô phù hợp tùy theo hoàn cảnh và tuổi tác, địa vị của người mà bạn đang nói chuyện.

Tặng quà là một cách để thể hiện sự tôn trọng, nhưng không nhất thiết phải quá đắt tiền

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙关照

多多关照

有劳您了

打扰了

拼音

Chéngméng guānzhào

Duōduō guānzhào

Yǒuláo nín le

Dǎrǎo le

Vietnamese

Tôi đánh giá cao lòng tốt của anh.

Cảm ơn anh đã quan tâm.

Rất vui được gặp anh.

Tôi xin lỗi về bất kỳ sự bất tiện nào

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于亲密的称呼,尤其是在初次见面时。避免直言不讳,要注意说话的语气和方式。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú qīnmì de chēnghu, yóuqí shì zài chūcì jiànmiàn shí. Bìmiǎn zhíyán bùhuì, yào zhùyì shuōhuà de yǔqì hé fāngshì.

Vietnamese

Tránh sử dụng cách xưng hô quá thân mật, đặc biệt là khi gặp ai đó lần đầu tiên. Tránh nói thẳng thừng, hãy chú ý đến giọng điệu và cách nói chuyện

Các điểm chính

中文

礼貌用语的使用要根据场合、对象和关系而定。在正式场合应使用正式的礼貌用语,在非正式场合可以使用非正式的礼貌用语。

拼音

Lǐmào yòngyǔ de shǐyòng yào gēnjù chǎnghé, duìxiàng hé guānxi ér dìng. Zài zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng zhèngshì de lǐmào yòngyǔ, zài fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ shǐyòng fēi zhèngshì de lǐmào yòngyǔ.

Vietnamese

Việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự cần phụ thuộc vào hoàn cảnh, người mà bạn đang nói chuyện và mối quan hệ giữa hai người. Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự trang trọng, còn trong những hoàn cảnh không trang trọng thì có thể sử dụng ngôn ngữ lịch sự không trang trọng

Các mẹo để học

中文

多练习使用不同的礼貌用语,并根据实际情况进行调整。

可以和朋友或家人一起练习,模拟不同的场景。

注意观察中国人的日常对话,学习他们的礼貌用语习惯。

拼音

Duō liànxí shǐyòng bùtóng de lǐmào yòngyǔ, bìng gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng.

Kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ bùtóng de chǎngjǐng.

Zhùyì guānchá zhōngguó rén de rìcháng duìhuà, xuéxí tāmen de lǐmào yòngyǔ xíguàn.

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập sử dụng các lời nói lịch sự khác nhau và điều chỉnh chúng cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống khác nhau.

Hãy chú ý quan sát các cuộc trò chuyện hàng ngày của người Trung Quốc và học hỏi thói quen sử dụng lời nói lịch sự của họ