礼金数额 Số Tiền Quà Tặng lǐ jīn shù é

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:张先生,恭喜您喜得贵子!这红包薄礼不成敬意。
张先生:王叔,您太客气了,您能来就已经是最大的荣幸了!
老王:哪里哪里,应该的应该的。对了,这红包里是666,寓意六六大顺。
张先生:谢谢王叔,您真是太体贴了!
老王:都是自家人,不用客气。孩子以后有什么需要帮忙的尽管开口。
张先生:好的,王叔,谢谢您!

拼音

lǎo wáng: zhāng xiānsheng, gōng xǐ nín xǐ de guì zǐ! zhè hóngbāo bó lǐ bù chéng jìng yì.
zhāng xiānsheng: wáng shū, nín tài kè qì le, nín néng lái yǐ jīng shì zuì dà de róng xìng le!
lǎo wáng: nǎlǐ nǎlǐ, yīng gāi de yīng gāi de. duì le, zhè hóngbāo lǐ shì 666, yù yì liù liù dà shùn.
zhāng xiānsheng: xiè xiè wáng shū, nín zhēn de tài tǐ tiē le!
lǎo wáng: dōu shì zì jia rén, bù yòng kè qì. háizi yǐ hòu yǒu shén me xū yào bāng máng de jǐn kuài kāi kǒu.
zhāng xiānsheng: hǎo de, wáng shū, xiè xiè nín!

Vietnamese

Lão Vương: Anh Trương, chúc mừng anh đã có quý tử! Bao lì xì này là một chút lòng thành của tôi.
Anh Trương: Chú Vương, chú quá khách khí rồi, chỉ cần chú đến đây thôi đã là vinh hạnh lớn nhất rồi!
Lão Vương: Không có gì đâu, lẽ đương nhiên mà. Nhân tiện, trong bao lì xì này có 666, tượng trưng cho sự may mắn.
Anh Trương: Cảm ơn chú Vương, chú thật chu đáo!
Lão Vương: Mình là người một nhà, không cần khách khí. Sau này nếu cháu cần giúp đỡ gì cứ việc nói.
Anh Trương: Được rồi, chú Vương, cảm ơn chú!

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:张先生,恭喜您喜得贵子!这红包薄礼不成敬意。
张先生:王叔,您太客气了,您能来就已经是最大的荣幸了!
老王:哪里哪里,应该的应该的。对了,这红包里是666,寓意六六大顺。
张先生:谢谢王叔,您真是太体贴了!
老王:都是自家人,不用客气。孩子以后有什么需要帮忙的尽管开口。
张先生:好的,王叔,谢谢您!

Vietnamese

Lão Vương: Anh Trương, chúc mừng anh đã có quý tử! Bao lì xì này là một chút lòng thành của tôi.
Anh Trương: Chú Vương, chú quá khách khí rồi, chỉ cần chú đến đây thôi đã là vinh hạnh lớn nhất rồi!
Lão Vương: Không có gì đâu, lẽ đương nhiên mà. Nhân tiện, trong bao lì xì này có 666, tượng trưng cho sự may mắn.
Anh Trương: Cảm ơn chú Vương, chú thật chu đáo!
Lão Vương: Mình là người một nhà, không cần khách khí. Sau này nếu cháu cần giúp đỡ gì cứ việc nói.
Anh Trương: Được rồi, chú Vương, cảm ơn chú!

Các cụm từ thông dụng

礼金数额

lǐjīn shù'é

Số tiền quà tặng

Nền văn hóa

中文

在中国,礼金数额通常根据关系亲疏和场合而定。亲朋好友的婚礼,礼金通常会比较多;普通朋友或同事,礼金会相对较少。

数字的选择也讲究吉利,例如666,888等寓意吉祥的数字。

在一些特殊场合,如丧事,礼金的数额和表达方式也有所不同。

拼音

zài zhōngguó, lǐjīn shù'é chángcháng gēnjù guānxi qīnshū hé chǎnghé ér dìng. qīnpéng hǎoyǒu de hūnlǐ, lǐjīn chángcháng huì bǐjiào duō; pǔtōng péngyou huò tóngshì, lǐjīn huì xiāngduì jiào shǎo.

shùzì de xuǎnzé yě jiǎngjiu jílì, lìrú 666, 888 děng yù yì jíxiáng de shùzì.

zài yīxiē tèshū chǎnghé, rú sàngshì, lǐjīn de shù'é hé biǎodá fāngshì yě yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, số tiền lì xì thường được xác định dựa trên mức độ thân thiết của mối quan hệ và hoàn cảnh. Đối với đám cưới của bạn bè thân thiết và người thân, lì xì thường nhiều hơn; đối với bạn bè bình thường hoặc đồng nghiệp, lì xì tương đối ít hơn.

Việc lựa chọn số cũng cần chú trọng đến yếu tố may mắn, ví dụ như 666, 888, v.v., tượng trưng cho sự may mắn.

Trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như đám tang, số tiền lì xì và cách thức thể hiện cũng khác nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到关系的亲疏程度和当地的习俗,选择合适的礼金数额。

表达谢意时,要自然真诚,避免过于正式或生硬。

可以使用一些委婉的表达方式,例如“略备薄礼,不成敬意”等。

拼音

kǎo lǜ dào guānxi de qīnshū chéngdù hé dāngdì de xísú, xuǎnzé héshì de lǐjīn shù'é。

biǎodá xièyì shí, yào zìrán zhēnchéng, bìmiǎn guòyú zhèngshì huò shēngyìng。

kěyǐ shǐyòng yīxiē wěi wǎn de biǎodá fāngshì, lìrú "lüè bèi bó lǐ, bù chéng jìng yì" děng。

Vietnamese

Cân nhắc mức độ thân thiết của mối quan hệ và phong tục tập quán địa phương khi lựa chọn số tiền lì xì phù hợp.

Khi bày tỏ lòng biết ơn, hãy tự nhiên và chân thành, tránh những lời lẽ quá trang trọng hoặc cứng nhắc.

Có thể sử dụng một số cách diễn đạt tế nhị, ví dụ như "Đây là một chút lòng thành của tôi" v.v...

Các bản sao văn hóa

中文

忌讳在正式场合送礼金时数额太少,或数额带有不吉利的含义。

拼音

jìhuì zài zhèngshì chǎnghé sòng lǐjīn shí shù'é tài shǎo, huò shù'é dài yǒu bùjílì de hán yì。

Vietnamese

Kiêng kỵ việc tặng quá ít tiền lì xì trong những dịp trang trọng, hoặc số tiền có ý nghĩa không may mắn.

Các điểm chính

中文

礼金数额的选择要根据关系的亲疏、场合的正式程度、当地的风俗习惯等多方面因素来决定。

拼音

lǐjīn shù'é de xuǎnzé yào gēnjù guānxi de qīnshū, chǎnghé de zhèngshì chéngdù, dāngdì de fēngsú xíguàn děng duō fāngmiàn yīnsù lái juédìng。

Vietnamese

Việc lựa chọn số tiền lì xì phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như mức độ thân thiết của mối quan hệ, tính trang trọng của hoàn cảnh và phong tục tập quán địa phương.

Các mẹo để học

中文

多观察实际场景中人们的送礼方式。

多阅读相关文化习俗的书籍或文章。

与当地人交流,了解当地的风俗习惯。

练习用不同的语言表达相同的意思。

拼音

duō guānchá shíjì chǎngjǐng zhōng rénmen de sòng lǐ fāngshì。

duō yuèdú xiāngguān wénhuà xísú de shūjí huò wénzhāng。

yǔ dāngdì rén jiāoliú, liǎojiě dāngdì de fēngsú xíguàn。

liànxí yòng bùtóng de yǔyán biǎodá xiāngtóng de yìsi。

Vietnamese

Quan sát cách mọi người tặng quà trong những tình huống thực tế.

Đọc thêm sách hoặc bài báo về các phong tục tập quán văn hóa có liên quan.

Giao tiếp với người dân địa phương để hiểu phong tục tập quán địa phương.

Luyện tập diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng các ngôn ngữ khác nhau.