称呼堂姐妹 Cách gọi chị em họ chēnghu tángjiěmèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:丽丽,好久不见!你最近好吗?
丽丽:我很好啊,你呢?最近忙什么呢?
小丽:还好,最近工作比较忙。对了,我给你介绍一下,这是我表姐,李薇。
丽丽:你好,李薇姐。
李薇:你好,丽丽。你和小丽是堂姐妹吧?
丽丽:是的,我们是堂姐妹。

拼音

xiaoli:lili,haojiubujian!ni zuijin hao ma?
lili:wo hen hao a,ni ne?zuijin mang shenme ne?
xiaoli:haih hao,zuijin gongzuo biao mang。duile,wo gei ni jieshao yixia,zhe shi wo biaojie,liwei。
lili:nihao,liwei jie。
liwei:nihao,lili。ni he xiaoli shi tangjiejie ba?
lili:shi de,women shi tangjiejie。

Vietnamese

Xiao Li: Lily, lâu rồi không gặp! Dạo này bạn khỏe không?
Lily: Mình khỏe, còn bạn? Dạo này bận gì thế?
Xiao Li: Mình cũng được, dạo này bận việc. Nhân tiện, mình giới thiệu với bạn, đây là chị họ mình, Lý Vy.
Lily: Chào chị Lý Vy.
Lý Vy: Chào bạn Lily. Bạn với Xiao Li là chị em họ phải không?
Lily: Vâng, chúng mình là chị em họ.

Các cụm từ thông dụng

堂姐妹

tángjiěmèi

Chị em họ

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,堂姐妹指父亲兄弟姐妹的女儿之间的关系。关系亲近,称呼通常比较随意,但也要根据年龄和场合有所调整。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,tángjiěmèi zhǐ fùqīn xiōngdì jiěmèi de nǚ'ér zhījiān de guānxi。guānxi qīnjìn,chēnghu chángcháng bǐjiào suíyì,dàn yě yào gēnjù niánlíng hé chǎnghé yǒusuǒ tiáozhěng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, "堂姐妹" chỉ mối quan hệ giữa các con gái của anh chị em ruột của người cha. Mối quan hệ này rất thân thiết, cách xưng hô thường khá thoải mái, nhưng cũng cần điều chỉnh theo tuổi tác và hoàn cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

根据亲密度和场合,可以使用更亲密的称呼,例如小名、昵称等。

拼音

gēnjù qīnmìdù hé chǎnghé,kěyǐ shǐyòng gèng qīnmì de chēnghu,lìrú xiǎomíng、nìchēng děng。

Vietnamese

Tùy thuộc vào mức độ thân thiết và hoàn cảnh, có thể sử dụng những cách xưng hô thân mật hơn, ví dụ như tên ở nhà, biệt danh, v.v…

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于正式或生疏的称呼,以免显得不自然。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú zhèngshì huò shēngshū de chēnghu,yǐmiǎn xiǎnde bù zìrán。

Vietnamese

Tránh sử dụng những cách xưng hô quá trang trọng hoặc xa lạ, kẻo sẽ tạo cảm giác không tự nhiên.

Các điểm chính

中文

称呼堂姐妹时,需要根据年龄和场合选择合适的称呼。通常情况下,可以直呼其名,或者加上“姐”或“妹”字。

拼音

chēnghu tángjiěmèi shí,xūyào gēnjù niánlíng hé chǎnghé xuǎnzé héshì de chēnghu。tōngcháng qíngkuàng xià,kěyǐ zhíhū qí míng,huòzhě jiāshàng “jiě” huò “mèi” zì。

Vietnamese

Khi gọi chị em họ, cần lựa chọn cách xưng hô phù hợp tùy theo độ tuổi và hoàn cảnh. Thông thường, có thể gọi thẳng tên hoặc thêm từ “chị” hoặc “em” vào sau tên.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下称呼堂姐妹的对话,注意语气的变化。

可以尝试模拟与不同年龄堂姐妹的对话场景。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià chēnghu tángjiěmèi de duìhuà,zhùyì yǔqì de biànhuà。 kěyǐ chángshì mónǐ yǔ bùtóng niánlíng tángjiěmèi de duìhuà chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại gọi chị em họ trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, chú ý đến sự thay đổi giọng điệu.

Có thể thử mô phỏng các tình huống đối thoại với chị em họ ở nhiều độ tuổi khác nhau.